| HTCN210015 | Vũ Hữu Đức | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 7 | 146 | 146 | → |
| HTCN210011 | Nguyễn Quang Trí | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 6 | 139 | 139 | → |
| HTCN210020 | Đỗ Diệu Nhi | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 6 | 125 | 125 | → |
| HTCN210029 | Bùi Minh Dung | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 7 | 129 | 129 | → |
| HTCN210025 | Vũ Hữu Quân | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 6 | 131 | 131 | → |
| HTCN210028 | Bùi Hoàng Việt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 7 | 132 | 132 | → |
| HTCN210018 | Võ Tuấn Hòa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 6 | 140 | 140 | → |
| HTCN210035 | Bùi Mai Hoa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 6 | 147 | 147 | → |
| HTCN210041 | Ngô Đình Đạt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 7 | 152 | 152 | → |
| HTCN210045 | Ngô Đức Phong | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 6 | 134 | 134 | → |
| HTCN210049 | Trịnh Diệu Linh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 7 | 128 | 128 | → |
| HTCN210047 | Tạ Văn Việt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 7 | 130 | 130 | → |
| HTCN210040 | Tạ Như Hoa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 5 | 142 | 142 | → |
| HTCN210088 | Hồ Như Mai | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 7 | 128 | 128 | → |
| HTCN210096 | Đinh Minh Việt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 6 | 131 | 131 | → |
| HTCN210092 | Lý Hoàng Phong | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 7 | 121 | 121 | → |
| HTCN210100 | Huỳnh Nhật Đạt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 5 | 135 | 135 | → |
| HTCN210103 | Lê Anh Long | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 6 | 143 | 143 | → |
| HTCN210107 | Phạm Anh Hải | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 5 | 136 | 136 | → |
| HTCN210126 | Võ Thanh Quân | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 7 | 132 | 132 | → |
| HTCN210016 | Trịnh Nhật An | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| HTCN210021 | Tạ Xuân Sơn | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN210017 | Lý Bảo Trang | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN210019 | Võ Hồng Hoa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 37 | 37 | → |
| HTCN210024 | Lý Quang Nghĩa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 29 | 29 | → |
| HTCN210014 | Vũ Văn Khánh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN210013 | Ngô Thu Hạnh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| HTCN210012 | Dương Đức Quân | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN210009 | Đặng Khánh Chi | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 33 | 33 | → |
| HTCN210007 | Nguyễn Hữu Bình | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN210008 | Trần Minh Hải | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 24 | 24 | → |
| HTCN210001 | Huỳnh Bảo Mai | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 25 | 25 | → |
| HTCN210032 | Trần Nhật Dũng | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 21 | 21 | → |
| HTCN210031 | Đỗ Nhật Khánh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |
| HTCN210030 | Lê Quang Tài | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| HTCN210027 | Vũ Tuấn Nghĩa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| HTCN210026 | Trần Thu Hoa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN210022 | Lê Nhật Dũng | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN210034 | Đặng Đình Long | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN210036 | Tạ Bảo Anh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN210039 | Trần Phương Mai | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN210038 | Hồ Nhật Nghĩa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN210037 | Huỳnh Ngọc Thảo | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| HTCN210042 | Bùi Xuân Hải | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| HTCN210044 | Đặng Thị Uyên | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| HTCN210043 | Phạm Đức Thắng | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| HTCN210046 | Phạm Hồng Trang | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN210033 | Võ Thị Trâm | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 15 | 15 | → |
| HTCN210048 | Đỗ Thị Quỳnh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN210050 | Lý Hoàng Đạt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN210051 | Nguyễn Diệu Mai | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN210052 | Tạ Mai Quỳnh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN210053 | Phan Hoàng Tài | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 26 | 26 | → |
| HTCN210054 | Trần Xuân Đạt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN210055 | Đỗ Khánh Ngọc | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| HTCN210056 | Trịnh Diệu Hà | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| HTCN210057 | Tạ Tuấn Phong | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN210023 | Võ Gia Đạt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN210010 | Hồ Tuấn Thắng | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 28 | 28 | → |
| HTCN210002 | Tạ Thanh Thiện | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN210005 | Phan Ngọc Hạnh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| HTCN210006 | Bùi Hoàng Thắng | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| HTCN210003 | Huỳnh Hoàng Đức | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| HTCN210004 | Trịnh Văn Huy | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| HTCN210064 | Đỗ Minh Sơn | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN210063 | Đặng Bảo Chi | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| HTCN210062 | Ngô Hữu Việt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| HTCN210061 | Đỗ Xuân Đức | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN210060 | Đỗ Minh Minh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| HTCN210059 | Hồ Nhật Tuấn | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| HTCN210058 | Đỗ Hoàng Phúc | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 30 | 30 | → |
| HTCN210065 | Võ Diệu Thảo | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| HTCN210073 | Đặng Mỹ Hà | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN210074 | Lê Thanh Trâm | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| HTCN210075 | Lê Đức Việt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN210076 | Trịnh Minh Tuấn | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN210069 | Dương Đình Tài | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN210066 | Phạm Thanh Trí | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN210067 | Ngô Văn An | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| HTCN210068 | Vũ Bảo Nhi | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN210080 | Phan Mai Linh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 18 | 18 | → |
| HTCN210079 | Võ Quang Nghĩa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN210078 | Trịnh Tuấn Minh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| HTCN210081 | Trần Duy Thành | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 27 | 27 | → |
| HTCN210084 | Bùi Hữu Khang | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN210085 | Hoàng Duy Thành | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN210083 | Vũ Khánh Anh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 23 | 23 | → |
| HTCN210082 | Lý Anh Huy | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN210087 | Hồ Đức Bình | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 23 | 23 | → |
| HTCN210086 | Ngô Đức Long | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| HTCN210090 | Nguyễn Đình Quân | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN210089 | Võ Minh Thắng | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 31 | 31 | → |
| HTCN210077 | Nguyễn Tuấn Minh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN210070 | Trần Minh Thành | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 27 | 27 | → |
| HTCN210071 | Lý Anh Thiện | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN210072 | Huỳnh Duy Phúc | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 31 | 31 | → |
| HTCN210095 | Trịnh Quang Tuấn | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN210094 | Dương Nhật Tài | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| HTCN210093 | Bùi Mai Khánh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN210091 | Phan Mai Giang | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN210099 | Nguyễn Gia Đức | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| HTCN210101 | Phạm Bảo Hạnh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| HTCN210102 | Ngô Diệu Chi | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN210098 | Dương Hoàng Phúc | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| HTCN210104 | Đặng Văn Thành | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| HTCN210105 | Dương Anh An | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| HTCN210106 | Mai Thanh Thiện | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN210108 | Hoàng Bảo Phương | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN210109 | Trịnh Văn Thành | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 23 | 23 | → |
| HTCN210110 | Mai Xuân Huy | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| HTCN210111 | Hoàng Ngọc Quỳnh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| HTCN210097 | Ngô Nhật Dũng | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 23 | 23 | → |
| HTCN210112 | Đinh Duy Đạt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN210113 | Trịnh Mỹ Trâm | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 15 | 15 | → |
| HTCN210115 | Phan Ngọc Hương | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 32 | 32 | → |
| HTCN210114 | Trần Thanh Long | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| HTCN210117 | Phạm Như Thảo | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 18 | 18 | → |
| HTCN210118 | Hoàng Xuân Nam | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN210119 | Phan Tuấn Tài | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| HTCN210116 | Trần Hồng Linh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| HTCN210120 | Võ Minh Cường | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN210121 | Trần Đình Đạt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| HTCN210123 | Vũ Hoàng Bình | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| HTCN210122 | Trần Duy Đạt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN210124 | Vũ Anh Long | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN210125 | Phan Đức Bình | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| HTCN210127 | Huỳnh Anh Hải | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 24 | 24 | → |
| HTCN210128 | Đinh Đức Long | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN210129 | Trịnh Diệu Ngân | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN210130 | Tạ Quang Huy | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 18 | 18 | → |
| HTCN210131 | Hồ Tuấn Huy | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| HTCN210132 | Lê Quang Long | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN210133 | Võ Như Hương | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN210134 | Lý Minh Việt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN210135 | Nguyễn Quang Hải | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN210136 | Ngô Xuân Cường | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 28 | 28 | → |
| HTCN210137 | Hoàng Hồng Tú | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| HTCN210138 | Tạ Hữu Long | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN210139 | Mai Nhật Khánh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN210140 | Trịnh Hữu Huy | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN210141 | Hồ Văn Quân | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 25 | 25 | → |
| HTCN210142 | Hồ Đức An | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 24 | 24 | → |
| HTCN210143 | Vũ Đình Trí | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN210144 | Vũ Quang Bình | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN210145 | Trần Xuân Khang | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN210146 | Lý Thanh Phúc | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN210147 | Hoàng Mai Hương | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN210148 | Đinh Văn Thiện | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| HTCN210149 | Phạm Hoàng Nghĩa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 28 | 28 | → |
| HTCN210150 | Phan Phương Dung | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |