📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
🎓 Trưởng CTĐT ← K2023

Dashboard Trưởng CTĐT — Quản lý Công nghiệp

CTĐT: Quản lý Công nghiệpKhoa: Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệpKhóa: K2023

I. Tổng quan ngành/cohort

Sinh viên
150
Học phần
63
Bản ghi điểm
6,300
CLO đạt
87.6%
25,650 kết quả
PLO đạt cấp CT
7/7
Mâu thuẫn Pass/CLO
1,712
SV rủi ro Cao
22
SV rủi ro TB
6

II. Phân tích chi tiết PLO

PLO Số SV Điểm TB Số SV đạt T_m δ_m Trạng thái
PLO1 150 6.50 137 91.3% 70% ✓ Đạt
PLO2 150 6.42 134 89.3% 70% ✓ Đạt
PLO3 150 6.47 137 91.3% 70% ✓ Đạt
PLO4 150 6.54 139 92.7% 70% ✓ Đạt
PLO5 150 6.49 136 90.7% 70% ✓ Đạt
PLO6 150 6.57 139 92.7% 70% ✓ Đạt
PLO7 150 6.54 138 92.0% 70% ✓ Đạt

III. ⚠️ Top 20 CLO có tỷ lệ đạt thấp nhất

IV. ⚠️ Top học phần có nhiều mâu thuẫn Pass/CLO

Mã HP Tên HP TC GV Mâu thuẫn
2100010 Pháp luật đại cương 2 Ngô Văn Long 68
1182860 Quản lý và kiểm soát chất lượng 3 Trần Thị Lan Anh 63
4130120 Môi trường và phát triển bền vững 2 Dương Thị Thu Trang 60
2090150 Triết học Mác - Lênin 3 Hoàng Đức Bình 58
1182690 Kế toán doanh nghiệp 2 Đỗ Thị Phương Thảo 56
1182840 PBL 2: Phát triển sản phẩm 3 Lê Minh Tuấn 51
1182233 Quản trị tài chính doanh nghiệp 3 Hoàng Đức Bình 50
2090170 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2 Ngô Văn Long 48
3050011 Vật lý Cơ và Nhiệt 4 Dương Thị Thu Trang 47
1183210 Nghiên cứu thị trường và khách hàng công nghiệp 2 Trần Thị Lan Anh 46
1032170 Hình họa - Vẽ kỹ thuật 3 Trần Thị Lan Anh 45
QLCN023 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 Hoàng Đức Bình 44
1024230 Anh văn chuyên ngành 2 Đỗ Thị Phương Thảo 44
1182830 Kỹ thuật phân tích quyết định 2 Bùi Ngọc Khánh 44
1180983 Quản lý chuỗi cung ứng 3 Lê Minh Tuấn 42
1182810 Thiết kế và phân tích thực nghiệm 3 Nguyễn Hữu Sơn 42
QLCN017 Qui hoạch tuyến tính 3 Lê Minh Tuấn 42
QLCN016 Anh văn B1.1 3 Bùi Ngọc Khánh 42
QLCN029 Phương pháp nghiên cứu khoa học 2 Võ Quang Minh 42
3190121 Giải tích nâng cao 4 Phạm Thị Thanh Hương 41

V. Truy vết các nguyên nhân hệ thống (Sankey)

PLO ✗ Số SV Số HP Số dòng
PLO1 13 28 291
PLO2 16 18 152
PLO3 13 15 140
PLO4 11 8 91
PLO5 14 9 107
PLO6 11 16 93
PLO7 12 18 155

Học phần xuất hiện nhiều nhất trong truy vết

Mã HP Tên HP Số SV Số CLO Số dòng
1032170 Hình họa - Vẽ kỹ thuật 16 4 45
1182810 Thiết kế và phân tích thực nghiệm 11 4 43
1182670 Quản trị sản xuất 11 4 41
QLCN026 Mô phỏng hệ thống 11 4 38
1182840 PBL 2: Phát triển sản phẩm 9 3 38
1182830 Kỹ thuật phân tích quyết định 12 3 38
2090150 Triết học Mác - Lênin 5 8 35
1180983 Quản lý chuỗi cung ứng 9 3 35
1180573 Marketing công nghiệp 8 3 34
QLCN037 Qui định pháp luật trong quản lý công nghiệp 10 4 34
1180933 Quản trị học 9 4 32
QLCN017 Qui hoạch tuyến tính 9 4 32
1182820 PBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất 8 3 30
QLCN024 Mô hình tối ưu 8 4 29
2100010 Pháp luật đại cương 4 7 28

VI. Top 30 sinh viên rủi ro CAO

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
2023IEM056 Mai Thanh Nga Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B 4.52 7 136 115
2023IEM041 Dương Hồng Hương Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A 4.91 6 69 4
2023IEM103 Ngô Thị Mai Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C 4.48 6 80 31
2023IEM106 Hồ Ngọc Uyên Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C 4.78 6 98 94
2023IEM073 Dương Minh Bách Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B 4.52 6 61 18
2023IEM033 Dương Thanh Phương Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A 4.76 5 65 3
2023IEM149 Trần Khắc Việt Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C 4.76 5 69 9
2023IEM143 Bùi Anh Đức Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C 4.86 5 95 95
2023IEM051 Hồ Hữu Phúc Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B 4.72 5 71 37
2023IEM127 Trương Minh Tuyết Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C 4.88 4 49 5
2023IEM046 Dương Diệu Dung Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A 4.99 3 52 13
2023IEM118 Lý Khắc Nam Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C 5.16 3 69 45
2023IEM001 Vũ Khắc Phúc Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A 5.09 3 75 25
2023IEM038 Bùi Thành Vinh Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A 4.95 3 60 3
2023IEM043 Lê Hồng Yến Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A 4.91 3 47 1
2023IEM025 Hoàng Thu Hạnh Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A 5.61 2 59 8
2023IEM026 Trần Mỹ Thảo Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A 5.05 2 74 74
2023IEM062 Hồ Quang Lâm Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B 5.25 2 39 4
2023IEM089 Tạ Minh Thư Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B 5.06 2 75 75
2023IEM085 Vũ Tuấn Kiên Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B 5.51 2 60 6
2023IEM097 Đỗ Thành Thiện Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B 5.09 2 90 90
2023IEM125 Ngô Khánh Hoa Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C 5.39 2 60 1