| 2021IEM004 | Trần Diệu Loan | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ⚠ Cao | 7 | 203 | 143 | → |
| 2021IEM016 | Hồ Thu Hoa | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ⚠ Cao | 7 | 160 | 118 | → |
| 2021IEM031 | Lý Khắc Nam | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ⚠ Cao | 6 | 168 | 113 | → |
| 2021IEM018 | Mai Thị Loan | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ⚠ Cao | 3 | 94 | 5 | → |
| 2021IEM038 | Đặng Gia Phong | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ⚠ Cao | 5 | 140 | 140 | → |
| 2021IEM120 | Trương Gia Hiếu | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ⚠ Cao | 6 | 147 | 144 | → |
| 2021IEM113 | Võ Thị Ánh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ⚠ Cao | 5 | 79 | 22 | → |
| 2021IEM093 | Huỳnh Khắc Bách | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ⚠ Cao | 3 | 136 | 78 | → |
| 2021IEM097 | Lê Phương Giang | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ⚠ Cao | 2 | 57 | 11 | → |
| 2021IEM110 | Huỳnh Thanh Hà | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ⚠ Cao | 7 | 182 | 182 | → |
| 2021IEM109 | Huỳnh Quang Khang | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ⚠ Cao | 7 | 205 | 205 | → |
| 2021IEM105 | Trần Duy Dũng | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ⚠ Cao | 2 | 95 | 95 | → |
| 2021IEM117 | Mai Hữu Lâm | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ⚠ Cao | 7 | 229 | 225 | → |
| 2021IEM129 | Võ Mỹ Tuyết | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ⚠ Cao | 4 | 95 | 8 | → |
| 2021IEM039 | Võ Hoàng Thiện | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ⚠ Trung bình | 1 | 58 | 58 | → |
| 2021IEM017 | Lý Ngọc Trang | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ⚠ Trung bình | 1 | 74 | 28 | → |
| 2021IEM059 | Lê Thanh Nga | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ⚠ Trung bình | 1 | 57 | 3 | → |
| 2021IEM118 | Lê Khánh My | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ⚠ Trung bình | 1 | 93 | 8 | → |
| 2021IEM119 | Dương Hữu Hiếu | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ⚠ Trung bình | 1 | 47 | 0 | → |
| 2021IEM019 | Phạm Hồng Khánh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ⚠ Trung bình | 1 | 43 | 0 | → |
| 2021IEM021 | Bùi Thành Đức | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2021IEM022 | Đỗ Ngọc Giang | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 61 | 0 | → |
| 2021IEM013 | Mai Kim Giang | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| 2021IEM014 | Mai Thành Bách | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 61 | 8 | → |
| 2021IEM015 | Lê Đức Sơn | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2021IEM008 | Nguyễn Duy Phúc | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| 2021IEM011 | Mai Anh Vinh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM010 | Hoàng Duy Lâm | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 80 | 5 | → |
| 2021IEM005 | Đặng Hoàng Cường | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM009 | Dương Minh Vinh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 52 | 4 | → |
| 2021IEM002 | Trương Tú Khánh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 82 | 0 | → |
| 2021IEM012 | Mai Mỹ Anh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM032 | Phan Thị Ánh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| 2021IEM030 | Bùi Gia Đức | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2021IEM029 | Bùi Văn Dũng | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM033 | Hồ Minh Hà | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM036 | Lê Nhật Kiên | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM035 | Đinh Anh Thắng | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 41 | 41 | → |
| 2021IEM037 | Võ Thành Khang | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM034 | Đỗ Văn Khôi | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 66 | 66 | → |
| 2021IEM041 | Đặng Thanh Thư | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2021IEM042 | Lê Gia Quỳnh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| 2021IEM043 | Hồ Khánh Anh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 3 | 0 | → |
| 2021IEM044 | Đỗ Đức Sơn | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM045 | Trần Diệu Ngân | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 90 | 0 | → |
| 2021IEM046 | Mai Ngọc Quỳnh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM047 | Phan Diệu Vy | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM040 | Trương Quang Thiện | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM048 | Nguyễn Tú Anh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 16 | 13 | → |
| 2021IEM049 | Trương Mỹ Trang | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| 2021IEM051 | Đinh Nhật Đức | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 56 | 0 | → |
| 2021IEM050 | Ngô Bảo Quân | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM053 | Vũ Kim Nhung | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 84 | 0 | → |
| 2021IEM054 | Đỗ Quang Đạt | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 41 | 1 | → |
| 2021IEM023 | Phạm Duy Đạt | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| 2021IEM020 | Đỗ Anh Lâm | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| 2021IEM024 | Đinh Khánh Quỳnh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 54 | 5 | → |
| 2021IEM025 | Trần Khắc Việt | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2021IEM027 | Trương Mỹ Ngân | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| 2021IEM026 | Tạ Bảo Chi | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| 2021IEM028 | Phạm Anh Lâm | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM006 | Võ Bảo Hương | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 39 | 35 | → |
| 2021IEM007 | Mai Đức Khôi | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM001 | Huỳnh Tiến Tuấn | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 15 | 15 | → |
| 2021IEM064 | Đinh Gia Giang | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 48 | 48 | → |
| 2021IEM063 | Trương Ngọc Dung | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 3 | 0 | → |
| 2021IEM062 | Võ Ngọc Thảo | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM061 | Phan Hồng Khánh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 80 | 0 | → |
| 2021IEM060 | Phạm Quang Thiện | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| 2021IEM058 | Mai Minh Quỳnh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 23 | 23 | → |
| 2021IEM057 | Huỳnh Hoàng Hưng | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| 2021IEM056 | Đỗ Diệu Nga | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 14 | 14 | → |
| 2021IEM052 | Lê Gia Chi | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 4 | 1 | → |
