| HTCN210100 |
Huỳnh Nhật Đạt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
4.80 |
⚠ Cao |
5 |
135 |
135 |
→ |
| HTCN210096 |
Đinh Minh Việt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
4.76 |
⚠ Cao |
6 |
131 |
131 |
→ |
| HTCN210092 |
Lý Hoàng Phong |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
4.84 |
⚠ Cao |
7 |
121 |
121 |
→ |
| HTCN210088 |
Hồ Như Mai |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
4.71 |
⚠ Cao |
7 |
128 |
128 |
→ |
| HTCN210051 |
Nguyễn Diệu Mai |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
7.70 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN210052 |
Tạ Mai Quỳnh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
6.96 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN210053 |
Phan Hoàng Tài |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
5.71 |
✓ Thấp |
0 |
26 |
26 |
→ |
| HTCN210054 |
Trần Xuân Đạt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
6.99 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN210059 |
Hồ Nhật Tuấn |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
8.03 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| HTCN210060 |
Đỗ Minh Minh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
6.94 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| HTCN210061 |
Đỗ Xuân Đức |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
6.74 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN210062 |
Ngô Hữu Việt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
5.88 |
✓ Thấp |
0 |
17 |
17 |
→ |
| HTCN210055 |
Đỗ Khánh Ngọc |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
8.06 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| HTCN210056 |
Trịnh Diệu Hà |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
7.01 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| HTCN210057 |
Tạ Tuấn Phong |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
6.92 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN210058 |
Đỗ Hoàng Phúc |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
5.74 |
✓ Thấp |
0 |
30 |
30 |
→ |
| HTCN210067 |
Ngô Văn An |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
7.97 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| HTCN210068 |
Vũ Bảo Nhi |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
7.97 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN210069 |
Dương Đình Tài |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
7.73 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN210070 |
Trần Minh Thành |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
5.64 |
✓ Thấp |
0 |
27 |
27 |
→ |
| HTCN210071 |
Lý Anh Thiện |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
6.78 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN210072 |
Huỳnh Duy Phúc |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
5.66 |
✓ Thấp |
0 |
31 |
31 |
→ |
| HTCN210073 |
Đặng Mỹ Hà |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
7.06 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN210074 |
Lê Thanh Trâm |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
6.97 |
✓ Thấp |
0 |
9 |
9 |
→ |
| HTCN210075 |
Lê Đức Việt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
7.82 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN210076 |
Trịnh Minh Tuấn |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
7.94 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN210077 |
Nguyễn Tuấn Minh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
6.99 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN210078 |
Trịnh Tuấn Minh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
7.90 |
✓ Thấp |
0 |
1 |
1 |
→ |
| HTCN210063 |
Đặng Bảo Chi |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
6.79 |
✓ Thấp |
0 |
10 |
10 |
→ |
| HTCN210064 |
Đỗ Minh Sơn |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
6.75 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN210065 |
Võ Diệu Thảo |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
5.78 |
✓ Thấp |
0 |
22 |
22 |
→ |
| HTCN210066 |
Phạm Thanh Trí |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
7.90 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN210082 |
Lý Anh Huy |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
6.90 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN210081 |
Trần Duy Thành |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
5.64 |
✓ Thấp |
0 |
27 |
27 |
→ |
| HTCN210080 |
Phan Mai Linh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
5.90 |
✓ Thấp |
0 |
18 |
18 |
→ |
| HTCN210079 |
Võ Quang Nghĩa |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
6.73 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN210086 |
Ngô Đức Long |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
6.74 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| HTCN210087 |
Hồ Đức Bình |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
5.79 |
✓ Thấp |
0 |
23 |
23 |
→ |
| HTCN210085 |
Hoàng Duy Thành |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
6.88 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN210083 |
Vũ Khánh Anh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
5.76 |
✓ Thấp |
0 |
23 |
23 |
→ |
| HTCN210090 |
Nguyễn Đình Quân |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
7.09 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN210089 |
Võ Minh Thắng |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
5.62 |
✓ Thấp |
0 |
31 |
31 |
→ |
| HTCN210093 |
Bùi Mai Khánh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
6.88 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN210091 |
Phan Mai Giang |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
7.89 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN210094 |
Dương Nhật Tài |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
7.81 |
✓ Thấp |
0 |
9 |
9 |
→ |
| HTCN210095 |
Trịnh Quang Tuấn |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
8.04 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN210097 |
Ngô Nhật Dũng |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
5.79 |
✓ Thấp |
0 |
23 |
23 |
→ |
| HTCN210084 |
Bùi Hữu Khang |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
6.78 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN210098 |
Dương Hoàng Phúc |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
7.01 |
✓ Thấp |
0 |
9 |
9 |
→ |
| HTCN210099 |
Nguyễn Gia Đức |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 |
7.68 |
✓ Thấp |
0 |
12 |
12 |
→ |