| 2022IEM002 | Võ Mỹ Ngân | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ⚠ Cao | 5 | 116 | 34 | → |
| 2022IEM010 | Phạm Khắc An | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ⚠ Cao | 2 | 84 | 7 | → |
| 2022IEM016 | Mai Diệu Hạnh | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ⚠ Cao | 4 | 90 | 48 | → |
| 2022IEM018 | Lý Ngọc Ánh | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ⚠ Cao | 2 | 83 | 0 | → |
| 2022IEM052 | Trần Thị Thảo | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ⚠ Cao | 7 | 200 | 200 | → |
| 2022IEM036 | Đặng Thu Thảo | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ⚠ Cao | 2 | 90 | 90 | → |
| 2022IEM087 | Bùi Minh Nga | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ⚠ Cao | 5 | 131 | 75 | → |
| 2022IEM080 | Đỗ Mỹ Quỳnh | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ⚠ Cao | 7 | 210 | 210 | → |
| 2022IEM106 | Vũ Minh Tài | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ⚠ Cao | 7 | 144 | 144 | → |
| 2022IEM085 | Hồ Minh Bình | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ⚠ Cao | 7 | 188 | 181 | → |
| 2022IEM119 | Phạm Ngọc Tuyết | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ⚠ Cao | 2 | 84 | 37 | → |
| 2022IEM129 | Huỳnh Đức Khôi | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ⚠ Cao | 2 | 90 | 6 | → |
| 2022IEM133 | Nguyễn Thành Bình | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ⚠ Cao | 2 | 70 | 12 | → |
| 2022IEM136 | Vũ Khắc Cường | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ⚠ Cao | 6 | 192 | 136 | → |
| 2022IEM037 | Vũ Hoàng Khôi | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ⚠ Trung bình | 1 | 111 | 111 | → |
| 2022IEM118 | Hoàng Minh Trâm | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ⚠ Trung bình | 1 | 87 | 4 | → |
| 2022IEM074 | Hoàng Hồng Khánh | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ⚠ Trung bình | 1 | 56 | 56 | → |
| 2022IEM097 | Lê Hoàng An | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ⚠ Trung bình | 1 | 52 | 10 | → |
| 2022IEM017 | Đỗ Hữu Thiện | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ⚠ Trung bình | 1 | 64 | 17 | → |
| 2022IEM019 | Nguyễn Ngọc Hạnh | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ⚠ Trung bình | 1 | 49 | 2 | → |
| 2022IEM138 | Lê Thu Loan | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ⚠ Trung bình | 1 | 71 | 71 | → |
| 2022IEM045 | Tạ Bảo Long | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ⚠ Trung bình | 1 | 84 | 0 | → |
| 2022IEM013 | Bùi Anh Quân | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM020 | Nguyễn Khắc Hiếu | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM015 | Phạm Tuấn Việt | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2022IEM014 | Đỗ Mỹ My | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 61 | 0 | → |
| 2022IEM011 | Ngô Gia Dung | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| 2022IEM009 | Trương Anh Nam | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 52 | 0 | → |
| 2022IEM021 | Dương Thành Vinh | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM022 | Bùi Tuấn Đạt | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 61 | 0 | → |
| 2022IEM023 | Bùi Thành Duy | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 73 | 69 | → |
| 2022IEM024 | Đinh Diệu Hương | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 55 | 6 | → |
| 2022IEM032 | Hoàng Hoàng Cường | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM031 | Vũ Mỹ Trang | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 54 | 0 | → |
| 2022IEM030 | Ngô Phương Phương | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2022IEM029 | Dương Văn Bách | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM035 | Hồ Gia Long | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM038 | Mai Phương Tiên | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM039 | Lê Mỹ My | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| 2022IEM034 | Đặng Thị Phương | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2022IEM040 | Hồ Thanh Dung | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM041 | Phạm Thành Phúc | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM043 | Hồ Nhật Tài | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 3 | 0 | → |
| 2022IEM042 | Đỗ Văn Nam | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 72 | 72 | → |
| 2022IEM044 | Đặng Ngọc Phương | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| 2022IEM046 | Ngô Thanh Thảo | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM047 | Phan Minh Uyên | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| 2022IEM033 | Dương Hữu An | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 19 | 19 | → |
| 2022IEM048 | Trần Thị Nhung | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM049 | Vũ Hồng Yến | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |
| 2022IEM050 | Ngô Bảo Trang | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM051 | Phạm Gia Minh | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 52 | 0 | → |
| 2022IEM053 | Tạ Hoàng Cường | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 78 | 0 | → |
| 2022IEM054 | Phan Khánh My | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 40 | 4 | → |
| 2022IEM055 | Dương Thanh Nhi | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 31 | 27 | → |
| 2022IEM056 | Bùi Duy Vinh | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM025 | Hồ Đức Tài | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 27 | 27 | → |
| 2022IEM026 | Trần Đức Phong | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM027 | Trần Hồng Anh | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM028 | Lý Khánh Hà | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM008 | Tạ Ngọc Anh | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2022IEM007 | Hoàng Đức Khang | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| 2022IEM005 | Đặng Nhật Phúc | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| 2022IEM001 | Đinh Nhật Đạt | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| 2022IEM064 | Mai Quang Trí | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 96 | 96 | → |
| 2022IEM063 | Hoàng Hoài Uyên | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 52 | 52 | → |
| 2022IEM062 | Nguyễn Tiến Thiện | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 16 | 12 | → |
| 2022IEM061 | Đinh Văn Bình | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 78 | 4 | → |
| 2022IEM060 | Phan Minh Bình | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM059 | Huỳnh Thành Đức | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 60 | 6 | → |
| 2022IEM058 | Đỗ Kim Khánh | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM057 | Lý Thu Nga | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM072 | Phạm Kim My | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 44 | 44 | → |
