| HTCN220057 |
Đỗ Anh Thiện |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
4.76 |
⚠ Cao |
7 |
114 |
99 |
→ |
| HTCN220058 |
Lê Thanh Phong |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
4.74 |
⚠ Cao |
7 |
119 |
113 |
→ |
| HTCN220055 |
Phan Anh Huy |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
4.64 |
⚠ Cao |
7 |
128 |
110 |
→ |
| HTCN220060 |
Đặng Thanh Ngân |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
4.65 |
⚠ Cao |
7 |
136 |
109 |
→ |
| HTCN220054 |
Đặng Gia Quân |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
7.77 |
✓ Thấp |
0 |
13 |
13 |
→ |
| HTCN220053 |
Hồ Hữu Tài |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
5.75 |
✓ Thấp |
0 |
35 |
35 |
→ |
| HTCN220052 |
Hoàng Đức Phong |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
7.71 |
✓ Thấp |
0 |
11 |
11 |
→ |
| HTCN220051 |
Hồ Khánh Ngân |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
6.97 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN220056 |
Trịnh Tuấn Tài |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
7.91 |
✓ Thấp |
0 |
1 |
1 |
→ |
| HTCN220059 |
Trịnh Văn Dũng |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
7.05 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN220061 |
Hồ Văn An |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
6.92 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN220062 |
Đặng Văn Dũng |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
5.76 |
✓ Thấp |
0 |
26 |
26 |
→ |
| HTCN220063 |
Phạm Hoàng Tài |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
7.85 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN220064 |
Bùi Thanh Thảo |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
6.62 |
✓ Thấp |
0 |
15 |
15 |
→ |
| HTCN220065 |
Phạm Hoàng Dũng |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
5.67 |
✓ Thấp |
0 |
33 |
33 |
→ |
| HTCN220066 |
Hoàng Duy Tuấn |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
6.84 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
5 |
→ |
| HTCN220067 |
Đỗ Thị Vy |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
5.69 |
✓ Thấp |
0 |
26 |
24 |
→ |
| HTCN220068 |
Hoàng Hoàng Thiện |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
7.76 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN220069 |
Trịnh Gia Thiện |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
7.84 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN220070 |
Mai Quang Minh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
7.67 |
✓ Thấp |
0 |
14 |
12 |
→ |
| HTCN220071 |
Phan Anh Thắng |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
6.69 |
✓ Thấp |
0 |
15 |
15 |
→ |
| HTCN220072 |
Phan Quang Nam |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
5.85 |
✓ Thấp |
0 |
28 |
28 |
→ |
| HTCN220073 |
Mai Văn Bình |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
6.83 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN220074 |
Bùi Anh Long |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
7.06 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN220075 |
Trịnh Anh Khánh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
8.11 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| HTCN220076 |
Phạm Hoàng Hòa |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
6.90 |
✓ Thấp |
0 |
10 |
10 |
→ |
| HTCN220077 |
Đặng Thanh Minh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
6.83 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN220078 |
Lý Đình Minh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
8.09 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| HTCN220079 |
Hoàng Gia Tuấn |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
5.85 |
✓ Thấp |
0 |
18 |
16 |
→ |
| HTCN220080 |
Lê Hồng Dung |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
5.79 |
✓ Thấp |
0 |
14 |
14 |
→ |
| HTCN220081 |
Đinh Minh Hân |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
6.87 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN220082 |
Đinh Đình Tuấn |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
6.89 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
3 |
→ |
| HTCN220083 |
Lê Mai Quỳnh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
7.84 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
3 |
→ |
| HTCN220084 |
Tạ Hoàng Tài |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
5.64 |
✓ Thấp |
0 |
16 |
16 |
→ |
| HTCN220085 |
Trịnh Đình Bình |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
6.76 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN220086 |
Trần Minh Cường |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
6.78 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN220087 |
Huỳnh Đình Thành |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
6.94 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN220088 |
Nguyễn Xuân Minh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
7.85 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN220089 |
Tạ Đình Việt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
6.75 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN220090 |
Hoàng Thị Ngân |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
7.98 |
✓ Thấp |
0 |
9 |
9 |
→ |
| HTCN220091 |
Đỗ Khánh Linh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
6.59 |
✓ Thấp |
0 |
10 |
10 |
→ |
| HTCN220092 |
Trịnh Văn Đức |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
6.80 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN220093 |
Hồ Duy Cường |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
7.91 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN220094 |
Mai Duy Hải |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
5.86 |
✓ Thấp |
0 |
22 |
22 |
→ |
| HTCN220095 |
Lý Hữu Long |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
6.95 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN220096 |
Phan Duy Việt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
7.18 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| HTCN220097 |
Trịnh Duy Tuấn |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
5.75 |
✓ Thấp |
0 |
37 |
35 |
→ |
| HTCN220098 |
Đặng Đình Khang |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
7.01 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN220099 |
Đinh Như Anh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
7.83 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN220100 |
Dương Quang Tuấn |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 |
6.82 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |