| GV-001 | Nguyễn Văn Sơn | Khoa Công nghệ 4.0 | 8 | 24 | 1 | 83.3% | 20 | → |
| GV-002 | Trần Minh Đức | Khoa Công nghệ 4.0 | 20 | 63 | 1 | 84.2% | 17 | → |
| GV-003 | Lê Thị Thanh Hương | Khoa Công nghệ 4.0 | 17 | 60 | 1 | 84.2% | 7 | → |
| GV-004 | Phạm Quốc Huy | Khoa Công nghệ 4.0 | 20 | 63 | 1 | 84.1% | 16 | → |
| GV-005 | Hoàng Anh Tuấn | Khoa Công nghệ 4.0 | 11 | 33 | 1 | 84.6% | 12 | → |
| GV-006 | Vũ Thị Ngọc Mai | Khoa Công nghệ 4.0 | 18 | 63 | 1 | 83.9% | 26 | → |
| GV-007 | Đặng Xuân Phúc | Khoa Công nghệ 4.0 | 18 | 57 | 1 | 83.7% | 33 | → |
| GV-008 | Bùi Gia Khánh | Khoa Công nghệ 4.0 | 16 | 51 | 1 | 84.0% | 28 | → |
| GV-009 | Đỗ Minh Trí | Khoa Công nghệ 4.0 | 18 | 63 | 1 | 84.0% | 13 | → |
| GV-010 | Ngô Thanh Tùng | Khoa Công nghệ 4.0 | 11 | 33 | 1 | 83.4% | 4 | → |
| GV-011 | Dương Hoài Nam | Khoa Công nghệ 4.0 | 19 | 57 | 1 | 84.0% | 30 | → |
| GV-012 | Phan Thị Mỹ Linh | Khoa Công nghệ 4.0 | 15 | 51 | 1 | 84.3% | 23 | → |
| GV001 | Nguyễn Hữu Sơn | Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | 7 | 57 | 1 | 86.6% | 769 | → |
| GV002 | Trần Thị Lan Anh | Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | 6 | 51 | 1 | 86.1% | 732 | → |
| GV003 | Lê Minh Tuấn | Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | 4 | 33 | 1 | 86.3% | 444 | → |
| GV004 | Phạm Thị Thanh Hương | Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | 5 | 36 | 1 | 87.5% | 475 | → |
| GV005 | Hoàng Đức Bình | Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | 8 | 69 | 1 | 88.1% | 1027 | → |
| GV006 | Bùi Ngọc Khánh | Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | 8 | 60 | 1 | 86.8% | 876 | → |
| GV007 | Võ Quang Minh | Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | 3 | 21 | 1 | 87.8% | 277 | → |
| GV008 | Đỗ Thị Phương Thảo | Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | 7 | 57 | 1 | 86.8% | 864 | → |
| GV009 | Ngô Văn Long | Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | 6 | 48 | 1 | 87.3% | 761 | → |
| GV010 | Dương Thị Thu Trang | Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | 9 | 66 | 1 | 86.9% | 1006 | → |
| GV0288 | Hồ Thị Lan | Khoa Kỹ thuật Giao thông | 26 | 84 | 3 | 88.5% | 1400 | → |
| GV0665 | Đặng Hữu Phúc | Khoa Kỹ thuật Giao thông | 22 | 69 | 3 | 88.2% | 1186 | → |
| GV0902 | Phạm Thị Diệu Hằng | Khoa Kỹ thuật Giao thông | 23 | 69 | 3 | 88.0% | 1186 | → |
| GV0955 | Ngô Đức Việt | Khoa Kỹ thuật Giao thông | 28 | 90 | 3 | 88.6% | 1463 | → |
| GV1074 | Vũ Ngọc Linh | Khoa Kỹ thuật Giao thông | 26 | 84 | 3 | 88.6% | 1368 | → |
| GV1868 | Dương Gia Khánh | Khoa Kỹ thuật Giao thông | 31 | 93 | 3 | 88.1% | 1608 | → |
| GV4094 | Trần Quốc Bảo | Khoa Kỹ thuật Giao thông | 21 | 66 | 3 | 88.5% | 1114 | → |
| GV4803 | Lê Minh Cường | Khoa Kỹ thuật Giao thông | 28 | 87 | 3 | 88.4% | 1461 | → |
| GV4984 | Mai Hồng Nhung | Khoa Kỹ thuật Giao thông | 23 | 69 | 3 | 88.6% | 1138 | → |
| GV6260 | Nguyễn Văn An | Khoa Kỹ thuật Giao thông | 26 | 81 | 3 | 88.7% | 1332 | → |
| GV6481 | Phan Thanh Sơn | Khoa Kỹ thuật Giao thông | 30 | 90 | 3 | 88.5% | 1502 | → |
| GV6586 | Lý Thanh Tùng | Khoa Kỹ thuật Giao thông | 28 | 90 | 3 | 88.8% | 1445 | → |
| GV6598 | Đinh Xuân Trường | Khoa Kỹ thuật Giao thông | 21 | 69 | 3 | 88.6% | 1125 | → |
| GV8620 | Bùi Thị Mai | Khoa Kỹ thuật Giao thông | 19 | 57 | 3 | 89.4% | 866 | → |
| GV8648 | Hoàng Anh Dũng | Khoa Kỹ thuật Giao thông | 31 | 99 | 3 | 89.0% | 1549 | → |
| GV8665 | Tạ Bảo Long | Khoa Kỹ thuật Giao thông | 26 | 78 | 3 | 87.9% | 1373 | → |
| GV8689 | Huỳnh Đức Tài | Khoa Kỹ thuật Giao thông | 28 | 87 | 3 | 89.0% | 1372 | → |
| GV9398 | Đỗ Quang Huy | Khoa Kỹ thuật Giao thông | 23 | 75 | 3 | 88.2% | 1240 | → |
| GV9596 | Trịnh Thị Thu | Khoa Kỹ thuật Giao thông | 21 | 63 | 3 | 88.3% | 1054 | → |
| GV9922 | Võ Nhật Minh | Khoa Kỹ thuật Giao thông | 25 | 81 | 3 | 88.8% | 1312 | → |