| Mã SV | Họ tên | Lớp | Cố vấn | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO230001 | Vũ Bảo Dung | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 6 | 98 | 80 | → |
| OTO230016 | Hoàng Quang An | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 5 | 92 | 83 | → |
| OTO230019 | Bùi Diệu Uyên | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 7 | 94 | 88 | → |
| OTO230017 | Lê Gia Cường | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 6 | 87 | 81 | → |
| OTO230026 | Đặng Mai Ngọc | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 6 | 104 | 89 | → |
| OTO230048 | Mai Nhật Phong | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 6 | 109 | 88 | → |
| OTO230040 | Đỗ Đình Việt | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 7 | 96 | 90 | → |
| OTO230034 | Ngô Gia Tài | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 5 | 101 | 83 | → |
| OTO230047 | Bùi Nhật Thiện | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 7 | 100 | 88 | → |
| OTO230108 | Bùi Bảo Giang | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 4 | 107 | 95 | → |
| OTO230107 | Hoàng Phương Ngân | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 6 | 104 | 89 | → |
| OTO230111 | Bùi Văn Quân | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 6 | 91 | 79 | → |
| OTO230085 | Lê Thanh Đạt | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 7 | 99 | 96 | → |
| OTO230091 | Tạ Đức Hòa | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 7 | 115 | 97 | → |
| OTO230069 | Bùi Minh Hòa | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 6 | 102 | 99 | → |
| OTO230067 | Dương Đức Long | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 7 | 107 | 83 | → |
| OTO230104 | Đinh Duy Dũng | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 7 | 109 | 97 | → |
| OTO230105 | Đỗ Xuân Nam | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 6 | 94 | 91 | → |
| OTO230112 | Dương Bảo My | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 7 | 102 | 76 | → |
| OTO230141 | Đỗ Hoàng Thành | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 6 | 94 | 82 | → |
| OTO230049 | Võ Thanh Việt | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Trung bình | 1 | 23 | 23 | → |
| OTO230082 | Trịnh Hữu Thắng | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Trung bình | 1 | 24 | 24 | → |
| OTO230006 | Mai Tuấn Hải | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Trung bình | 1 | 21 | 21 | → |
| OTO230021 | Võ Hoàng Long | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 5 | → |
| OTO230015 | Trịnh Thanh Phong | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 23 | 23 | → |
| OTO230014 | Võ Mai My | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| OTO230013 | Mai Diệu Ngân | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO230011 | Nguyễn Gia Nghĩa | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO230008 | Huỳnh Hữu An | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| OTO230009 | Hồ Hoàng Quân | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| OTO230004 | Đỗ Thanh Phúc | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| OTO230018 | Võ Minh Hương | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 18 | 18 | → |
| OTO230032 | Võ Bảo Phương | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230031 | Hồ Đình Thiện | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO230030 | Nguyễn Văn Sơn | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO230029 | Đặng Anh Minh | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO230028 | Mai Mai Hà | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO230036 | Hồ Mỹ Thảo | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO230035 | Mai Phương Hà | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| OTO230037 | Lê Hồng Nhi | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO230039 | Đặng Xuân Long | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| OTO230038 | Dương Minh Huy | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO230041 | Phạm Mỹ Vy | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO230042 | Hoàng Anh Quân | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230044 | Đỗ Anh Bình | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO230043 | Phan Thanh An | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO230046 | Đặng Văn Việt | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO230033 | Đặng Quang Minh | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| OTO230045 | Lý Thị Phương | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO230050 | Phạm Hoàng Sơn | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230051 | Phan Minh Phương | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| OTO230052 | Tạ Thanh Phương | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO230053 | Lý Quang Hòa | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO230022 | Phan Thanh Đức | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO230023 | Vũ Anh Đạt | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO230020 | Phạm Minh Nghĩa | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO230024 | Đỗ Như Linh | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO230025 | Đỗ Đức Cường | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO230027 | Hồ Diệu Hà | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO230010 | Đặng Quang Long | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO230012 | Đinh Ngọc Nhi | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| OTO230005 | Đặng Khánh Hà | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 25 | 23 | → |
| OTO230007 | Trần Thu Nhi | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 14 | 11 | → |
| OTO230003 | Tạ Ngọc Phương | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO230064 | Đỗ Bảo Phương | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230063 | Lê Đức Thắng | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 24 | 24 | → |
| OTO230062 | Dương Hoàng Cường | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230061 | Ngô Nhật Cường | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| OTO230060 | Đinh Đình Tài | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO230059 | Nguyễn Thanh Hạnh | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| OTO230058 | Lê Thu Giang | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO230057 | Lê Tuấn Quân | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| OTO230056 | Đỗ Thu Hương | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO230055 | Đặng Diệu Lan | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 19 | 19 | → |
