| 2023IEM001 | Vũ Khắc Phúc | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ⚠ Cao | 3 | 75 | 25 | → |
| 2023IEM026 | Trần Mỹ Thảo | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ⚠ Cao | 2 | 74 | 74 | → |
| 2023IEM025 | Hoàng Thu Hạnh | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ⚠ Cao | 2 | 59 | 8 | → |
| 2023IEM046 | Dương Diệu Dung | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ⚠ Cao | 3 | 52 | 13 | → |
| 2023IEM041 | Dương Hồng Hương | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ⚠ Cao | 6 | 69 | 4 | → |
| 2023IEM043 | Lê Hồng Yến | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ⚠ Cao | 3 | 47 | 1 | → |
| 2023IEM038 | Bùi Thành Vinh | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ⚠ Cao | 3 | 60 | 3 | → |
| 2023IEM033 | Dương Thanh Phương | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ⚠ Cao | 5 | 65 | 3 | → |
| 2023IEM051 | Hồ Hữu Phúc | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ⚠ Cao | 5 | 71 | 37 | → |
| 2023IEM056 | Mai Thanh Nga | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ⚠ Cao | 7 | 136 | 115 | → |
| 2023IEM062 | Hồ Quang Lâm | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ⚠ Cao | 2 | 39 | 4 | → |
| 2023IEM118 | Lý Khắc Nam | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ⚠ Cao | 3 | 69 | 45 | → |
| 2023IEM127 | Trương Minh Tuyết | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ⚠ Cao | 4 | 49 | 5 | → |
| 2023IEM089 | Tạ Minh Thư | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ⚠ Cao | 2 | 75 | 75 | → |
| 2023IEM085 | Vũ Tuấn Kiên | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ⚠ Cao | 2 | 60 | 6 | → |
| 2023IEM073 | Dương Minh Bách | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ⚠ Cao | 6 | 61 | 18 | → |
| 2023IEM097 | Đỗ Thành Thiện | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ⚠ Cao | 2 | 90 | 90 | → |
| 2023IEM103 | Ngô Thị Mai | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ⚠ Cao | 6 | 80 | 31 | → |
| 2023IEM106 | Hồ Ngọc Uyên | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ⚠ Cao | 6 | 98 | 94 | → |
| 2023IEM125 | Ngô Khánh Hoa | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ⚠ Cao | 2 | 60 | 1 | → |
| 2023IEM149 | Trần Khắc Việt | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ⚠ Cao | 5 | 69 | 9 | → |
| 2023IEM143 | Bùi Anh Đức | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ⚠ Cao | 5 | 95 | 95 | → |
| 2023IEM032 | Bùi Hữu Đạt | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ⚠ Trung bình | 1 | 39 | 35 | → |
| 2023IEM077 | Ngô Khắc Duy | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ⚠ Trung bình | 1 | 56 | 56 | → |
| 2023IEM039 | Hồ Tuấn Minh | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ⚠ Trung bình | 1 | 43 | 39 | → |
| 2023IEM052 | Vũ Quang Lâm | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ⚠ Trung bình | 1 | 48 | 48 | → |
| 2023IEM113 | Vũ Anh Phúc | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ⚠ Trung bình | 1 | 21 | 0 | → |
| 2023IEM023 | Trương Hoài Hạnh | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ⚠ Trung bình | 1 | 77 | 20 | → |
| 2023IEM020 | Bùi Minh Duy | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 37 | 37 | → |
| 2023IEM015 | Lê Thu Linh | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| 2023IEM016 | Lý Tiến Dũng | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| 2023IEM013 | Phạm Anh Việt | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2023IEM031 | Huỳnh Bảo Hưng | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM030 | Võ Minh Đức | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| 2023IEM029 | Trần Tuấn Minh | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| 2023IEM028 | Trần Minh Trí | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2023IEM027 | Bùi Bảo Nam | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM021 | Phạm Hữu Hiếu | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM022 | Tạ Ngọc Trang | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 39 | 39 | → |
| 2023IEM024 | Hồ Bảo Long | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM018 | Hoàng Khánh Ánh | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 24 | 0 | → |
| 2023IEM019 | Đỗ Phương Trang | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| 2023IEM035 | Võ Anh Vinh | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2023IEM042 | Huỳnh Văn Hưng | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| 2023IEM040 | Mai Tiến Vinh | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM037 | Lê Văn Vinh | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| 2023IEM036 | Huỳnh Thu Anh | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM034 | Trương Văn Nghĩa | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM048 | Tạ Khánh Trang | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 20 | 4 | → |
| 2023IEM047 | Huỳnh Hữu Bách | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2023IEM045 | Hoàng Nhật Nghĩa | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 32 | 0 | → |
| 2023IEM044 | Dương Phương Loan | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 41 | 41 | → |
| 2023IEM049 | Phan Hữu Bách | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 68 | 68 | → |
| 2023IEM017 | Phan Minh Giang | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM003 | Đặng Minh Trí | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM004 | Ngô Thanh Dung | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM009 | Tạ Kim Lan | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM010 | Lê Bảo Hưng | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2023IEM011 | Huỳnh Minh Vinh | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM012 | Tạ Hồng Phương | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 54 | 0 | → |
| 2023IEM005 | Lý Khắc Khôi | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM006 | Trương Khánh My | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM014 | Đặng Gia Sơn | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2023IEM002 | Phan Phương Hạnh | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 27 | 3 | → |
| 2023IEM064 | Phan Thanh Uyên | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 37 | 19 | → |
| 2023IEM063 | Mai Thanh My | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2023IEM061 | Trương Nhật Đạt | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 52 | 0 | → |
