| PLO | Số SV | Điểm TB | Số SV đạt | T_m | δ_m | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PLO1 | 150 | 6.61 | 130 | 86.7% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO2 | 150 | 6.62 | 132 | 88.0% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO3 | 150 | 6.58 | 132 | 88.0% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO4 | 150 | 6.53 | 129 | 86.0% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO5 | 150 | 6.59 | 138 | 92.0% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO6 | 150 | 6.63 | 131 | 87.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO7 | 150 | 6.52 | 131 | 87.3% | 70% | ✓ Đạt |
| Mã HP | Tên HP | TC | GV | Mâu thuẫn |
|---|---|---|---|---|
| OTO021 | Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | 2 | Lý Thanh Tùng | 78 |
| OTO042 | Nguyên lý động cơ đốt trong | 2 | Mai Hồng Nhung | 72 |
| OTO030 | Cơ học kỹ thuật | 3 | Đỗ Quang Huy | 69 |
| OTO015 | TN Vật lý Cơ và Nhiệt | 1 | Đinh Xuân Trường | 68 |
| OTO007 | Anh văn A2.2 | 4 | Tạ Bảo Long | 68 |
| OTO002 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | Võ Nhật Minh | 67 |
| OTO023 | Kỹ năng mềm | 1 | Dương Gia Khánh | 66 |
| OTO019 | Kỹ thuật lập trình | 2 | Đỗ Quang Huy | 66 |
| OTO012 | Đại số tuyến tính | 3 | Trần Quốc Bảo | 65 |
| OTO018 | Ứng dụng phần mềm trong thiết kế ô tô | 3 | Trịnh Thị Thu | 65 |
| OTO049 | Hệ thống điện và điện tử trên động cơ đốt trong | 2 | Trịnh Thị Thu | 65 |
| OTO028 | Nhập môn ngành Kỹ thuật ô tô | 2 | Trần Quốc Bảo | 64 |
| OTO022 | Tư duy khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo | 2 | Ngô Đức Việt | 64 |
| OTO043 | Lý thuyết ô tô | 3 | Hồ Thị Lan | 64 |
| OTO050 | Hệ thống truyền lực ô tô | 2 | Lê Minh Cường | 63 |
| OTO036 | Nguyên lý máy | 2 | Lý Thanh Tùng | 63 |
| OTO001 | Triết học Mac-Lê nin | 3 | Vũ Ngọc Linh | 63 |
| OTO008 | Anh văn B1.1 | 3 | Phạm Thị Diệu Hằng | 62 |
| OTO003 | Kinh tế chính trị Mac-Lê nin | 2 | Hồ Thị Lan | 61 |
| OTO011 | Giải tích nâng cao | 4 | Trịnh Thị Thu | 61 |
| PLO ✗ | Số SV | Số HP | Số dòng |
|---|---|---|---|
| PLO1 | 20 | 27 | 774 |
| PLO2 | 18 | 3 | 80 |
| PLO3 | 18 | 15 | 253 |
| PLO4 | 21 | 15 | 257 |
| PLO5 | 12 | 2 | 54 |
| PLO6 | 19 | 14 | 314 |
| PLO7 | 19 | 12 | 150 |
| Mã HP | Tên HP | Số SV | Số CLO | Số dòng |
|---|---|---|---|---|
| OTO012 | Đại số tuyến tính | 20 | 3 | 48 |
| OTO016 | Vật lý chuyên ngành | 17 | 3 | 47 |
| OTO043 | Lý thuyết ô tô | 19 | 3 | 46 |
| OTO022 | Tư duy khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo | 19 | 3 | 45 |
| OTO015 | TN Vật lý Cơ và Nhiệt | 20 | 3 | 44 |
| OTO034 | Kỹ thuật nhiệt | 17 | 3 | 44 |
| OTO045 | Kết cấu và tính toán động cơ đốt trong | 18 | 3 | 44 |
| OTO014 | Vật lý Cơ và Nhiệt | 17 | 3 | 44 |
| OTO049 | Hệ thống điện và điện tử trên động cơ đốt trong | 17 | 3 | 44 |
| OTO019 | Kỹ thuật lập trình | 18 | 3 | 43 |
| OTO024 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 18 | 3 | 43 |
| OTO021 | Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | 18 | 3 | 43 |
| OTO009 | Anh văn chuyên ngành | 19 | 3 | 43 |
| OTO008 | Anh văn B1.1 | 20 | 3 | 42 |
| OTO007 | Anh văn A2.2 | 20 | 3 | 42 |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO230019 | Bùi Diệu Uyên | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 4.75 | 7 | 94 | 88 | → |
| OTO230085 | Lê Thanh Đạt | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 4.65 | 7 | 99 | 96 | → |
| OTO230040 | Đỗ Đình Việt | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 4.76 | 7 | 96 | 90 | → |
| OTO230047 | Bùi Nhật Thiện | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 4.70 | 7 | 100 | 88 | → |
| OTO230104 | Đinh Duy Dũng | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 4.53 | 7 | 109 | 97 | → |
| OTO230112 | Dương Bảo My | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 4.56 | 7 | 102 | 76 | → |
| OTO230091 | Tạ Đức Hòa | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 4.50 | 7 | 115 | 97 | → |
| OTO230067 | Dương Đức Long | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 4.52 | 7 | 107 | 83 | → |
| OTO230107 | Hoàng Phương Ngân | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 4.74 | 6 | 104 | 89 | → |
| OTO230017 | Lê Gia Cường | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 4.79 | 6 | 87 | 81 | → |
| OTO230001 | Vũ Bảo Dung | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 4.78 | 6 | 98 | 80 | → |
| OTO230048 | Mai Nhật Phong | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 4.74 | 6 | 109 | 88 | → |
| OTO230141 | Đỗ Hoàng Thành | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 4.79 | 6 | 94 | 82 | → |
| OTO230069 | Bùi Minh Hòa | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 4.83 | 6 | 102 | 99 | → |
| OTO230026 | Đặng Mai Ngọc | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 4.76 | 6 | 104 | 89 | → |
| OTO230105 | Đỗ Xuân Nam | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 4.78 | 6 | 94 | 91 | → |
| OTO230111 | Bùi Văn Quân | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 4.81 | 6 | 91 | 79 | → |
| OTO230016 | Hoàng Quang An | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 4.85 | 5 | 92 | 83 | → |
| OTO230034 | Ngô Gia Tài | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 4.65 | 5 | 101 | 83 | → |
| OTO230108 | Bùi Bảo Giang | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 4.70 | 4 | 107 | 95 | → |