| OTO230054 | Bùi Thanh Hoa | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO230074 | Huỳnh Hồng Uyên | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO230073 | Đinh Đình Đức | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO230068 | Phạm Hoàng Tài | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230066 | Phạm Hoàng Trí | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| OTO230065 | Huỳnh Bảo Khánh | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO230080 | Võ Xuân Quân | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO230079 | Bùi Hồng Mai | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO230078 | Đặng Anh Thắng | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO230083 | Dương Mỹ Tú | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| OTO230084 | Mai Tuấn Quân | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO230086 | Bùi Thanh Tài | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO230087 | Mai Đức Cường | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO230081 | Lý Gia Hòa | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO230088 | Đỗ Thanh Nghĩa | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO230089 | Mai Bảo Mai | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO230075 | Hoàng Duy Phúc | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO230076 | Dương Anh Bình | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO230077 | Huỳnh Xuân Việt | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| OTO230070 | Trần Mỹ My | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230071 | Nguyễn Minh Uyên | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230072 | Võ Hữu Hải | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO230096 | Dương Nhật Hòa | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 6 | → |
| OTO230095 | Lý Mai Ngọc | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230094 | Bùi Duy Tài | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO230093 | Phạm Văn Thiện | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 5 | 3 | → |
| OTO230092 | Bùi Thanh Phong | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO230090 | Hồ Xuân Long | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO230099 | Lê Anh Hòa | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO230097 | Đỗ Minh Trang | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO230103 | Vũ Minh Tuấn | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO230102 | Lý Quang Đạt | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230101 | Nguyễn Tuấn Tài | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO230100 | Huỳnh Bảo Trâm | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 6 | → |
| OTO230098 | Ngô Thị Khánh | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO230106 | Lê Quang Thắng | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| OTO230110 | Bùi Thanh Uyên | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230109 | Huỳnh Duy Minh | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO230113 | Bùi Gia Hải | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |
| OTO230114 | Hoàng Nhật Đức | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO230115 | Dương Thanh Khánh | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 24 | 21 | → |
| OTO230116 | Bùi Mai Nhi | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO230117 | Nguyễn Hữu An | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| OTO230118 | Dương Xuân Minh | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO230119 | Trần Thanh Nghĩa | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 21 | 18 | → |
| OTO230120 | Bùi Duy Dũng | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO230121 | Võ Nhật Hòa | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO230122 | Ngô Quang Hải | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 28 | 28 | → |
| OTO230123 | Dương Thu Uyên | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 15 | 15 | → |
| OTO230124 | Huỳnh Gia Tài | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 22 | 19 | → |
| OTO230125 | Trịnh Hữu Nam | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 23 | 23 | → |
| OTO230126 | Dương Gia Việt | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 2 | → |
| OTO230127 | Lê Tuấn Khang | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230002 | Dương Đình Long | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| OTO230128 | Huỳnh Gia An | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230129 | Lê Quang Hòa | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230131 | Hồ Đức Thắng | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 21 | 21 | → |
| OTO230130 | Phạm Anh Hòa | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO230133 | Ngô Xuân Huy | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| OTO230134 | Lý Minh Hương | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230135 | Huỳnh Duy Phúc | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 19 | 19 | → |
| OTO230132 | Đinh Minh Hà | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO230136 | Dương Như Linh | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO230137 | Huỳnh Diệu Trâm | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| OTO230139 | Vũ Hoàng Quân | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO230138 | Ngô Tuấn Minh | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| OTO230140 | Lý Minh Nhi | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO230142 | Đặng Quang Đức | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230143 | Lê Khánh Thảo | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO230144 | Đặng Xuân Quân | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 23 | 23 | → |
| OTO230145 | Lý Đình Dũng | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO230146 | Trần Hoàng Khang | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| OTO230147 | Trịnh Phương Mai | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230148 | Trịnh Quang Long | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 19 | 19 | → |
| OTO230149 | Đỗ Văn Dũng | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO230150 | Trịnh Văn Trí | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |