| 2021IEM093 |
Huỳnh Khắc Bách |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
5.02 |
⚠ Cao |
3 |
136 |
78 |
→ |
| 2021IEM097 |
Lê Phương Giang |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
5.30 |
⚠ Cao |
2 |
57 |
11 |
→ |
| 2021IEM105 |
Trần Duy Dũng |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
5.10 |
⚠ Cao |
2 |
95 |
95 |
→ |
| 2021IEM120 |
Trương Gia Hiếu |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
4.88 |
⚠ Cao |
6 |
147 |
144 |
→ |
| 2021IEM117 |
Mai Hữu Lâm |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
4.41 |
⚠ Cao |
7 |
229 |
225 |
→ |
| 2021IEM113 |
Võ Thị Ánh |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
4.85 |
⚠ Cao |
5 |
79 |
22 |
→ |
| 2021IEM109 |
Huỳnh Quang Khang |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
4.57 |
⚠ Cao |
7 |
205 |
205 |
→ |
| 2021IEM110 |
Huỳnh Thanh Hà |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
4.67 |
⚠ Cao |
7 |
182 |
182 |
→ |
| 2021IEM119 |
Dương Hữu Hiếu |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
6.01 |
⚠ Trung bình |
1 |
47 |
0 |
→ |
| 2021IEM118 |
Lê Khánh My |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
5.23 |
⚠ Trung bình |
1 |
93 |
8 |
→ |
| 2021IEM098 |
Ngô Mỹ Vy |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
6.83 |
✓ Thấp |
0 |
51 |
0 |
→ |
| 2021IEM092 |
Đinh Tú Anh |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
6.47 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
4 |
→ |
| 2021IEM094 |
Hoàng Gia Phúc |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
8.15 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM095 |
Võ Hoàng Phong |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
6.07 |
✓ Thấp |
0 |
31 |
31 |
→ |
| 2021IEM096 |
Phạm Gia Minh |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
5.91 |
✓ Thấp |
0 |
24 |
24 |
→ |
| 2021IEM091 |
Đỗ Hoàng An |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
8.64 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM106 |
Dương Tuấn Khôi |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
7.02 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| 2021IEM104 |
Bùi Diệu Hà |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
6.36 |
✓ Thấp |
0 |
10 |
7 |
→ |
| 2021IEM103 |
Lê Gia Hoa |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
6.32 |
✓ Thấp |
0 |
49 |
0 |
→ |
| 2021IEM102 |
Dương Hoài Hoa |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
6.98 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM100 |
Lý Bảo Thắng |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
8.40 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM101 |
Đặng Mỹ Yến |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
6.80 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM099 |
Ngô Anh An |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
5.34 |
✓ Thấp |
0 |
77 |
77 |
→ |
| 2021IEM108 |
Hồ Văn Phong |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
5.87 |
✓ Thấp |
0 |
30 |
30 |
→ |
| 2021IEM114 |
Vũ Tiến Minh |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
5.18 |
✓ Thấp |
0 |
93 |
93 |
→ |
| 2021IEM112 |
Mai Khánh Tuyết |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
6.09 |
✓ Thấp |
0 |
54 |
5 |
→ |
| 2021IEM111 |
Lý Hữu Tài |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
6.52 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM107 |
Hồ Kim Lan |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
5.99 |
✓ Thấp |
0 |
17 |
17 |
→ |
| 2021IEM115 |
Huỳnh Hoài Trang |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
6.76 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM116 |
Vũ Tuấn Trí |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
5.47 |
✓ Thấp |
0 |
57 |
57 |
→ |