| PLO | Số SV | Điểm TB | Số SV đạt | T_m | δ_m | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PLO1 | 150 | 6.50 | 137 | 91.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO2 | 150 | 6.42 | 134 | 89.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO3 | 150 | 6.47 | 137 | 91.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO4 | 150 | 6.54 | 139 | 92.7% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO5 | 150 | 6.49 | 136 | 90.7% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO6 | 150 | 6.57 | 139 | 92.7% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO7 | 150 | 6.54 | 138 | 92.0% | 70% | ✓ Đạt |
| Mã HP | Tên HP | TC | GV | Mâu thuẫn |
|---|---|---|---|---|
| 2100010 | Pháp luật đại cương | 2 | Ngô Văn Long | 68 |
| 1182860 | Quản lý và kiểm soát chất lượng | 3 | Trần Thị Lan Anh | 63 |
| 4130120 | Môi trường và phát triển bền vững | 2 | Dương Thị Thu Trang | 60 |
| 2090150 | Triết học Mác - Lênin | 3 | Hoàng Đức Bình | 58 |
| 1182690 | Kế toán doanh nghiệp | 2 | Đỗ Thị Phương Thảo | 56 |
| 1182840 | PBL 2: Phát triển sản phẩm | 3 | Lê Minh Tuấn | 51 |
| 1182233 | Quản trị tài chính doanh nghiệp | 3 | Hoàng Đức Bình | 50 |
| 2090170 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | Ngô Văn Long | 48 |
| 3050011 | Vật lý Cơ và Nhiệt | 4 | Dương Thị Thu Trang | 47 |
| 1183210 | Nghiên cứu thị trường và khách hàng công nghiệp | 2 | Trần Thị Lan Anh | 46 |
| 1032170 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật | 3 | Trần Thị Lan Anh | 45 |
| QLCN023 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | Hoàng Đức Bình | 44 |
| 1024230 | Anh văn chuyên ngành | 2 | Đỗ Thị Phương Thảo | 44 |
| 1182830 | Kỹ thuật phân tích quyết định | 2 | Bùi Ngọc Khánh | 44 |
| 1180983 | Quản lý chuỗi cung ứng | 3 | Lê Minh Tuấn | 42 |
| 1182810 | Thiết kế và phân tích thực nghiệm | 3 | Nguyễn Hữu Sơn | 42 |
| QLCN017 | Qui hoạch tuyến tính | 3 | Lê Minh Tuấn | 42 |
| QLCN016 | Anh văn B1.1 | 3 | Bùi Ngọc Khánh | 42 |
| QLCN029 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | Võ Quang Minh | 42 |
| 3190121 | Giải tích nâng cao | 4 | Phạm Thị Thanh Hương | 41 |
| PLO ✗ | Số SV | Số HP | Số dòng |
|---|---|---|---|
| PLO1 | 13 | 28 | 291 |
| PLO2 | 16 | 18 | 152 |
| PLO3 | 13 | 15 | 140 |
| PLO4 | 11 | 8 | 91 |
| PLO5 | 14 | 9 | 107 |
| PLO6 | 11 | 16 | 93 |
| PLO7 | 12 | 18 | 155 |
| Mã HP | Tên HP | Số SV | Số CLO | Số dòng |
|---|---|---|---|---|
| 1032170 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật | 16 | 4 | 45 |
| 1182810 | Thiết kế và phân tích thực nghiệm | 11 | 4 | 43 |
| 1182670 | Quản trị sản xuất | 11 | 4 | 41 |
| QLCN026 | Mô phỏng hệ thống | 11 | 4 | 38 |
| 1182840 | PBL 2: Phát triển sản phẩm | 9 | 3 | 38 |
| 1182830 | Kỹ thuật phân tích quyết định | 12 | 3 | 38 |
| 2090150 | Triết học Mác - Lênin | 5 | 8 | 35 |
| 1180983 | Quản lý chuỗi cung ứng | 9 | 3 | 35 |
| 1180573 | Marketing công nghiệp | 8 | 3 | 34 |
| QLCN037 | Qui định pháp luật trong quản lý công nghiệp | 10 | 4 | 34 |
| 1180933 | Quản trị học | 9 | 4 | 32 |
| QLCN017 | Qui hoạch tuyến tính | 9 | 4 | 32 |
| 1182820 | PBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất | 8 | 3 | 30 |
| QLCN024 | Mô hình tối ưu | 8 | 4 | 29 |
| 2100010 | Pháp luật đại cương | 4 | 7 | 28 |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023IEM056 | Mai Thanh Nga | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | 4.52 | 7 | 136 | 115 | → |
| 2023IEM041 | Dương Hồng Hương | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | 4.91 | 6 | 69 | 4 | → |
| 2023IEM103 | Ngô Thị Mai | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | 4.48 | 6 | 80 | 31 | → |
| 2023IEM106 | Hồ Ngọc Uyên | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | 4.78 | 6 | 98 | 94 | → |
| 2023IEM073 | Dương Minh Bách | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | 4.52 | 6 | 61 | 18 | → |
| 2023IEM033 | Dương Thanh Phương | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | 4.76 | 5 | 65 | 3 | → |
| 2023IEM149 | Trần Khắc Việt | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | 4.76 | 5 | 69 | 9 | → |
| 2023IEM143 | Bùi Anh Đức | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | 4.86 | 5 | 95 | 95 | → |
| 2023IEM051 | Hồ Hữu Phúc | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | 4.72 | 5 | 71 | 37 | → |
| 2023IEM127 | Trương Minh Tuyết | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | 4.88 | 4 | 49 | 5 | → |
| 2023IEM046 | Dương Diệu Dung | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | 4.99 | 3 | 52 | 13 | → |
| 2023IEM118 | Lý Khắc Nam | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | 5.16 | 3 | 69 | 45 | → |
| 2023IEM001 | Vũ Khắc Phúc | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | 5.09 | 3 | 75 | 25 | → |
| 2023IEM038 | Bùi Thành Vinh | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | 4.95 | 3 | 60 | 3 | → |
| 2023IEM043 | Lê Hồng Yến | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | 4.91 | 3 | 47 | 1 | → |
| 2023IEM025 | Hoàng Thu Hạnh | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | 5.61 | 2 | 59 | 8 | → |
| 2023IEM026 | Trần Mỹ Thảo | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A | 5.05 | 2 | 74 | 74 | → |
| 2023IEM062 | Hồ Quang Lâm | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | 5.25 | 2 | 39 | 4 | → |
| 2023IEM089 | Tạ Minh Thư | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | 5.06 | 2 | 75 | 75 | → |
| 2023IEM085 | Vũ Tuấn Kiên | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | 5.51 | 2 | 60 | 6 | → |
| 2023IEM097 | Đỗ Thành Thiện | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B | 5.09 | 2 | 90 | 90 | → |
| 2023IEM125 | Ngô Khánh Hoa | Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C | 5.39 | 2 | 60 | 1 | → |