| PLO | Số SV | Điểm TB | Số SV đạt | T_m | δ_m | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PLO1 | 150 | 6.48 | 143 | 95.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO2 | 150 | 6.49 | 143 | 95.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO3 | 150 | 6.48 | 138 | 92.0% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO4 | 150 | 6.56 | 140 | 93.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO5 | 150 | 6.55 | 140 | 93.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO6 | 150 | 6.43 | 138 | 92.0% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO7 | 150 | 6.50 | 140 | 93.3% | 70% | ✓ Đạt |
| Mã HP | Tên HP | TC | GV | Mâu thuẫn |
|---|---|---|---|---|
| QLCN059 | Quản trị rủi ro | 2 | Ngô Văn Long | 75 |
| 1182690 | Kế toán doanh nghiệp | 2 | Đỗ Thị Phương Thảo | 67 |
| 2090150 | Triết học Mác - Lênin | 3 | Hoàng Đức Bình | 62 |
| QLCN036 | Quản trị dự án công nghiệp | 2 | Nguyễn Hữu Sơn | 61 |
| 4130120 | Môi trường và phát triển bền vững | 2 | Dương Thị Thu Trang | 58 |
| 1182960 | Sở hữu trí tuệ | 2 | Lê Minh Tuấn | 57 |
| 1183170 | Hệ thống sản xuất tích hợp | 2 | Bùi Ngọc Khánh | 57 |
| 1182910 | Hệ thống thông tin quản lý | 2 | Dương Thị Thu Trang | 55 |
| 1182800 | Quản trị nhân lực | 2 | Bùi Ngọc Khánh | 53 |
| QLCN056 | PBL4: Cải tiến hệ thống sản xuất dựa trên công nghệ số | 3 | Đỗ Thị Phương Thảo | 52 |
| 1183210 | Nghiên cứu thị trường và khách hàng công nghiệp | 2 | Trần Thị Lan Anh | 52 |
| QLCN037 | Qui định pháp luật trong quản lý công nghiệp | 2 | Nguyễn Hữu Sơn | 51 |
| 1180983 | Quản lý chuỗi cung ứng | 3 | Lê Minh Tuấn | 50 |
| 1180933 | Quản trị học | 2 | Trần Thị Lan Anh | 49 |
| 1183220 | PBL5: Phát triển doanh nghiệp 4.0 | 3 | Hoàng Đức Bình | 48 |
| 1182880 | Quản trị chiến lược | 2 | Dương Thị Thu Trang | 48 |
| 1182920 | Quản lý bảo trì CN | 2 | Dương Thị Thu Trang | 48 |
| 2090170 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | Ngô Văn Long | 47 |
| 1182810 | Thiết kế và phân tích thực nghiệm | 3 | Nguyễn Hữu Sơn | 47 |
| 1032170 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật | 3 | Trần Thị Lan Anh | 46 |
| PLO ✗ | Số SV | Số HP | Số dòng |
|---|---|---|---|
| PLO1 | 7 | 44 | 529 |
| PLO2 | 7 | 29 | 286 |
| PLO3 | 12 | 28 | 364 |
| PLO4 | 10 | 15 | 178 |
| PLO5 | 10 | 14 | 151 |
| PLO6 | 12 | 28 | 430 |
| PLO7 | 10 | 29 | 348 |
| Mã HP | Tên HP | Số SV | Số CLO | Số dòng |
|---|---|---|---|---|
| 1183220 | PBL5: Phát triển doanh nghiệp 4.0 | 14 | 4 | 113 |
| QLCN046 | Quản lý nghiên cứu phát triển | 6 | 3 | 98 |
| QLCN056 | PBL4: Cải tiến hệ thống sản xuất dựa trên công nghệ số | 12 | 4 | 87 |
| 1182830 | Kỹ thuật phân tích quyết định | 12 | 3 | 75 |
| 1180983 | Quản lý chuỗi cung ứng | 10 | 3 | 71 |
| QLCN055 | Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo | 12 | 3 | 70 |
| 1182840 | PBL 2: Phát triển sản phẩm | 7 | 3 | 67 |
| 1182930 | Thực tập hệ thống công nghiệp | 9 | 3 | 65 |
| 1182880 | Quản trị chiến lược | 9 | 4 | 63 |
| QLCN052 | Kỹ năng trong quản lý và lãnh đạo | 11 | 4 | 56 |
| 1183170 | Hệ thống sản xuất tích hợp | 11 | 4 | 53 |
| QLCN012 | Thực tập nhận thức | 6 | 3 | 53 |
| 1182800 | Quản trị nhân lực | 10 | 4 | 52 |
| 1181003 | Quản lý công nghệ | 11 | 4 | 51 |
| 1180573 | Marketing công nghiệp | 7 | 3 | 50 |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022IEM052 | Trần Thị Thảo | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | 4.61 | 7 | 200 | 200 | → |
| 2022IEM080 | Đỗ Mỹ Quỳnh | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | 4.54 | 7 | 210 | 210 | → |
| 2022IEM085 | Hồ Minh Bình | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | 4.70 | 7 | 188 | 181 | → |
| 2022IEM106 | Vũ Minh Tài | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | 4.81 | 7 | 144 | 144 | → |
| 2022IEM136 | Vũ Khắc Cường | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | 4.54 | 6 | 192 | 136 | → |
| 2022IEM002 | Võ Mỹ Ngân | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | 4.72 | 5 | 116 | 34 | → |
| 2022IEM087 | Bùi Minh Nga | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B | 4.79 | 5 | 131 | 75 | → |
| 2022IEM016 | Mai Diệu Hạnh | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | 4.97 | 4 | 90 | 48 | → |
| 2022IEM010 | Phạm Khắc An | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | 5.48 | 2 | 84 | 7 | → |
| 2022IEM018 | Lý Ngọc Ánh | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | 5.31 | 2 | 83 | 0 | → |
| 2022IEM036 | Đặng Thu Thảo | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A | 5.09 | 2 | 90 | 90 | → |
| 2022IEM119 | Phạm Ngọc Tuyết | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | 5.03 | 2 | 84 | 37 | → |
| 2022IEM129 | Huỳnh Đức Khôi | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | 5.08 | 2 | 90 | 6 | → |
| 2022IEM133 | Nguyễn Thành Bình | Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C | 5.28 | 2 | 70 | 12 | → |