📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
👨‍🏫 Tổ tư vấn học tập ← Danh sách CV

Tổ tư vấn học tập: Nguyễn Hồng Nhật

Mã CV: CV_HTCN_01CTĐT: Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệpKhóa: K2022Phụ trách: 50 SV

I. Tổng quan nhóm sinh viên do bạn phụ trách

SV phụ trách
50
Rủi ro CAO
5
10%
Rủi ro TB
0
Rủi ro thấp
45
PLO TB nhóm
6.68
% PLO đạt nhóm
90.9%
SV có Pass/CLO yếu
47

II. ⚠️ Sinh viên rủi ro CAO — cần ưu tiên gặp gỡ

SV có ≥2 PLO chưa đạt. Cần lập kế hoạch cải thiện sớm.
Mã SV Họ tên Lớp PLO TB CLO ✗ PI ✗ PLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
HTCN220002 Huỳnh Duy Long Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 4.60 140 17 7 126 Xem chi tiết →
HTCN220048 Lê Bảo Quỳnh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 4.74 129 16 7 114 Xem chi tiết →
HTCN220007 Dương Bảo Quỳnh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 4.65 133 17 6 115 Xem chi tiết →
HTCN220026 Võ Mỹ Chi Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 4.86 127 16 6 116 Xem chi tiết →
HTCN220030 Hồ Quang Long Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 4.76 106 14 6 97 Xem chi tiết →

IV. Toàn bộ sinh viên do bạn phụ trách

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB Rủi ro PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
HTCN220002 Huỳnh Duy Long Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 4.60 ⚠ Cao 7 140 126
HTCN220007 Dương Bảo Quỳnh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 4.65 ⚠ Cao 6 133 115
HTCN220026 Võ Mỹ Chi Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 4.86 ⚠ Cao 6 127 116
HTCN220030 Hồ Quang Long Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 4.76 ⚠ Cao 6 106 97
HTCN220048 Lê Bảo Quỳnh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 4.74 ⚠ Cao 7 129 114
HTCN220004 Phan Đình Minh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 6.98 ✓ Thấp 0 0 0
HTCN220003 Mai Minh Bình Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 7.82 ✓ Thấp 0 4 0
HTCN220005 Dương Mỹ Hà Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 6.70 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN220009 Nguyễn Mỹ Dung Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 7.78 ✓ Thấp 0 10 10
HTCN220010 Huỳnh Quang Hải Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 7.78 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN220011 Mai Mai Ngân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 7.27 ✓ Thấp 0 19 19
HTCN220012 Hồ Gia Minh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 6.82 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN220013 Lê Ngọc Quỳnh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 7.00 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN220014 Bùi Minh Quân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 6.83 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN220006 Bùi Văn Khang Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 5.77 ✓ Thấp 0 26 26
HTCN220001 Đỗ Tuấn Việt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 6.88 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN220016 Nguyễn Xuân Phong Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 5.81 ✓ Thấp 0 27 25
HTCN220015 Ngô Hoàng Bình Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 6.89 ✓ Thấp 0 13 13
HTCN220017 Phan Văn Quân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 6.58 ✓ Thấp 0 18 18
HTCN220018 Đỗ Diệu Phương Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 6.79 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN220021 Huỳnh Hoàng Minh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 7.75 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN220022 Dương Thị Giang Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 5.76 ✓ Thấp 0 23 23
HTCN220019 Trần Khánh Hân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 6.91 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN220020 Trần Diệu Linh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 7.05 ✓ Thấp 0 9 9
HTCN220024 Đỗ Thu Dung Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 7.81 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN220023 Bùi Diệu Nhi Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 6.97 ✓ Thấp 0 3 1
HTCN220027 Tạ Minh Bình Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 6.76 ✓ Thấp 0 9 9
HTCN220025 Nguyễn Hữu Nam Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 5.68 ✓ Thấp 0 22 22
HTCN220028 Võ Hoàng Bình Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 6.78 ✓ Thấp 0 11 11
HTCN220029 Tạ Minh Khang Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 5.81 ✓ Thấp 0 22 22
HTCN220031 Phạm Quang Huy Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 6.82 ✓ Thấp 0 9 9
HTCN220008 Lê Mai Ngân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 6.80 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN220032 Võ Gia An Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 5.79 ✓ Thấp 0 22 22
HTCN220033 Mai Phương Anh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 6.82 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN220035 Lý Thu Phương Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 6.94 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN220034 Hồ Tuấn Việt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 6.80 ✓ Thấp 0 7 5
HTCN220037 Bùi Hữu Khánh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 6.77 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN220038 Hoàng Phương Chi Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 6.62 ✓ Thấp 0 16 16
HTCN220039 Hoàng Văn Minh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 8.03 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN220036 Hoàng Gia Long Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 6.78 ✓ Thấp 0 3 0
HTCN220040 Trần Nhật Quân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 7.89 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN220041 Phan Duy Khánh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 7.52 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN220043 Trần Anh Đạt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 6.70 ✓ Thấp 0 12 12
HTCN220042 Bùi Như Uyên Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 6.82 ✓ Thấp 0 13 11
HTCN220044 Lê Bảo Hương Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 7.84 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN220045 Hoàng Thanh Thiện Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 7.21 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN220046 Tạ Nhật Cường Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 7.93 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN220047 Trần Thanh Hà Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 6.89 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN220049 Đặng Nhật Tuấn Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 5.75 ✓ Thấp 0 21 21
HTCN220050 Phan Đình An Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 6.81 ✓ Thấp 0 11 8