📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
🎓 Trưởng CTĐT ← K2021

Dashboard Trưởng CTĐT — Quản lý Công nghiệp

CTĐT: Quản lý Công nghiệpKhoa: Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệpKhóa: K2021

I. Tổng quan ngành/cohort

Sinh viên
150
Học phần
63
Bản ghi điểm
9,450
CLO đạt
86.6%
37,050 kết quả
PLO đạt cấp CT
7/7
Mâu thuẫn Pass/CLO
2,907
SV rủi ro Cao
14
SV rủi ro TB
6

II. Phân tích chi tiết PLO

PLO Số SV Điểm TB Số SV đạt T_m δ_m Trạng thái
PLO1 150 6.48 138 92.0% 70% ✓ Đạt
PLO2 150 6.48 140 93.3% 70% ✓ Đạt
PLO3 150 6.45 139 92.7% 70% ✓ Đạt
PLO4 150 6.49 140 93.3% 70% ✓ Đạt
PLO5 150 6.55 140 93.3% 70% ✓ Đạt
PLO6 150 6.46 136 90.7% 70% ✓ Đạt
PLO7 150 6.51 140 93.3% 70% ✓ Đạt

III. ⚠️ Top 20 CLO có tỷ lệ đạt thấp nhất

IV. ⚠️ Top học phần có nhiều mâu thuẫn Pass/CLO

Mã HP Tên HP TC GV Mâu thuẫn
1182920 Quản lý bảo trì CN 2 Dương Thị Thu Trang 85
QLCN061 Sản xuất tinh gọn 2 Bùi Ngọc Khánh 78
2090170 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2 Ngô Văn Long 75
2090150 Triết học Mác - Lênin 3 Hoàng Đức Bình 75
1181003 Quản lý công nghệ 2 Ngô Văn Long 74
QLCN059 Quản trị rủi ro 2 Ngô Văn Long 74
1182690 Kế toán doanh nghiệp 2 Đỗ Thị Phương Thảo 68
QLCN052 Kỹ năng trong quản lý và lãnh đạo 2 Đỗ Thị Phương Thảo 65
1182880 Quản trị chiến lược 2 Dương Thị Thu Trang 63
1183170 Hệ thống sản xuất tích hợp 2 Bùi Ngọc Khánh 63
1183220 PBL5: Phát triển doanh nghiệp 4.0 3 Hoàng Đức Bình 60
QLCN030 Phân tích và trực quan hóa dữ liệu 2 Hoàng Đức Bình 58
QLCN036 Quản trị dự án công nghiệp 2 Nguyễn Hữu Sơn 57
QLCN026 Mô phỏng hệ thống 2 Đỗ Thị Phương Thảo 56
QLCN055 Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo 2 Dương Thị Thu Trang 55
QLCN062 Thực tập tốt nghiệp 6 Phạm Thị Thanh Hương 54
2100010 Pháp luật đại cương 2 Ngô Văn Long 53
QLCN056 PBL4: Cải tiến hệ thống sản xuất dựa trên công nghệ số 3 Đỗ Thị Phương Thảo 52
1182910 Hệ thống thông tin quản lý 2 Dương Thị Thu Trang 51
1182870 Quản trị tồn kho 2 Dương Thị Thu Trang 51

V. Truy vết các nguyên nhân hệ thống (Sankey)

PLO ✗ Số SV Số HP Số dòng
PLO1 12 46 692
PLO2 10 31 428
PLO3 11 30 451
PLO4 10 17 215
PLO5 10 16 176
PLO6 14 30 523
PLO7 10 31 418

Học phần xuất hiện nhiều nhất trong truy vết

Mã HP Tên HP Số SV Số CLO Số dòng
QLCN046 Quản lý nghiên cứu phát triển 10 3 153
1183220 PBL5: Phát triển doanh nghiệp 4.0 11 4 138
QLCN056 PBL4: Cải tiến hệ thống sản xuất dựa trên công nghệ số 11 4 91
QLCN063 Đồ án tốt nghiệp 10 3 88
1182930 Thực tập hệ thống công nghiệp 11 3 78
QLCN062 Thực tập tốt nghiệp 8 3 75
QLCN055 Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo 11 3 75
1182830 Kỹ thuật phân tích quyết định 11 3 72
1181003 Quản lý công nghệ 14 4 72
1183170 Hệ thống sản xuất tích hợp 13 4 70
1180983 Quản lý chuỗi cung ứng 9 3 68
QLCN036 Quản trị dự án công nghiệp 11 4 67
QLCN061 Sản xuất tinh gọn 11 4 66
QLCN048 Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp - ERP 14 3 65
1180573 Marketing công nghiệp 8 3 65

VI. Top 30 sinh viên rủi ro CAO

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
2021IEM004 Trần Diệu Loan Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A 4.42 7 203 143
2021IEM016 Hồ Thu Hoa Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A 4.49 7 160 118
2021IEM109 Huỳnh Quang Khang Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C 4.57 7 205 205
2021IEM117 Mai Hữu Lâm Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C 4.41 7 229 225
2021IEM110 Huỳnh Thanh Hà Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C 4.67 7 182 182
2021IEM031 Lý Khắc Nam Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A 4.61 6 168 113
2021IEM120 Trương Gia Hiếu Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C 4.88 6 147 144
2021IEM113 Võ Thị Ánh Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C 4.85 5 79 22
2021IEM038 Đặng Gia Phong Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A 4.94 5 140 140
2021IEM129 Võ Mỹ Tuyết Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C 4.98 4 95 8
2021IEM093 Huỳnh Khắc Bách Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B 5.02 3 136 78
2021IEM018 Mai Thị Loan Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A 5.12 3 94 5
2021IEM097 Lê Phương Giang Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B 5.30 2 57 11
2021IEM105 Trần Duy Dũng Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C 5.10 2 95 95