📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
🎓 Trưởng CTĐT ← K2022

Dashboard Trưởng CTĐT — Quản lý Công nghiệp

CTĐT: Quản lý Công nghiệpKhoa: Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệpKhóa: K2022

I. Tổng quan ngành/cohort

Sinh viên
150
Học phần
63
Bản ghi điểm
9,150
CLO đạt
87.1%
36,150 kết quả
PLO đạt cấp CT
7/7
Mâu thuẫn Pass/CLO
2,612
SV rủi ro Cao
14
SV rủi ro TB
8

II. Phân tích chi tiết PLO

PLO Số SV Điểm TB Số SV đạt T_m δ_m Trạng thái
PLO1 150 6.48 143 95.3% 70% ✓ Đạt
PLO2 150 6.49 143 95.3% 70% ✓ Đạt
PLO3 150 6.48 138 92.0% 70% ✓ Đạt
PLO4 150 6.56 140 93.3% 70% ✓ Đạt
PLO5 150 6.55 140 93.3% 70% ✓ Đạt
PLO6 150 6.43 138 92.0% 70% ✓ Đạt
PLO7 150 6.50 140 93.3% 70% ✓ Đạt

III. ⚠️ Top 20 CLO có tỷ lệ đạt thấp nhất

IV. ⚠️ Top học phần có nhiều mâu thuẫn Pass/CLO

Mã HP Tên HP TC GV Mâu thuẫn
QLCN059 Quản trị rủi ro 2 Ngô Văn Long 75
1182690 Kế toán doanh nghiệp 2 Đỗ Thị Phương Thảo 67
2090150 Triết học Mác - Lênin 3 Hoàng Đức Bình 62
QLCN036 Quản trị dự án công nghiệp 2 Nguyễn Hữu Sơn 61
4130120 Môi trường và phát triển bền vững 2 Dương Thị Thu Trang 58
1182960 Sở hữu trí tuệ 2 Lê Minh Tuấn 57
1183170 Hệ thống sản xuất tích hợp 2 Bùi Ngọc Khánh 57
1182910 Hệ thống thông tin quản lý 2 Dương Thị Thu Trang 55
1182800 Quản trị nhân lực 2 Bùi Ngọc Khánh 53
QLCN056 PBL4: Cải tiến hệ thống sản xuất dựa trên công nghệ số 3 Đỗ Thị Phương Thảo 52
1183210 Nghiên cứu thị trường và khách hàng công nghiệp 2 Trần Thị Lan Anh 52
QLCN037 Qui định pháp luật trong quản lý công nghiệp 2 Nguyễn Hữu Sơn 51
1180983 Quản lý chuỗi cung ứng 3 Lê Minh Tuấn 50
1180933 Quản trị học 2 Trần Thị Lan Anh 49
1183220 PBL5: Phát triển doanh nghiệp 4.0 3 Hoàng Đức Bình 48
1182880 Quản trị chiến lược 2 Dương Thị Thu Trang 48
1182920 Quản lý bảo trì CN 2 Dương Thị Thu Trang 48
2090170 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2 Ngô Văn Long 47
1182810 Thiết kế và phân tích thực nghiệm 3 Nguyễn Hữu Sơn 47
1032170 Hình họa - Vẽ kỹ thuật 3 Trần Thị Lan Anh 46

V. Truy vết các nguyên nhân hệ thống (Sankey)

PLO ✗ Số SV Số HP Số dòng
PLO1 7 44 529
PLO2 7 29 286
PLO3 12 28 364
PLO4 10 15 178
PLO5 10 14 151
PLO6 12 28 430
PLO7 10 29 348

Học phần xuất hiện nhiều nhất trong truy vết

Mã HP Tên HP Số SV Số CLO Số dòng
1183220 PBL5: Phát triển doanh nghiệp 4.0 14 4 113
QLCN046 Quản lý nghiên cứu phát triển 6 3 98
QLCN056 PBL4: Cải tiến hệ thống sản xuất dựa trên công nghệ số 12 4 87
1182830 Kỹ thuật phân tích quyết định 12 3 75
1180983 Quản lý chuỗi cung ứng 10 3 71
QLCN055 Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo 12 3 70
1182840 PBL 2: Phát triển sản phẩm 7 3 67
1182930 Thực tập hệ thống công nghiệp 9 3 65
1182880 Quản trị chiến lược 9 4 63
QLCN052 Kỹ năng trong quản lý và lãnh đạo 11 4 56
1183170 Hệ thống sản xuất tích hợp 11 4 53
QLCN012 Thực tập nhận thức 6 3 53
1182800 Quản trị nhân lực 10 4 52
1181003 Quản lý công nghệ 11 4 51
1180573 Marketing công nghiệp 7 3 50

VI. Top 30 sinh viên rủi ro CAO

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
2022IEM052 Trần Thị Thảo Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B 4.61 7 200 200
2022IEM080 Đỗ Mỹ Quỳnh Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B 4.54 7 210 210
2022IEM085 Hồ Minh Bình Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B 4.70 7 188 181
2022IEM106 Vũ Minh Tài Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C 4.81 7 144 144
2022IEM136 Vũ Khắc Cường Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C 4.54 6 192 136
2022IEM002 Võ Mỹ Ngân Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A 4.72 5 116 34
2022IEM087 Bùi Minh Nga Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B 4.79 5 131 75
2022IEM016 Mai Diệu Hạnh Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A 4.97 4 90 48
2022IEM010 Phạm Khắc An Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A 5.48 2 84 7
2022IEM018 Lý Ngọc Ánh Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A 5.31 2 83 0
2022IEM036 Đặng Thu Thảo Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A 5.09 2 90 90
2022IEM119 Phạm Ngọc Tuyết Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C 5.03 2 84 37
2022IEM129 Huỳnh Đức Khôi Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C 5.08 2 90 6
2022IEM133 Nguyễn Thành Bình Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C 5.28 2 70 12