| HTCN220125 |
Phan Như Phương |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
4.84 |
⚠ Cao |
6 |
123 |
114 |
→ |
| HTCN220126 |
Hồ Nhật Cường |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
4.72 |
⚠ Cao |
7 |
131 |
110 |
→ |
| HTCN220150 |
Phan Thu Hương |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
4.79 |
⚠ Cao |
6 |
132 |
123 |
→ |
| HTCN220148 |
Hoàng Nhật Phong |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
4.63 |
⚠ Cao |
7 |
129 |
111 |
→ |
| HTCN220129 |
Huỳnh Duy Hòa |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
5.69 |
⚠ Trung bình |
1 |
26 |
24 |
→ |
| HTCN220119 |
Phạm Minh Đức |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
5.74 |
⚠ Trung bình |
1 |
17 |
17 |
→ |
| HTCN220101 |
Phạm Duy Thiện |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
6.83 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN220102 |
Võ Thị Khánh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
7.99 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN220109 |
Hoàng Gia Nghĩa |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
5.75 |
✓ Thấp |
0 |
29 |
26 |
→ |
| HTCN220110 |
Đặng Phương Tú |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
6.82 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN220111 |
Trần Như Lan |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
7.81 |
✓ Thấp |
0 |
9 |
9 |
→ |
| HTCN220112 |
Võ Anh Tuấn |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
6.88 |
✓ Thấp |
0 |
10 |
10 |
→ |
| HTCN220105 |
Phạm Minh Thắng |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
7.94 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
5 |
→ |
| HTCN220106 |
Phan Xuân Tuấn |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
5.63 |
✓ Thấp |
0 |
30 |
30 |
→ |
| HTCN220103 |
Phan Thị Anh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
7.96 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN220104 |
Phạm Nhật Tuấn |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
7.84 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN220116 |
Đỗ Minh Ngân |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
7.01 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN220115 |
Đặng Nhật Phúc |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
7.84 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN220114 |
Hoàng Duy Thành |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
6.90 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN220113 |
Võ Đức Thành |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
6.84 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN220121 |
Trần Văn Đạt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
5.68 |
✓ Thấp |
0 |
28 |
28 |
→ |
| HTCN220117 |
Lý Thanh Nghĩa |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
6.92 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN220118 |
Trịnh Văn Hòa |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
5.69 |
✓ Thấp |
0 |
32 |
32 |
→ |
| HTCN220120 |
Trần Hoàng Quân |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
6.78 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
3 |
→ |
| HTCN220124 |
Võ Đức Thành |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
8.09 |
✓ Thấp |
0 |
1 |
1 |
→ |
| HTCN220123 |
Hồ Duy An |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
6.90 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN220122 |
Võ Ngọc Hương |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
6.90 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN220127 |
Tạ Tuấn An |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
5.77 |
✓ Thấp |
0 |
26 |
26 |
→ |
| HTCN220128 |
Trịnh Thị Vy |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
5.82 |
✓ Thấp |
0 |
23 |
23 |
→ |
| HTCN220130 |
Dương Thanh Dung |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
6.86 |
✓ Thấp |
0 |
13 |
11 |
→ |
| HTCN220107 |
Võ Đình Thành |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
6.67 |
✓ Thấp |
0 |
15 |
12 |
→ |
| HTCN220108 |
Đỗ Thị Uyên |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
6.81 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN220132 |
Tạ Thanh Trí |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
5.78 |
✓ Thấp |
0 |
29 |
27 |
→ |
| HTCN220131 |
Ngô Quang Tài |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
7.87 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN220135 |
Lý Đình Dũng |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
5.83 |
✓ Thấp |
0 |
18 |
18 |
→ |
| HTCN220133 |
Vũ Diệu Mai |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
6.70 |
✓ Thấp |
0 |
15 |
13 |
→ |
| HTCN220137 |
Đinh Thanh An |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
7.02 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN220138 |
Hoàng Duy An |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
6.79 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN220139 |
Dương Minh Khánh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
7.72 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| HTCN220134 |
Hoàng Bảo Phương |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
6.75 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN220140 |
Dương Anh Bình |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
7.87 |
✓ Thấp |
0 |
11 |
11 |
→ |
| HTCN220141 |
Vũ Duy Thiện |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
7.83 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN220143 |
Phạm Văn Tài |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
5.77 |
✓ Thấp |
0 |
22 |
22 |
→ |
| HTCN220142 |
Phạm Tuấn Việt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
5.85 |
✓ Thấp |
0 |
27 |
27 |
→ |
| HTCN220144 |
Đặng Như Nhi |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
6.77 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN220145 |
Đỗ Đức Huy |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
6.94 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN220146 |
Mai Thanh Trí |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
7.95 |
✓ Thấp |
0 |
9 |
6 |
→ |
| HTCN220136 |
Trịnh Anh Đạt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
8.04 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN220147 |
Đỗ Hoàng Phúc |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
8.00 |
✓ Thấp |
0 |
9 |
9 |
→ |
| HTCN220149 |
Vũ Đình Minh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 |
5.63 |
✓ Thấp |
0 |
30 |
30 |
→ |