| PLO | Số SV | Điểm TB | Số SV đạt | T_m | δ_m | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PLO1 | 150 | 6.48 | 138 | 92.0% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO2 | 150 | 6.48 | 140 | 93.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO3 | 150 | 6.45 | 139 | 92.7% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO4 | 150 | 6.49 | 140 | 93.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO5 | 150 | 6.55 | 140 | 93.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO6 | 150 | 6.46 | 136 | 90.7% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO7 | 150 | 6.51 | 140 | 93.3% | 70% | ✓ Đạt |
| Mã HP | Tên HP | TC | GV | Mâu thuẫn |
|---|---|---|---|---|
| 1182920 | Quản lý bảo trì CN | 2 | Dương Thị Thu Trang | 85 |
| QLCN061 | Sản xuất tinh gọn | 2 | Bùi Ngọc Khánh | 78 |
| 2090170 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | Ngô Văn Long | 75 |
| 2090150 | Triết học Mác - Lênin | 3 | Hoàng Đức Bình | 75 |
| 1181003 | Quản lý công nghệ | 2 | Ngô Văn Long | 74 |
| QLCN059 | Quản trị rủi ro | 2 | Ngô Văn Long | 74 |
| 1182690 | Kế toán doanh nghiệp | 2 | Đỗ Thị Phương Thảo | 68 |
| QLCN052 | Kỹ năng trong quản lý và lãnh đạo | 2 | Đỗ Thị Phương Thảo | 65 |
| 1182880 | Quản trị chiến lược | 2 | Dương Thị Thu Trang | 63 |
| 1183170 | Hệ thống sản xuất tích hợp | 2 | Bùi Ngọc Khánh | 63 |
| 1183220 | PBL5: Phát triển doanh nghiệp 4.0 | 3 | Hoàng Đức Bình | 60 |
| QLCN030 | Phân tích và trực quan hóa dữ liệu | 2 | Hoàng Đức Bình | 58 |
| QLCN036 | Quản trị dự án công nghiệp | 2 | Nguyễn Hữu Sơn | 57 |
| QLCN026 | Mô phỏng hệ thống | 2 | Đỗ Thị Phương Thảo | 56 |
| QLCN055 | Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo | 2 | Dương Thị Thu Trang | 55 |
| QLCN062 | Thực tập tốt nghiệp | 6 | Phạm Thị Thanh Hương | 54 |
| 2100010 | Pháp luật đại cương | 2 | Ngô Văn Long | 53 |
| QLCN056 | PBL4: Cải tiến hệ thống sản xuất dựa trên công nghệ số | 3 | Đỗ Thị Phương Thảo | 52 |
| 1182910 | Hệ thống thông tin quản lý | 2 | Dương Thị Thu Trang | 51 |
| 1182870 | Quản trị tồn kho | 2 | Dương Thị Thu Trang | 51 |
| PLO ✗ | Số SV | Số HP | Số dòng |
|---|---|---|---|
| PLO1 | 12 | 46 | 692 |
| PLO2 | 10 | 31 | 428 |
| PLO3 | 11 | 30 | 451 |
| PLO4 | 10 | 17 | 215 |
| PLO5 | 10 | 16 | 176 |
| PLO6 | 14 | 30 | 523 |
| PLO7 | 10 | 31 | 418 |
| Mã HP | Tên HP | Số SV | Số CLO | Số dòng |
|---|---|---|---|---|
| QLCN046 | Quản lý nghiên cứu phát triển | 10 | 3 | 153 |
| 1183220 | PBL5: Phát triển doanh nghiệp 4.0 | 11 | 4 | 138 |
| QLCN056 | PBL4: Cải tiến hệ thống sản xuất dựa trên công nghệ số | 11 | 4 | 91 |
| QLCN063 | Đồ án tốt nghiệp | 10 | 3 | 88 |
| 1182930 | Thực tập hệ thống công nghiệp | 11 | 3 | 78 |
| QLCN062 | Thực tập tốt nghiệp | 8 | 3 | 75 |
| QLCN055 | Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo | 11 | 3 | 75 |
| 1182830 | Kỹ thuật phân tích quyết định | 11 | 3 | 72 |
| 1181003 | Quản lý công nghệ | 14 | 4 | 72 |
| 1183170 | Hệ thống sản xuất tích hợp | 13 | 4 | 70 |
| 1180983 | Quản lý chuỗi cung ứng | 9 | 3 | 68 |
| QLCN036 | Quản trị dự án công nghiệp | 11 | 4 | 67 |
| QLCN061 | Sản xuất tinh gọn | 11 | 4 | 66 |
| QLCN048 | Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp - ERP | 14 | 3 | 65 |
| 1180573 | Marketing công nghiệp | 8 | 3 | 65 |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021IEM004 | Trần Diệu Loan | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | 4.42 | 7 | 203 | 143 | → |
| 2021IEM016 | Hồ Thu Hoa | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | 4.49 | 7 | 160 | 118 | → |
| 2021IEM109 | Huỳnh Quang Khang | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | 4.57 | 7 | 205 | 205 | → |
| 2021IEM117 | Mai Hữu Lâm | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | 4.41 | 7 | 229 | 225 | → |
| 2021IEM110 | Huỳnh Thanh Hà | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | 4.67 | 7 | 182 | 182 | → |
| 2021IEM031 | Lý Khắc Nam | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | 4.61 | 6 | 168 | 113 | → |
| 2021IEM120 | Trương Gia Hiếu | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | 4.88 | 6 | 147 | 144 | → |
| 2021IEM113 | Võ Thị Ánh | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | 4.85 | 5 | 79 | 22 | → |
| 2021IEM038 | Đặng Gia Phong | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | 4.94 | 5 | 140 | 140 | → |
| 2021IEM129 | Võ Mỹ Tuyết | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | 4.98 | 4 | 95 | 8 | → |
| 2021IEM093 | Huỳnh Khắc Bách | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | 5.02 | 3 | 136 | 78 | → |
| 2021IEM018 | Mai Thị Loan | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A | 5.12 | 3 | 94 | 5 | → |
| 2021IEM097 | Lê Phương Giang | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B | 5.30 | 2 | 57 | 11 | → |
| 2021IEM105 | Trần Duy Dũng | Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C | 5.10 | 2 | 95 | 95 | → |