📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
👨‍🏫 Tổ tư vấn học tập ← Danh sách CV

Tổ tư vấn học tập: Trần Văn Bình

Mã CV: CV_HTCN_03CTĐT: Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệpKhóa: K2022Phụ trách: 50 SV

I. Tổng quan nhóm sinh viên do bạn phụ trách

SV phụ trách
50
Rủi ro CAO
4
8%
Rủi ro TB
2
Rủi ro thấp
44
PLO TB nhóm
6.69
% PLO đạt nhóm
92.0%
SV có Pass/CLO yếu
49

II. ⚠️ Sinh viên rủi ro CAO — cần ưu tiên gặp gỡ

SV có ≥2 PLO chưa đạt. Cần lập kế hoạch cải thiện sớm.
Mã SV Họ tên Lớp PLO TB CLO ✗ PI ✗ PLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
HTCN220126 Hồ Nhật Cường Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 4.72 131 16 7 110 Xem chi tiết →
HTCN220148 Hoàng Nhật Phong Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 4.63 129 16 7 111 Xem chi tiết →
HTCN220125 Phan Như Phương Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 4.84 123 14 6 114 Xem chi tiết →
HTCN220150 Phan Thu Hương Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 4.79 132 16 6 123 Xem chi tiết →

III. ⚠️ Sinh viên rủi ro TRUNG BÌNH

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
HTCN220119 Phạm Minh Đức Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 5.74 1 17 17 Xem chi tiết →
HTCN220129 Huỳnh Duy Hòa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 5.69 1 26 24 Xem chi tiết →

IV. Toàn bộ sinh viên do bạn phụ trách

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB Rủi ro PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
HTCN220125 Phan Như Phương Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 4.84 ⚠ Cao 6 123 114
HTCN220126 Hồ Nhật Cường Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 4.72 ⚠ Cao 7 131 110
HTCN220150 Phan Thu Hương Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 4.79 ⚠ Cao 6 132 123
HTCN220148 Hoàng Nhật Phong Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 4.63 ⚠ Cao 7 129 111
HTCN220129 Huỳnh Duy Hòa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 5.69 ⚠ Trung bình 1 26 24
HTCN220119 Phạm Minh Đức Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 5.74 ⚠ Trung bình 1 17 17
HTCN220101 Phạm Duy Thiện Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 6.83 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN220102 Võ Thị Khánh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 7.99 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN220109 Hoàng Gia Nghĩa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 5.75 ✓ Thấp 0 29 26
HTCN220110 Đặng Phương Tú Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 6.82 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN220111 Trần Như Lan Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 7.81 ✓ Thấp 0 9 9
HTCN220112 Võ Anh Tuấn Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 6.88 ✓ Thấp 0 10 10
HTCN220105 Phạm Minh Thắng Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 7.94 ✓ Thấp 0 7 5
HTCN220106 Phan Xuân Tuấn Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 5.63 ✓ Thấp 0 30 30
HTCN220103 Phan Thị Anh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 7.96 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN220104 Phạm Nhật Tuấn Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 7.84 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN220116 Đỗ Minh Ngân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 7.01 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN220115 Đặng Nhật Phúc Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 7.84 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN220114 Hoàng Duy Thành Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 6.90 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN220113 Võ Đức Thành Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 6.84 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN220121 Trần Văn Đạt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 5.68 ✓ Thấp 0 28 28
HTCN220117 Lý Thanh Nghĩa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 6.92 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN220118 Trịnh Văn Hòa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 5.69 ✓ Thấp 0 32 32
HTCN220120 Trần Hoàng Quân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 6.78 ✓ Thấp 0 5 3
HTCN220124 Võ Đức Thành Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 8.09 ✓ Thấp 0 1 1
HTCN220123 Hồ Duy An Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 6.90 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN220122 Võ Ngọc Hương Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 6.90 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN220127 Tạ Tuấn An Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 5.77 ✓ Thấp 0 26 26
HTCN220128 Trịnh Thị Vy Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 5.82 ✓ Thấp 0 23 23
HTCN220130 Dương Thanh Dung Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 6.86 ✓ Thấp 0 13 11
HTCN220107 Võ Đình Thành Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 6.67 ✓ Thấp 0 15 12
HTCN220108 Đỗ Thị Uyên Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 6.81 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN220132 Tạ Thanh Trí Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 5.78 ✓ Thấp 0 29 27
HTCN220131 Ngô Quang Tài Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 7.87 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN220135 Lý Đình Dũng Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 5.83 ✓ Thấp 0 18 18
HTCN220133 Vũ Diệu Mai Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 6.70 ✓ Thấp 0 15 13
HTCN220137 Đinh Thanh An Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 7.02 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN220138 Hoàng Duy An Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 6.79 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN220139 Dương Minh Khánh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 7.72 ✓ Thấp 0 0 0
HTCN220134 Hoàng Bảo Phương Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 6.75 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN220140 Dương Anh Bình Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 7.87 ✓ Thấp 0 11 11
HTCN220141 Vũ Duy Thiện Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 7.83 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN220143 Phạm Văn Tài Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 5.77 ✓ Thấp 0 22 22
HTCN220142 Phạm Tuấn Việt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 5.85 ✓ Thấp 0 27 27
HTCN220144 Đặng Như Nhi Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 6.77 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN220145 Đỗ Đức Huy Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 6.94 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN220146 Mai Thanh Trí Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 7.95 ✓ Thấp 0 9 6
HTCN220136 Trịnh Anh Đạt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 8.04 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN220147 Đỗ Hoàng Phúc Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 8.00 ✓ Thấp 0 9 9
HTCN220149 Vũ Đình Minh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 5.63 ✓ Thấp 0 30 30