| 2021IEM055 | Trần Tiến Việt | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Trần Văn Hoàng | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM067 | Đặng Hoàng Đạt | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM065 | Phan Mỹ My | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM069 | Trương Phương Nhung | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM070 | Ngô Văn Sơn | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM071 | Mai Khắc Đạt | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| 2021IEM066 | Trần Phương Anh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 32 | 32 | → |
| 2021IEM080 | Đặng Diệu Ánh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2021IEM081 | Lý Thanh Ánh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| 2021IEM083 | Ngô Thu Quỳnh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 31 | 31 | → |
| 2021IEM082 | Phan Văn Khôi | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM085 | Lý Gia Khang | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM086 | Trương Bảo Tiên | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |
| 2021IEM087 | Hoàng Tuấn Thiện | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 61 | 0 | → |
| 2021IEM068 | Hồ Thị My | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 48 | 48 | → |
| 2021IEM073 | Phạm Anh Khang | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM074 | Vũ Anh Khang | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| 2021IEM075 | Phan Thị Tuyết | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM076 | Đỗ Nhật Đức | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM077 | Tạ Thành Cường | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 72 | 5 | → |
| 2021IEM078 | Lý Hoàng An | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM079 | Vũ Thị Ánh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 73 | 73 | → |
| 2021IEM072 | Trần Thanh Tiên | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| 2021IEM096 | Phạm Gia Minh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 24 | 24 | → |
| 2021IEM095 | Võ Hoàng Phong | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 31 | 31 | → |
| 2021IEM094 | Hoàng Gia Phúc | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM092 | Đinh Tú Anh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 7 | 4 | → |
| 2021IEM090 | Đỗ Gia Ngân | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| 2021IEM091 | Đỗ Hoàng An | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM089 | Ngô Gia Khôi | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 57 | 15 | → |
| 2021IEM088 | Huỳnh Tiến Duy | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM084 | Dương Tiến Bình | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Lê Ngọc Phương | ✓ Thấp | 0 | 3 | 0 | → |
| 2021IEM104 | Bùi Diệu Hà | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 10 | 7 | → |
| 2021IEM102 | Dương Hoài Hoa | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM103 | Lê Gia Hoa | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 49 | 0 | → |
| 2021IEM101 | Đặng Mỹ Yến | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM098 | Ngô Mỹ Vy | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 51 | 0 | → |
| 2021IEM099 | Ngô Anh An | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 77 | 77 | → |
| 2021IEM100 | Lý Bảo Thắng | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM112 | Mai Khánh Tuyết | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 54 | 5 | → |
| 2021IEM111 | Lý Hữu Tài | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM107 | Hồ Kim Lan | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| 2021IEM108 | Hồ Văn Phong | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 30 | 30 | → |
| 2021IEM106 | Dương Tuấn Khôi | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| 2021IEM116 | Vũ Tuấn Trí | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 57 | 57 | → |
| 2021IEM114 | Vũ Tiến Minh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 93 | 93 | → |
| 2021IEM115 | Huỳnh Hoài Trang | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Phạm Quang Huy | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM121 | Trần Bảo Vinh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 40 | 40 | → |
| 2021IEM122 | Đỗ Kim Yến | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 3 | 0 | → |
| 2021IEM123 | Đinh Kim Giang | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| 2021IEM124 | Tạ Hữu Việt | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 3 | 0 | → |
| 2021IEM125 | Đinh Văn Quân | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| 2021IEM126 | Đặng Diệu Tiên | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 5 | 0 | → |
| 2021IEM127 | Huỳnh Gia Hạnh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM003 | Võ Tiến Lâm | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | Nguyễn Thị Minh Hằng | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2021IEM128 | Đặng Thành Tài | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM130 | Đỗ Minh Trí | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| 2021IEM131 | Đinh Thu Vy | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| 2021IEM132 | Lê Thành Thiện | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2021IEM133 | Phạm Hữu Kiên | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 62 | 5 | → |
| 2021IEM134 | Tạ Văn Duy | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 4 | 0 | → |
| 2021IEM135 | Đặng Phương Anh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM136 | Võ Đức Khôi | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 52 | 0 | → |
| 2021IEM137 | Võ Thị My | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| 2021IEM138 | Đặng Thu Hoa | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 76 | 76 | → |
| 2021IEM139 | Bùi Nhật Đức | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2021IEM140 | Mai Diệu Giang | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 73 | 0 | → |
| 2021IEM141 | Bùi Gia Thảo | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM142 | Đinh Gia Quỳnh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| 2021IEM143 | Mai Mỹ Hạnh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 3 | 0 | → |
| 2021IEM144 | Hồ Minh Ngân | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 81 | 81 | → |
| 2021IEM145 | Bùi Bảo Bách | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2021IEM146 | Bùi Mỹ My | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM147 | Đặng Văn Khang | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM148 | Lê Minh Lan | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 31 | 28 | → |
| 2021IEM149 | Ngô Khắc Khôi | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2021IEM150 | Nguyễn Duy Hiếu | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | Đặng Thanh Mai | ✓ Thấp | 0 | 73 | 73 | → |