📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
👨‍🏫 Tổ tư vấn học tập ← Danh sách CV

Tổ tư vấn học tập: Nguyễn Đình Nguyên

Mã CV: CV_HTCN_02CTĐT: Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệpKhóa: K2021Phụ trách: 50 SV

I. Tổng quan nhóm sinh viên do bạn phụ trách

SV phụ trách
50
Rủi ro CAO
4
8%
Rủi ro TB
0
Rủi ro thấp
46
PLO TB nhóm
6.73
% PLO đạt nhóm
92.9%
SV có Pass/CLO yếu
50

II. ⚠️ Sinh viên rủi ro CAO — cần ưu tiên gặp gỡ

SV có ≥2 PLO chưa đạt. Cần lập kế hoạch cải thiện sớm.
Mã SV Họ tên Lớp PLO TB CLO ✗ PI ✗ PLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
HTCN210088 Hồ Như Mai Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 4.71 128 15 7 128 Xem chi tiết →
HTCN210092 Lý Hoàng Phong Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 4.84 121 13 7 121 Xem chi tiết →
HTCN210096 Đinh Minh Việt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 4.76 131 15 6 131 Xem chi tiết →
HTCN210100 Huỳnh Nhật Đạt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 4.80 135 14 5 135 Xem chi tiết →

IV. Toàn bộ sinh viên do bạn phụ trách

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB Rủi ro PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
HTCN210100 Huỳnh Nhật Đạt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 4.80 ⚠ Cao 5 135 135
HTCN210096 Đinh Minh Việt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 4.76 ⚠ Cao 6 131 131
HTCN210092 Lý Hoàng Phong Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 4.84 ⚠ Cao 7 121 121
HTCN210088 Hồ Như Mai Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 4.71 ⚠ Cao 7 128 128
HTCN210051 Nguyễn Diệu Mai Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 7.70 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN210052 Tạ Mai Quỳnh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 6.96 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN210053 Phan Hoàng Tài Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 5.71 ✓ Thấp 0 26 26
HTCN210054 Trần Xuân Đạt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 6.99 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN210059 Hồ Nhật Tuấn Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 8.03 ✓ Thấp 0 2 2
HTCN210060 Đỗ Minh Minh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 6.94 ✓ Thấp 0 2 2
HTCN210061 Đỗ Xuân Đức Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 6.74 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN210062 Ngô Hữu Việt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 5.88 ✓ Thấp 0 17 17
HTCN210055 Đỗ Khánh Ngọc Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 8.06 ✓ Thấp 0 2 2
HTCN210056 Trịnh Diệu Hà Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 7.01 ✓ Thấp 0 2 2
HTCN210057 Tạ Tuấn Phong Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 6.92 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN210058 Đỗ Hoàng Phúc Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 5.74 ✓ Thấp 0 30 30
HTCN210067 Ngô Văn An Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 7.97 ✓ Thấp 0 2 2
HTCN210068 Vũ Bảo Nhi Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 7.97 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN210069 Dương Đình Tài Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 7.73 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN210070 Trần Minh Thành Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 5.64 ✓ Thấp 0 27 27
HTCN210071 Lý Anh Thiện Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 6.78 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN210072 Huỳnh Duy Phúc Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 5.66 ✓ Thấp 0 31 31
HTCN210073 Đặng Mỹ Hà Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 7.06 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN210074 Lê Thanh Trâm Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 6.97 ✓ Thấp 0 9 9
HTCN210075 Lê Đức Việt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 7.82 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN210076 Trịnh Minh Tuấn Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 7.94 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN210077 Nguyễn Tuấn Minh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 6.99 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN210078 Trịnh Tuấn Minh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 7.90 ✓ Thấp 0 1 1
HTCN210063 Đặng Bảo Chi Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 6.79 ✓ Thấp 0 10 10
HTCN210064 Đỗ Minh Sơn Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 6.75 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN210065 Võ Diệu Thảo Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 5.78 ✓ Thấp 0 22 22
HTCN210066 Phạm Thanh Trí Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 7.90 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN210082 Lý Anh Huy Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 6.90 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN210081 Trần Duy Thành Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 5.64 ✓ Thấp 0 27 27
HTCN210080 Phan Mai Linh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 5.90 ✓ Thấp 0 18 18
HTCN210079 Võ Quang Nghĩa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 6.73 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN210086 Ngô Đức Long Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 6.74 ✓ Thấp 0 2 2
HTCN210087 Hồ Đức Bình Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 5.79 ✓ Thấp 0 23 23
HTCN210085 Hoàng Duy Thành Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 6.88 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN210083 Vũ Khánh Anh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 5.76 ✓ Thấp 0 23 23
HTCN210090 Nguyễn Đình Quân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 7.09 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN210089 Võ Minh Thắng Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 5.62 ✓ Thấp 0 31 31
HTCN210093 Bùi Mai Khánh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 6.88 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN210091 Phan Mai Giang Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 7.89 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN210094 Dương Nhật Tài Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 7.81 ✓ Thấp 0 9 9
HTCN210095 Trịnh Quang Tuấn Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 8.04 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN210097 Ngô Nhật Dũng Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 5.79 ✓ Thấp 0 23 23
HTCN210084 Bùi Hữu Khang Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 6.78 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN210098 Dương Hoàng Phúc Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 7.01 ✓ Thấp 0 9 9
HTCN210099 Nguyễn Gia Đức Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 7.68 ✓ Thấp 0 12 12