| 2023IEM097 |
Đỗ Thành Thiện |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
5.09 |
⚠ Cao |
2 |
90 |
90 |
→ |
| 2023IEM106 |
Hồ Ngọc Uyên |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
4.78 |
⚠ Cao |
6 |
98 |
94 |
→ |
| 2023IEM103 |
Ngô Thị Mai |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
4.48 |
⚠ Cao |
6 |
80 |
31 |
→ |
| 2023IEM118 |
Lý Khắc Nam |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
5.16 |
⚠ Cao |
3 |
69 |
45 |
→ |
| 2023IEM113 |
Vũ Anh Phúc |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
5.86 |
⚠ Trung bình |
1 |
21 |
0 |
→ |
| 2023IEM095 |
Nguyễn Đức Kiên |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
6.76 |
✓ Thấp |
0 |
1 |
1 |
→ |
| 2023IEM094 |
Đinh Ngọc Quỳnh |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
6.83 |
✓ Thấp |
0 |
1 |
1 |
→ |
| 2023IEM091 |
Ngô Khắc Việt |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
7.91 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM098 |
Bùi Thị Tuyết |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
6.81 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM096 |
Đinh Hữu Tài |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
6.81 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2023IEM099 |
Đinh Tú Quỳnh |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
6.68 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM100 |
Huỳnh Khánh Ngân |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
6.93 |
✓ Thấp |
0 |
43 |
4 |
→ |
| 2023IEM102 |
Lý Minh Cường |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
7.10 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2023IEM101 |
Trần Minh Bách |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
7.66 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM093 |
Trần Quang Duy |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
5.67 |
✓ Thấp |
0 |
30 |
30 |
→ |
| 2023IEM092 |
Dương Bảo Việt |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
7.81 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM105 |
Đặng Hữu Tuấn |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
5.43 |
✓ Thấp |
0 |
50 |
50 |
→ |
| 2023IEM104 |
Lý Minh Yến |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
7.18 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM109 |
Bùi Hoàng Tuấn |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
6.80 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM107 |
Lê Hoài Tiên |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
7.39 |
✓ Thấp |
0 |
40 |
0 |
→ |
| 2023IEM110 |
Huỳnh Hoàng Nam |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
8.60 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM111 |
Nguyễn Hoài Dung |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
6.36 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM112 |
Trần Tuấn Hải |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
6.74 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| 2023IEM108 |
Hồ Hoàng Thắng |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
7.76 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
0 |
→ |
| 2023IEM114 |
Tạ Tú Giang |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
7.58 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM115 |
Vũ Duy Phúc |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
6.21 |
✓ Thấp |
0 |
52 |
0 |
→ |
| 2023IEM116 |
Mai Tiến Tài |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
6.28 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM117 |
Trương Hoàng Nghĩa |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
7.38 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM119 |
Vũ Minh Tuấn |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
5.70 |
✓ Thấp |
0 |
25 |
25 |
→ |
| 2023IEM120 |
Lý Minh Hải |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
6.42 |
✓ Thấp |
0 |
58 |
0 |
→ |