| 2023IEM060 | Đỗ Đức Duy | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM058 | Hoàng Tú Chi | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2023IEM059 | Lý Minh My | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM057 | Lê Hữu Phúc | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| 2023IEM055 | Dương Hữu An | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM050 | Phan Văn Đức | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM054 | Lê Nhật Hải | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2023IEM053 | Dương Khắc Vinh | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| 2023IEM072 | Lý Diệu Hương | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 33 | 33 | → |
| 2023IEM069 | Đinh Bảo Sơn | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 3 | 0 | → |
| 2023IEM070 | Đặng Tuấn Phong | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2023IEM065 | Ngô Thành Khang | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM066 | Nguyễn Bảo Hoa | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 3 | 0 | → |
| 2023IEM080 | Hoàng Gia Sơn | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM079 | Dương Quang Kiên | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 28 | 28 | → |
| 2023IEM083 | Nguyễn Anh An | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 15 | 4 | → |
| 2023IEM081 | Lý Minh An | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM084 | Đinh Văn Tuấn | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM086 | Huỳnh Quang Sơn | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 3 | 0 | → |
| 2023IEM087 | Bùi Minh Vy | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2023IEM082 | Lê Quang Dũng | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM088 | Lê Gia Cường | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 37 | 37 | → |
| 2023IEM071 | Đỗ Minh Lan | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 5 | 0 | → |
| 2023IEM075 | Đặng Hồng Nhung | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM074 | Dương Khắc Thiện | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 33 | 33 | → |
| 2023IEM076 | Lê Minh Loan | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM078 | Mai Thị Yến | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 30 | 30 | → |
| 2023IEM067 | Dương Hữu Vinh | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 25 | 0 | → |
| 2023IEM068 | Vũ Thành Khôi | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| 2023IEM096 | Đinh Hữu Tài | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2023IEM095 | Nguyễn Đức Kiên | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2023IEM094 | Đinh Ngọc Quỳnh | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2023IEM093 | Trần Quang Duy | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 30 | 30 | → |
| 2023IEM092 | Dương Bảo Việt | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM091 | Ngô Khắc Việt | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM090 | Trần Đức Minh | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 10 | 2 | → |
| 2023IEM099 | Đinh Tú Quỳnh | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM104 | Lý Minh Yến | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM105 | Đặng Hữu Tuấn | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 50 | 50 | → |
| 2023IEM107 | Lê Hoài Tiên | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 40 | 0 | → |
| 2023IEM108 | Hồ Hoàng Thắng | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 5 | 0 | → |
| 2023IEM100 | Huỳnh Khánh Ngân | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 43 | 4 | → |
| 2023IEM101 | Trần Minh Bách | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM102 | Lý Minh Cường | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2023IEM098 | Bùi Thị Tuyết | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM112 | Trần Tuấn Hải | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| 2023IEM111 | Nguyễn Hoài Dung | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM110 | Huỳnh Hoàng Nam | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM109 | Bùi Hoàng Tuấn | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM116 | Mai Tiến Tài | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM117 | Trương Hoàng Nghĩa | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM115 | Vũ Duy Phúc | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 52 | 0 | → |
| 2023IEM114 | Tạ Tú Giang | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM120 | Lý Minh Hải | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 58 | 0 | → |
| 2023IEM119 | Vũ Minh Tuấn | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 25 | 25 | → |
| 2023IEM121 | Đỗ Minh Kiên | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 20 | 16 | → |
| 2023IEM122 | Hồ Kim Linh | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 3 | 0 | → |
| 2023IEM124 | Trần Khắc Thiện | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| 2023IEM123 | Trương Khắc Khôi | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM007 | Lê Hữu Đạt | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM008 | Đinh Minh Tuấn | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM128 | Phan Bảo Linh | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| 2023IEM126 | Phan Khắc Hưng | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| 2023IEM131 | Võ Hoài Vy | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM129 | Lý Duy Đức | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 37 | 37 | → |
| 2023IEM133 | Võ Bảo Dung | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM134 | Ngô Hoài Phương | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| 2023IEM135 | Lê Tuấn Tuấn | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| 2023IEM130 | Phạm Mỹ Uyên | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| 2023IEM136 | Hồ Bảo Loan | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| 2023IEM137 | Ngô Đức Tuấn | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| 2023IEM139 | Đặng Văn Hiếu | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM138 | Dương Quang Cường | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023IEM140 | Huỳnh Ngọc Hương | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 3 | 0 | → |
| 2023IEM141 | Mai Khánh Thảo | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 21 | 21 | → |
| 2023IEM142 | Dương Minh Thắng | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 57 | 0 | → |
| 2023IEM132 | Hoàng Phương Thảo | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| 2023IEM144 | Huỳnh Duy Hưng | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 29 | 29 | → |
| 2023IEM145 | Đinh Mỹ Hương | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2023IEM147 | Tạ Anh Phúc | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| 2023IEM146 | Đinh Duy Lâm | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| 2023IEM148 | Bùi Quang Bách | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| 2023IEM150 | Vũ Thu Nhi | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |