| HTCN220002 | Huỳnh Duy Long | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 7 | 140 | 126 | → |
| HTCN220007 | Dương Bảo Quỳnh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 6 | 133 | 115 | → |
| HTCN220026 | Võ Mỹ Chi | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 6 | 127 | 116 | → |
| HTCN220030 | Hồ Quang Long | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 6 | 106 | 97 | → |
| HTCN220055 | Phan Anh Huy | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 7 | 128 | 110 | → |
| HTCN220060 | Đặng Thanh Ngân | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 7 | 136 | 109 | → |
| HTCN220058 | Lê Thanh Phong | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 7 | 119 | 113 | → |
| HTCN220048 | Lê Bảo Quỳnh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 7 | 129 | 114 | → |
| HTCN220057 | Đỗ Anh Thiện | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 7 | 114 | 99 | → |
| HTCN220125 | Phan Như Phương | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 6 | 123 | 114 | → |
| HTCN220126 | Hồ Nhật Cường | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 7 | 131 | 110 | → |
| HTCN220150 | Phan Thu Hương | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 6 | 132 | 123 | → |
| HTCN220148 | Hoàng Nhật Phong | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 7 | 129 | 111 | → |
| HTCN220129 | Huỳnh Duy Hòa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Trung bình | 1 | 26 | 24 | → |
| HTCN220119 | Phạm Minh Đức | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Trung bình | 1 | 17 | 17 | → |
| HTCN220004 | Phan Đình Minh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| HTCN220016 | Nguyễn Xuân Phong | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 27 | 25 | → |
| HTCN220015 | Ngô Hoàng Bình | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| HTCN220017 | Phan Văn Quân | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 18 | 18 | → |
| HTCN220018 | Đỗ Diệu Phương | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN220021 | Huỳnh Hoàng Minh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN220022 | Dương Thị Giang | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 23 | 23 | → |
| HTCN220019 | Trần Khánh Hân | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN220020 | Trần Diệu Linh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| HTCN220024 | Đỗ Thu Dung | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN220023 | Bùi Diệu Nhi | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 1 | → |
| HTCN220027 | Tạ Minh Bình | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| HTCN220012 | Hồ Gia Minh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN220013 | Lê Ngọc Quỳnh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN220009 | Nguyễn Mỹ Dung | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| HTCN220011 | Mai Mai Ngân | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 19 | 19 | → |
| HTCN220010 | Huỳnh Quang Hải | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN220032 | Võ Gia An | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| HTCN220031 | Phạm Quang Huy | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| HTCN220029 | Tạ Minh Khang | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| HTCN220028 | Võ Hoàng Bình | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| HTCN220025 | Nguyễn Hữu Nam | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| HTCN220033 | Mai Phương Anh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN220035 | Lý Thu Phương | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN220034 | Hồ Tuấn Việt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 5 | → |
| HTCN220040 | Trần Nhật Quân | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN220041 | Phan Duy Khánh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN220043 | Trần Anh Đạt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| HTCN220042 | Bùi Như Uyên | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 13 | 11 | → |
| HTCN220037 | Bùi Hữu Khánh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN220038 | Hoàng Phương Chi | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |
| HTCN220039 | Hoàng Văn Minh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN220036 | Hoàng Gia Long | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 0 | → |
| HTCN220047 | Trần Thanh Hà | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN220046 | Tạ Nhật Cường | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN220045 | Hoàng Thanh Thiện | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN220044 | Lê Bảo Hương | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN220052 | Hoàng Đức Phong | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| HTCN220049 | Đặng Nhật Tuấn | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 21 | 21 | → |
| HTCN220051 | Hồ Khánh Ngân | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN220050 | Phan Đình An | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 11 | 8 | → |
| HTCN220056 | Trịnh Tuấn Tài | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| HTCN220054 | Đặng Gia Quân | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| HTCN220053 | Hồ Hữu Tài | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 35 | 35 | → |
| HTCN220059 | Trịnh Văn Dũng | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN220061 | Hồ Văn An | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN220005 | Dương Mỹ Hà | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN220003 | Mai Minh Bình | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| HTCN220001 | Đỗ Tuấn Việt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN220064 | Bùi Thanh Thảo | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 15 | 15 | → |
| HTCN220063 | Phạm Hoàng Tài | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN220062 | Đặng Văn Dũng | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 26 | 26 | → |
| HTCN220065 | Phạm Hoàng Dũng | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 33 | 33 | → |
| HTCN220069 | Trịnh Gia Thiện | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN220066 | Hoàng Duy Tuấn | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 5 | → |
| HTCN220067 | Đỗ Thị Vy | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 26 | 24 | → |
| HTCN220068 | Hoàng Hoàng Thiện | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN220073 | Mai Văn Bình | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN220074 | Bùi Anh Long | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN220075 | Trịnh Anh Khánh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| HTCN220076 | Phạm Hoàng Hòa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| HTCN220077 | Đặng Thanh Minh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN220070 | Mai Quang Minh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 14 | 12 | → |
| HTCN220071 | Phan Anh Thắng | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 15 | 15 | → |
| HTCN220072 | Phan Quang Nam | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 28 | 28 | → |
| HTCN220081 | Đinh Minh Hân | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN220082 | Đinh Đình Tuấn | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 5 | 3 | → |
| HTCN220083 | Lê Mai Quỳnh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 3 | → |
| HTCN220084 | Tạ Hoàng Tài | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |
| HTCN220085 | Trịnh Đình Bình | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN220086 | Trần Minh Cường | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN220087 | Huỳnh Đình Thành | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN220088 | Nguyễn Xuân Minh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN220089 | Tạ Đình Việt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN220090 | Hoàng Thị Ngân | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| HTCN220091 | Đỗ Khánh Linh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| HTCN220092 | Trịnh Văn Đức | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN220093 | Hồ Duy Cường | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN220078 | Lý Đình Minh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| HTCN220079 | Hoàng Gia Tuấn | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 18 | 16 | → |
| HTCN220080 | Lê Hồng Dung | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 14 | 14 | → |
| HTCN220096 | Phan Duy Việt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| HTCN220095 | Lý Hữu Long | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN220094 | Mai Duy Hải | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| HTCN220097 | Trịnh Duy Tuấn | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 37 | 35 | → |
| HTCN220101 | Phạm Duy Thiện | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN220098 | Đặng Đình Khang | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN220099 | Đinh Như Anh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN220100 | Dương Quang Tuấn | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN220105 | Phạm Minh Thắng | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 5 | → |
| HTCN220106 | Phan Xuân Tuấn | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 30 | 30 | → |
| HTCN220107 | Võ Đình Thành | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 15 | 12 | → |
| HTCN220108 | Đỗ Thị Uyên | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN220109 | Hoàng Gia Nghĩa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 29 | 26 | → |
| HTCN220102 | Võ Thị Khánh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN220103 | Phan Thị Anh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN220104 | Phạm Nhật Tuấn | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN220112 | Võ Anh Tuấn | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| HTCN220111 | Trần Như Lan | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| HTCN220110 | Đặng Phương Tú | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN220113 | Võ Đức Thành | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN220116 | Đỗ Minh Ngân | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN220117 | Lý Thanh Nghĩa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN220115 | Đặng Nhật Phúc | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN220114 | Hoàng Duy Thành | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN220120 | Trần Hoàng Quân | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 3 | → |
| HTCN220118 | Trịnh Văn Hòa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 32 | 32 | → |
| HTCN220121 | Trần Văn Đạt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 28 | 28 | → |
| HTCN220122 | Võ Ngọc Hương | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN220124 | Võ Đức Thành | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| HTCN220014 | Bùi Minh Quân | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN220006 | Bùi Văn Khang | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 26 | 26 | → |
| HTCN220008 | Lê Mai Ngân | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN220128 | Trịnh Thị Vy | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 23 | 23 | → |
| HTCN220127 | Tạ Tuấn An | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 26 | 26 | → |
| HTCN220123 | Hồ Duy An | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN220130 | Dương Thanh Dung | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 13 | 11 | → |
| HTCN220133 | Vũ Diệu Mai | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 15 | 13 | → |
| HTCN220134 | Hoàng Bảo Phương | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN220131 | Ngô Quang Tài | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN220132 | Tạ Thanh Trí | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 29 | 27 | → |
| HTCN220137 | Đinh Thanh An | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN220138 | Hoàng Duy An | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN220139 | Dương Minh Khánh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| HTCN220140 | Dương Anh Bình | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| HTCN220141 | Vũ Duy Thiện | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN220142 | Phạm Tuấn Việt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 27 | 27 | → |
| HTCN220135 | Lý Đình Dũng | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 18 | 18 | → |
| HTCN220136 | Trịnh Anh Đạt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN220144 | Đặng Như Nhi | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN220143 | Phạm Văn Tài | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| HTCN220146 | Mai Thanh Trí | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 9 | 6 | → |
| HTCN220145 | Đỗ Đức Huy | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN220147 | Đỗ Hoàng Phúc | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| HTCN220149 | Vũ Đình Minh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 30 | 30 | → |