| HTCN220002 |
Huỳnh Duy Long |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
4.60 |
⚠ Cao |
7 |
140 |
126 |
→ |
| HTCN220007 |
Dương Bảo Quỳnh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
4.65 |
⚠ Cao |
6 |
133 |
115 |
→ |
| HTCN220026 |
Võ Mỹ Chi |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
4.86 |
⚠ Cao |
6 |
127 |
116 |
→ |
| HTCN220030 |
Hồ Quang Long |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
4.76 |
⚠ Cao |
6 |
106 |
97 |
→ |
| HTCN220048 |
Lê Bảo Quỳnh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
4.74 |
⚠ Cao |
7 |
129 |
114 |
→ |
| HTCN220004 |
Phan Đình Minh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
6.98 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| HTCN220003 |
Mai Minh Bình |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
7.82 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| HTCN220005 |
Dương Mỹ Hà |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
6.70 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN220009 |
Nguyễn Mỹ Dung |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
7.78 |
✓ Thấp |
0 |
10 |
10 |
→ |
| HTCN220010 |
Huỳnh Quang Hải |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
7.78 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN220011 |
Mai Mai Ngân |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
7.27 |
✓ Thấp |
0 |
19 |
19 |
→ |
| HTCN220012 |
Hồ Gia Minh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
6.82 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN220013 |
Lê Ngọc Quỳnh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
7.00 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN220014 |
Bùi Minh Quân |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
6.83 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN220006 |
Bùi Văn Khang |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
5.77 |
✓ Thấp |
0 |
26 |
26 |
→ |
| HTCN220001 |
Đỗ Tuấn Việt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
6.88 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN220016 |
Nguyễn Xuân Phong |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
5.81 |
✓ Thấp |
0 |
27 |
25 |
→ |
| HTCN220015 |
Ngô Hoàng Bình |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
6.89 |
✓ Thấp |
0 |
13 |
13 |
→ |
| HTCN220017 |
Phan Văn Quân |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
6.58 |
✓ Thấp |
0 |
18 |
18 |
→ |
| HTCN220018 |
Đỗ Diệu Phương |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
6.79 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN220021 |
Huỳnh Hoàng Minh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
7.75 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN220022 |
Dương Thị Giang |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
5.76 |
✓ Thấp |
0 |
23 |
23 |
→ |
| HTCN220019 |
Trần Khánh Hân |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
6.91 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN220020 |
Trần Diệu Linh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
7.05 |
✓ Thấp |
0 |
9 |
9 |
→ |
| HTCN220024 |
Đỗ Thu Dung |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
7.81 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN220023 |
Bùi Diệu Nhi |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
6.97 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
1 |
→ |
| HTCN220027 |
Tạ Minh Bình |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
6.76 |
✓ Thấp |
0 |
9 |
9 |
→ |
| HTCN220025 |
Nguyễn Hữu Nam |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
5.68 |
✓ Thấp |
0 |
22 |
22 |
→ |
| HTCN220028 |
Võ Hoàng Bình |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
6.78 |
✓ Thấp |
0 |
11 |
11 |
→ |
| HTCN220029 |
Tạ Minh Khang |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
5.81 |
✓ Thấp |
0 |
22 |
22 |
→ |
| HTCN220031 |
Phạm Quang Huy |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
6.82 |
✓ Thấp |
0 |
9 |
9 |
→ |
| HTCN220008 |
Lê Mai Ngân |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
6.80 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN220032 |
Võ Gia An |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
5.79 |
✓ Thấp |
0 |
22 |
22 |
→ |
| HTCN220033 |
Mai Phương Anh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
6.82 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN220035 |
Lý Thu Phương |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
6.94 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN220034 |
Hồ Tuấn Việt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
6.80 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
5 |
→ |
| HTCN220037 |
Bùi Hữu Khánh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
6.77 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN220038 |
Hoàng Phương Chi |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
6.62 |
✓ Thấp |
0 |
16 |
16 |
→ |
| HTCN220039 |
Hoàng Văn Minh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
8.03 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN220036 |
Hoàng Gia Long |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
6.78 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
0 |
→ |
| HTCN220040 |
Trần Nhật Quân |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
7.89 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN220041 |
Phan Duy Khánh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
7.52 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN220043 |
Trần Anh Đạt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
6.70 |
✓ Thấp |
0 |
12 |
12 |
→ |
| HTCN220042 |
Bùi Như Uyên |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
6.82 |
✓ Thấp |
0 |
13 |
11 |
→ |
| HTCN220044 |
Lê Bảo Hương |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
7.84 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN220045 |
Hoàng Thanh Thiện |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
7.21 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN220046 |
Tạ Nhật Cường |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
7.93 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN220047 |
Trần Thanh Hà |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
6.89 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN220049 |
Đặng Nhật Tuấn |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
5.75 |
✓ Thấp |
0 |
21 |
21 |
→ |
| HTCN220050 |
Phan Đình An |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 |
6.81 |
✓ Thấp |
0 |
11 |
8 |
→ |