| 2022IEM071 | Đặng Phương Anh | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2022IEM075 | Trần Hoàng Bách | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM073 | Mai Bảo Thắng | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM069 | Trương Thành Việt | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM070 | Đỗ Gia Thảo | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| 2022IEM065 | Võ Minh Tuyết | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM066 | Lý Khắc Phong | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM079 | Dương Văn Phúc | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2022IEM078 | Bùi Anh Cường | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM081 | Vũ Văn Hải | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 15 | 15 | → |
| 2022IEM082 | Nguyễn Quang Thắng | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| 2022IEM084 | Ngô Văn Trí | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 23 | 20 | → |
| 2022IEM083 | Đặng Bảo Nga | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| 2022IEM086 | Hồ Khắc Tài | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 5 | 0 | → |
| 2022IEM088 | Mai Văn Nghĩa | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| 2022IEM089 | Huỳnh Thanh Tuyết | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 46 | 0 | → |
| 2022IEM090 | Nguyễn Kim Quỳnh | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 26 | 26 | → |
| 2022IEM091 | Phan Hoàng Nghĩa | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| 2022IEM092 | Tạ Hoài Nga | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| 2022IEM076 | Đặng Nhật Đạt | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| 2022IEM077 | Mai Diệu Trang | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 65 | 4 | → |
| 2022IEM067 | Ngô Khắc Quân | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM068 | Huỳnh Thanh Chi | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2022IEM096 | Phan Thu Phương | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 5 | 0 | → |
| 2022IEM095 | Trương Nhật Nghĩa | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 21 | 21 | → |
| 2022IEM094 | Hoàng Tiến Long | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| 2022IEM093 | Tạ Tú Hương | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 58 | 0 | → |
| 2022IEM101 | Phạm Ngọc Thảo | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| 2022IEM102 | Đinh Gia Hạnh | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| 2022IEM099 | Đặng Hoàng An | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| 2022IEM098 | Trương Diệu Ánh | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 47 | 0 | → |
| 2022IEM104 | Nguyễn Duy Minh | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM105 | Nguyễn Khắc Tài | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM107 | Đỗ Khắc Quân | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| 2022IEM108 | Dương Tiến Vinh | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 84 | 81 | → |
| 2022IEM109 | Đỗ Nhật Khang | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM110 | Vũ Minh Nghĩa | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM103 | Phạm Khắc Khôi | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 49 | 4 | → |
| 2022IEM100 | Huỳnh Ngọc Linh | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM112 | Phan Hữu Trí | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 54 | 0 | → |
| 2022IEM111 | Bùi Nhật Phúc | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 58 | 58 | → |
| 2022IEM113 | Phạm Kim Chi | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 57 | 0 | → |
| 2022IEM114 | Vũ Đức Thiện | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| 2022IEM116 | Đinh Quang Hưng | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM115 | Vũ Gia Thắng | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| 2022IEM117 | Huỳnh Duy Khôi | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| 2022IEM120 | Huỳnh Thành An | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| 2022IEM121 | Đỗ Phương Nhi | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 56 | 56 | → |
| 2022IEM122 | Lê Tú Nhi | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2022IEM123 | Hoàng Bảo Tiên | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| 2022IEM124 | Phạm Khánh Nhung | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2022IEM012 | Võ Anh Đạt | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 51 | 51 | → |
| 2022IEM006 | Ngô Bảo Bách | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2022IEM003 | Ngô Khắc Nghĩa | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 36 | 31 | → |
| 2022IEM004 | Huỳnh Thu Mai | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 72 | 18 | → |
| 2022IEM128 | Mai Hoàng Phong | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2022IEM127 | Huỳnh Gia Long | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| 2022IEM126 | Vũ Nhật Lâm | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM125 | Hồ Hồng Vy | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM132 | Hoàng Minh Hải | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 26 | 26 | → |
| 2022IEM131 | Lý Minh Ngân | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 28 | 28 | → |
| 2022IEM134 | Bùi Đức Tuấn | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 69 | 65 | → |
| 2022IEM130 | Hoàng Thu Ngân | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM135 | Huỳnh Khánh Tiên | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| 2022IEM137 | Trương Quang Thắng | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM139 | Võ Khánh Loan | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| 2022IEM140 | Phan Mỹ My | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 73 | 0 | → |
| 2022IEM141 | Lý Tiến Bình | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2022IEM142 | Dương Phương Nhung | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM143 | Hồ Khánh Vy | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| 2022IEM144 | Hồ Minh Loan | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 3 | 0 | → |
| 2022IEM145 | Hồ Anh Đạt | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM146 | Vũ Hồng Nga | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022IEM147 | Mai Bảo My | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| 2022IEM148 | Hoàng Hữu Sơn | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2022IEM149 | Tạ Thị Hương | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 41 | 41 | → |
| 2022IEM150 | Mai Hoàng Việt | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |