| PLO | Số SV | Điểm TB | Số SV đạt | T_m | δ_m | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PLO1 | 150 | 6.78 | 137 | 91.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO2 | 150 | 6.81 | 138 | 92.0% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO3 | 150 | 6.72 | 138 | 92.0% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO4 | 150 | 6.58 | 138 | 92.0% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO5 | 150 | 6.82 | 138 | 92.0% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO6 | 150 | 6.66 | 137 | 91.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO7 | 150 | 6.58 | 136 | 90.7% | 70% | ✓ Đạt |
| Mã HP | Tên HP | TC | GV | Mâu thuẫn |
|---|---|---|---|---|
| HTCN017 | Vận trù học | 3 | Lý Thanh Tùng | 63 |
| HTCN056 | Tối ưu vận tải và định tuyến | 2 | Đặng Hữu Phúc | 60 |
| HTCN057 | Ứng dụng công nghệ số trong công nghiệp | 2 | Bùi Thị Mai | 59 |
| HTCN003 | Kinh tế chính trị Mac-Lê nin | 2 | Vũ Ngọc Linh | 57 |
| HTCN054 | Sản xuất tinh gọn | 2 | Dương Gia Khánh | 57 |
| HTCN050 | Kỹ thuật điều độ | 2 | Trần Quốc Bảo | 55 |
| HTCN023 | Tư duy khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo | 2 | Mai Hồng Nhung | 55 |
| HTCN026 | Quản trị chuỗi cung ứng thương mại điện tử | 2 | Phan Thanh Sơn | 55 |
| HTCN001 | Triết học Mac-Lê nin | 3 | Lê Minh Cường | 54 |
| HTCN049 | Hệ thống sản xuất CIM, FMS | 3 | Dương Gia Khánh | 54 |
| HTCN052 | Thực tập kỹ thuật | 2 | Ngô Đức Việt | 52 |
| HTCN063 | Vận hành hệ thống bền vững | 2 | Phạm Thị Diệu Hằng | 52 |
| HTCN028 | Nhập môn ngành (KTHTCN) | 2 | Trịnh Thị Thu | 52 |
| HTCN012 | Đại số tuyến tính | 3 | Bùi Thị Mai | 51 |
| HTCN025 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | Đỗ Quang Huy | 49 |
| HTCN030 | Đồ họa kỹ thuật | 3 | Lý Thanh Tùng | 48 |
| HTCN061 | Hệ thống thông tin quản lý tích hợp (ERP/MES) | 2 | Vũ Ngọc Linh | 48 |
| HTCN020 | Kỹ thuật Điện - Điện tử | 2 | Hoàng Anh Dũng | 48 |
| HTCN004 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | Phạm Thị Diệu Hằng | 48 |
| HTCN019 | Thực hành tin học tính toán HTCN | 1 | Lê Minh Cường | 47 |
| PLO ✗ | Số SV | Số HP | Số dòng |
|---|---|---|---|
| PLO1 | 13 | 22 | 265 |
| PLO2 | 12 | 21 | 186 |
| PLO3 | 12 | 10 | 147 |
| PLO4 | 12 | 14 | 116 |
| PLO5 | 12 | 15 | 146 |
| PLO6 | 13 | 45 | 439 |
| PLO7 | 14 | 26 | 234 |
| Mã HP | Tên HP | Số SV | Số CLO | Số dòng |
|---|---|---|---|---|
| HTCN032 | Kỹ thuật hệ thống | 12 | 3 | 32 |
| HTCN060 | PBL 5: Thiết kế hệ thống sản xuất thông minh | 13 | 3 | 32 |
| HTCN062 | Hệ thống vận chuyển vật liệu (MHS) | 12 | 3 | 32 |
| HTCN048 | PBL4: Mô hình hóa và tối ưu hóa hiệu suất | 13 | 3 | 30 |
| HTCN040 | Phân tích và thiết kế mặt bằng hệ thống sản xuất | 11 | 3 | 29 |
| HTCN017 | Vận trù học | 12 | 3 | 29 |
| HTCN025 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 12 | 3 | 29 |
| HTCN056 | Tối ưu vận tải và định tuyến | 12 | 3 | 29 |
| HTCN049 | Hệ thống sản xuất CIM, FMS | 12 | 3 | 29 |
| HTCN046 | Kiểm soát và quản lý chất lượng | 12 | 3 | 28 |
| HTCN057 | Ứng dụng công nghệ số trong công nghiệp | 12 | 3 | 28 |
| HTCN031 | Kinh tế kỹ thuật | 12 | 3 | 28 |
| HTCN050 | Kỹ thuật điều độ | 12 | 3 | 28 |
| HTCN064 | Hệ thống dịch vụ và vận hành | 11 | 3 | 28 |
| HTCN020 | Kỹ thuật Điện - Điện tử | 11 | 3 | 27 |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HTCN220002 | Huỳnh Duy Long | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | 4.60 | 7 | 140 | 126 | → |
| HTCN220048 | Lê Bảo Quỳnh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | 4.74 | 7 | 129 | 114 | → |
| HTCN220058 | Lê Thanh Phong | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | 4.74 | 7 | 119 | 113 | → |
| HTCN220057 | Đỗ Anh Thiện | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | 4.76 | 7 | 114 | 99 | → |
| HTCN220055 | Phan Anh Huy | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | 4.64 | 7 | 128 | 110 | → |
| HTCN220126 | Hồ Nhật Cường | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | 4.72 | 7 | 131 | 110 | → |
| HTCN220148 | Hoàng Nhật Phong | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | 4.63 | 7 | 129 | 111 | → |
| HTCN220060 | Đặng Thanh Ngân | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.02 | 4.65 | 7 | 136 | 109 | → |
| HTCN220007 | Dương Bảo Quỳnh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | 4.65 | 6 | 133 | 115 | → |
| HTCN220030 | Hồ Quang Long | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | 4.76 | 6 | 106 | 97 | → |
| HTCN220026 | Võ Mỹ Chi | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.01 | 4.86 | 6 | 127 | 116 | → |
| HTCN220125 | Phan Như Phương | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | 4.84 | 6 | 123 | 114 | → |
| HTCN220150 | Phan Thu Hương | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022.03 | 4.79 | 6 | 132 | 123 | → |