| 2023IEM033 |
Dương Thanh Phương |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
4.76 |
⚠ Cao |
5 |
65 |
3 |
→ |
| 2023IEM038 |
Bùi Thành Vinh |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
4.95 |
⚠ Cao |
3 |
60 |
3 |
→ |
| 2023IEM043 |
Lê Hồng Yến |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
4.91 |
⚠ Cao |
3 |
47 |
1 |
→ |
| 2023IEM041 |
Dương Hồng Hương |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
4.91 |
⚠ Cao |
6 |
69 |
4 |
→ |
| 2023IEM046 |
Dương Diệu Dung |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
4.99 |
⚠ Cao |
3 |
52 |
13 |
→ |
| 2023IEM051 |
Hồ Hữu Phúc |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
4.72 |
⚠ Cao |
5 |
71 |
37 |
→ |
| 2023IEM056 |
Mai Thanh Nga |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
4.52 |
⚠ Cao |
7 |
136 |
115 |
→ |
| 2023IEM039 |
Hồ Tuấn Minh |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
5.24 |
⚠ Trung bình |
1 |
43 |
39 |
→ |
| 2023IEM032 |
Bùi Hữu Đạt |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
5.44 |
⚠ Trung bình |
1 |
39 |
35 |
→ |
| 2023IEM052 |
Vũ Quang Lâm |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
5.43 |
⚠ Trung bình |
1 |
48 |
48 |
→ |
| 2023IEM037 |
Lê Văn Vinh |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
5.91 |
✓ Thấp |
0 |
10 |
10 |
→ |
| 2023IEM034 |
Trương Văn Nghĩa |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
6.75 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM042 |
Huỳnh Văn Hưng |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
6.29 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| 2023IEM036 |
Huỳnh Thu Anh |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
6.76 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM035 |
Võ Anh Vinh |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
6.79 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2023IEM031 |
Huỳnh Bảo Hưng |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
6.79 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM045 |
Hoàng Nhật Nghĩa |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
7.20 |
✓ Thấp |
0 |
32 |
0 |
→ |
| 2023IEM044 |
Dương Phương Loan |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
5.62 |
✓ Thấp |
0 |
41 |
41 |
→ |
| 2023IEM040 |
Mai Tiến Vinh |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
7.12 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM047 |
Huỳnh Hữu Bách |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
6.77 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2023IEM050 |
Phan Văn Đức |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
6.86 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM049 |
Phan Hữu Bách |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
5.20 |
✓ Thấp |
0 |
68 |
68 |
→ |
| 2023IEM053 |
Dương Khắc Vinh |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
7.04 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| 2023IEM048 |
Tạ Khánh Trang |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
6.82 |
✓ Thấp |
0 |
20 |
4 |
→ |
| 2023IEM054 |
Lê Nhật Hải |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
6.18 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2023IEM055 |
Dương Hữu An |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
6.58 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM057 |
Lê Hữu Phúc |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
6.73 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| 2023IEM058 |
Hoàng Tú Chi |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
6.76 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2023IEM059 |
Lý Minh My |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
7.43 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM060 |
Đỗ Đức Duy |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
8.11 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |