| HTCN230002 | Phan Duy Tuấn | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 6 | 95 | 92 | → |
| HTCN230009 | Đinh Đức Nam | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 7 | 116 | 104 | → |
| HTCN230014 | Phạm Diệu Phương | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 7 | 105 | 93 | → |
| HTCN230020 | Huỳnh Xuân Trí | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 7 | 99 | 84 | → |
| HTCN230103 | Phạm Bảo Trang | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 6 | 93 | 87 | → |
| HTCN230082 | Đặng Thu Dung | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 6 | 97 | 85 | → |
| HTCN230077 | Tạ Mai Hoa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 6 | 91 | 74 | → |
| HTCN230072 | Lê Khánh Hoa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 6 | 97 | 91 | → |
| HTCN230105 | Ngô Hồng Khánh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 5 | 94 | 82 | → |
| HTCN230104 | Hoàng Duy Thiện | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 7 | 110 | 104 | → |
| HTCN230030 | Lý Anh Tuấn | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Trung bình | 1 | 31 | 31 | → |
| HTCN230076 | Vũ Gia Quân | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Trung bình | 1 | 12 | 10 | → |
| HTCN230008 | Bùi Hữu Long | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN230006 | Phan Hồng Mai | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| HTCN230005 | Đỗ Nhật Việt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| HTCN230001 | Trịnh Gia Khang | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| HTCN230016 | Mai Hữu Đức | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN230015 | Đỗ Ngọc Khánh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| HTCN230018 | Hồ Xuân Tài | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 15 | 15 | → |
| HTCN230017 | Trịnh Tuấn Đạt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN230021 | Phạm Thanh Dung | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| HTCN230022 | Hồ Nhật Long | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN230023 | Lê Minh Khang | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| HTCN230019 | Nguyễn Nhật Thắng | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN230024 | Phan Đình Khánh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN230007 | Huỳnh Quang Long | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 25 | 25 | → |
| HTCN230011 | Phạm Hoàng Khánh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| HTCN230010 | Đinh Nhật Khang | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| HTCN230012 | Huỳnh Thanh Lan | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| HTCN230013 | Đặng Xuân Khang | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| HTCN230003 | Lý Quang Nam | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| HTCN230004 | Đỗ Minh Uyên | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| HTCN230033 | Võ Minh Hải | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| HTCN230034 | Đỗ Thu Anh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN230035 | Trần Phương Vy | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 6 | → |
| HTCN230036 | Trần Thu Giang | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN230037 | Hồ Bảo Nhi | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 26 | 26 | → |
| HTCN230038 | Đặng Gia Nam | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 24 | 24 | → |
| HTCN230039 | Tạ Thị Hà | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN230040 | Bùi Quang Nam | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN230041 | Bùi Hữu Phong | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN230042 | Đặng Hoàng Trí | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 19 | 19 | → |
| HTCN230043 | Vũ Hồng Anh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN230044 | Đinh Gia Minh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN230045 | Mai Thanh Hà | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN230046 | Hoàng Anh Cường | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| HTCN230047 | Tạ Quang Nghĩa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN230048 | Dương Đức Trí | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| HTCN230049 | Phạm Như Uyên | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN230050 | Trịnh Quang Việt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| HTCN230051 | Nguyễn Hữu Phúc | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN230052 | Nguyễn Anh Thành | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN230053 | Hoàng Hồng Hân | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 4 | → |
| HTCN230054 | Trần Hữu Hòa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| HTCN230055 | Ngô Tuấn Khang | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| HTCN230056 | Bùi Mai Thảo | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| HTCN230057 | Dương Quang Nghĩa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN230025 | Lý Mai Dung | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 19 | 19 | → |
| HTCN230027 | Tạ Văn Việt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN230026 | Phan Văn Dũng | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN230028 | Mai Phương Vy | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| HTCN230029 | Đặng Minh My | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN230031 | Ngô Đức Tài | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN230032 | Huỳnh Hữu Đạt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN230064 | Hoàng Như Trang | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| HTCN230063 | Dương Thanh Nghĩa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN230062 | Dương Ngọc Hương | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| HTCN230061 | Vũ Minh Thành | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN230060 | Vũ Đức An | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN230059 | Lê Đức Đạt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN230058 | Mai Văn Thắng | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| HTCN230068 | Hồ Duy Sơn | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN230071 | Phan Quang Long | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 23 | 20 | → |
| HTCN230070 | Trần Duy Đạt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 5 | → |
| HTCN230074 | Nguyễn Nhật Khang | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN230073 | Dương Nhật Minh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN230075 | Lê Hồng Mai | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| HTCN230069 | Hoàng Xuân Trí | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 21 | 21 | → |
| HTCN230067 | Tạ Thanh Hoa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 4 | → |
| HTCN230065 | Đặng Bảo Hà | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 19 | 19 | → |
| HTCN230080 | Đinh Thanh Đức | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 4 | → |
| HTCN230081 | Lý Văn Long | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 15 | 15 | → |
| HTCN230083 | Huỳnh Minh Thành | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN230084 | Hoàng Tuấn Hòa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN230085 | Nguyễn Xuân Thiện | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN230086 | Lê Văn Trí | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN230087 | Lý Phương Anh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 26 | 24 | → |
| HTCN230088 | Trần Phương Hương | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN230089 | Ngô Ngọc Anh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN230090 | Nguyễn Ngọc Ngọc | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| HTCN230091 | Ngô Mai Nhi | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| HTCN230092 | Tạ Thanh Uyên | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN230093 | Mai Nhật Thắng | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN230078 | Phạm Hoàng Khang | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| HTCN230079 | Phạm Thanh Đức | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| HTCN230066 | Đinh Mai Ngọc | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 21 | 21 | → |
| HTCN230096 | Hồ Hoàng An | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 2 | → |
| HTCN230095 | Mai Minh Hà | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN230094 | Huỳnh Đình Hòa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| HTCN230097 | Lý Tuấn Đạt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 19 | 19 | → |
| HTCN230100 | Đinh Anh Thắng | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN230099 | Tạ Khánh Trang | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| HTCN230102 | Phạm Như Ngân | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 5 | → |
| HTCN230098 | Tạ Hoàng Hòa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN230101 | Phạm Nhật Dũng | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN230106 | Hồ Minh Nam | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| HTCN230107 | Lý Quang Tài | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN230108 | Đặng Duy Việt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 32 | 29 | → |
| HTCN230109 | Phạm Hữu Thiện | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |
| HTCN230110 | Bùi Thu Dung | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| HTCN230111 | Đặng Thanh Anh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN230112 | Võ Đình Sơn | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN230113 | Huỳnh Đức Khang | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN230114 | Ngô Anh Đạt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN230115 | Tạ Tuấn Bình | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 19 | 19 | → |
| HTCN230116 | Hồ Xuân Sơn | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN230117 | Lý Thu Nhi | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN230118 | Bùi Bảo Hà | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| HTCN230119 | Lý Gia Bình | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN230120 | Đinh Thanh Chi | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN230121 | Phan Duy Tuấn | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| HTCN230122 | Ngô Hoàng Minh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN230123 | Ngô Ngọc Thảo | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN230124 | Lê Bảo Uyên | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| HTCN230125 | Mai Hồng Phương | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| HTCN230126 | Đỗ Đức Hòa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| HTCN230127 | Phan Tuấn Phong | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN230128 | Dương Khánh Dung | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN230129 | Dương Thanh Trí | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| HTCN230130 | Hồ Minh Thảo | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN230131 | Ngô Nhật Thiện | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN230132 | Trịnh Khánh Mai | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |
| HTCN230133 | Đinh Quang Hải | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 1 | → |
| HTCN230134 | Lý Thị Chi | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| HTCN230135 | Võ Minh Trí | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 3 | → |
| HTCN230136 | Vũ Tuấn Tài | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN230137 | Dương Duy Long | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN230138 | Nguyễn Quang Nam | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN230139 | Phan Mai Vy | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN230140 | Huỳnh Khánh Dung | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN230141 | Trịnh Thu Hà | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN230142 | Trịnh Mỹ Phương | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 14 | 12 | → |
| HTCN230143 | Bùi Văn Hải | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN230144 | Hoàng Thu Chi | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| HTCN230145 | Phan Mỹ Uyên | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| HTCN230146 | Trần Minh Huy | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| HTCN230147 | Ngô Thanh Chi | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| HTCN230148 | Đặng Đình Quân | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| HTCN230149 | Bùi Anh Phúc | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 26 | 26 | → |
| HTCN230150 | Đinh Minh Đức | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |