📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
👨‍🏫 Tổ tư vấn học tập ← Danh sách CV

Tổ tư vấn học tập: Nguyễn Đình Nguyên

Mã CV: CV_HTCN_02CTĐT: Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệpKhóa: K2022Phụ trách: 50 SV

I. Tổng quan nhóm sinh viên do bạn phụ trách

SV phụ trách
50
Rủi ro CAO
4
8%
Rủi ro TB
0
Rủi ro thấp
46
PLO TB nhóm
6.75
% PLO đạt nhóm
92.0%
SV có Pass/CLO yếu
50

II. ⚠️ Sinh viên rủi ro CAO — cần ưu tiên gặp gỡ

SV có ≥2 PLO chưa đạt. Cần lập kế hoạch cải thiện sớm.
Mã SV Họ tên Lớp PLO TB CLO ✗ PI ✗ PLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
HTCN220055 Phan Anh Huy Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 4.64 128 15 7 110 Xem chi tiết →
HTCN220057 Đỗ Anh Thiện Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 4.76 114 18 7 99 Xem chi tiết →
HTCN220058 Lê Thanh Phong Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 4.74 119 16 7 113 Xem chi tiết →
HTCN220060 Đặng Thanh Ngân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 4.65 136 18 7 109 Xem chi tiết →

IV. Toàn bộ sinh viên do bạn phụ trách

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB Rủi ro PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
HTCN220057 Đỗ Anh Thiện Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 4.76 ⚠ Cao 7 114 99
HTCN220058 Lê Thanh Phong Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 4.74 ⚠ Cao 7 119 113
HTCN220055 Phan Anh Huy Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 4.64 ⚠ Cao 7 128 110
HTCN220060 Đặng Thanh Ngân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 4.65 ⚠ Cao 7 136 109
HTCN220054 Đặng Gia Quân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 7.77 ✓ Thấp 0 13 13
HTCN220053 Hồ Hữu Tài Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 5.75 ✓ Thấp 0 35 35
HTCN220052 Hoàng Đức Phong Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 7.71 ✓ Thấp 0 11 11
HTCN220051 Hồ Khánh Ngân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 6.97 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN220056 Trịnh Tuấn Tài Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 7.91 ✓ Thấp 0 1 1
HTCN220059 Trịnh Văn Dũng Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 7.05 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN220061 Hồ Văn An Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 6.92 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN220062 Đặng Văn Dũng Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 5.76 ✓ Thấp 0 26 26
HTCN220063 Phạm Hoàng Tài Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 7.85 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN220064 Bùi Thanh Thảo Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 6.62 ✓ Thấp 0 15 15
HTCN220065 Phạm Hoàng Dũng Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 5.67 ✓ Thấp 0 33 33
HTCN220066 Hoàng Duy Tuấn Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 6.84 ✓ Thấp 0 7 5
HTCN220067 Đỗ Thị Vy Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 5.69 ✓ Thấp 0 26 24
HTCN220068 Hoàng Hoàng Thiện Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 7.76 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN220069 Trịnh Gia Thiện Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 7.84 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN220070 Mai Quang Minh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 7.67 ✓ Thấp 0 14 12
HTCN220071 Phan Anh Thắng Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 6.69 ✓ Thấp 0 15 15
HTCN220072 Phan Quang Nam Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 5.85 ✓ Thấp 0 28 28
HTCN220073 Mai Văn Bình Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 6.83 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN220074 Bùi Anh Long Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 7.06 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN220075 Trịnh Anh Khánh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 8.11 ✓ Thấp 0 2 2
HTCN220076 Phạm Hoàng Hòa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 6.90 ✓ Thấp 0 10 10
HTCN220077 Đặng Thanh Minh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 6.83 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN220078 Lý Đình Minh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 8.09 ✓ Thấp 0 2 2
HTCN220079 Hoàng Gia Tuấn Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 5.85 ✓ Thấp 0 18 16
HTCN220080 Lê Hồng Dung Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 5.79 ✓ Thấp 0 14 14
HTCN220081 Đinh Minh Hân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 6.87 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN220082 Đinh Đình Tuấn Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 6.89 ✓ Thấp 0 5 3
HTCN220083 Lê Mai Quỳnh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 7.84 ✓ Thấp 0 8 3
HTCN220084 Tạ Hoàng Tài Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 5.64 ✓ Thấp 0 16 16
HTCN220085 Trịnh Đình Bình Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 6.76 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN220086 Trần Minh Cường Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 6.78 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN220087 Huỳnh Đình Thành Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 6.94 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN220088 Nguyễn Xuân Minh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 7.85 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN220089 Tạ Đình Việt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 6.75 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN220090 Hoàng Thị Ngân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 7.98 ✓ Thấp 0 9 9
HTCN220091 Đỗ Khánh Linh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 6.59 ✓ Thấp 0 10 10
HTCN220092 Trịnh Văn Đức Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 6.80 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN220093 Hồ Duy Cường Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 7.91 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN220094 Mai Duy Hải Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 5.86 ✓ Thấp 0 22 22
HTCN220095 Lý Hữu Long Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 6.95 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN220096 Phan Duy Việt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 7.18 ✓ Thấp 0 2 2
HTCN220097 Trịnh Duy Tuấn Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 5.75 ✓ Thấp 0 37 35
HTCN220098 Đặng Đình Khang Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 7.01 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN220099 Đinh Như Anh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 7.83 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN220100 Dương Quang Tuấn Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 6.82 ✓ Thấp 0 8 8