📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
👨‍🏫 Tổ tư vấn học tập ← Danh sách CV

Tổ tư vấn học tập: Trần Văn Bình

Mã CV: CV_HTCN_03CTĐT: Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệpKhóa: K2021Phụ trách: 50 SV

I. Tổng quan nhóm sinh viên do bạn phụ trách

SV phụ trách
50
Rủi ro CAO
3
6%
Rủi ro TB
0
Rủi ro thấp
47
PLO TB nhóm
6.69
% PLO đạt nhóm
94.9%
SV có Pass/CLO yếu
49

II. ⚠️ Sinh viên rủi ro CAO — cần ưu tiên gặp gỡ

SV có ≥2 PLO chưa đạt. Cần lập kế hoạch cải thiện sớm.
Mã SV Họ tên Lớp PLO TB CLO ✗ PI ✗ PLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
HTCN210126 Võ Thanh Quân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 4.74 132 17 7 132 Xem chi tiết →
HTCN210103 Lê Anh Long Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 4.69 143 17 6 143 Xem chi tiết →
HTCN210107 Phạm Anh Hải Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 4.79 136 15 5 136 Xem chi tiết →

IV. Toàn bộ sinh viên do bạn phụ trách

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB Rủi ro PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
HTCN210103 Lê Anh Long Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 4.69 ⚠ Cao 6 143 143
HTCN210107 Phạm Anh Hải Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 4.79 ⚠ Cao 5 136 136
HTCN210126 Võ Thanh Quân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 4.74 ⚠ Cao 7 132 132
HTCN210102 Ngô Diệu Chi Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 7.85 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN210104 Đặng Văn Thành Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 5.92 ✓ Thấp 0 22 22
HTCN210105 Dương Anh An Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 7.92 ✓ Thấp 0 10 10
HTCN210106 Mai Thanh Thiện Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 6.74 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN210101 Phạm Bảo Hạnh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 6.84 ✓ Thấp 0 13 13
HTCN210109 Trịnh Văn Thành Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 5.72 ✓ Thấp 0 23 23
HTCN210110 Mai Xuân Huy Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 6.61 ✓ Thấp 0 12 12
HTCN210111 Hoàng Ngọc Quỳnh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 6.99 ✓ Thấp 0 2 2
HTCN210112 Đinh Duy Đạt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 6.96 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN210113 Trịnh Mỹ Trâm Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 5.84 ✓ Thấp 0 15 15
HTCN210114 Trần Thanh Long Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 6.92 ✓ Thấp 0 10 10
HTCN210115 Phan Ngọc Hương Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 5.72 ✓ Thấp 0 32 32
HTCN210108 Hoàng Bảo Phương Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 6.66 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN210116 Trần Hồng Linh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 6.66 ✓ Thấp 0 10 10
HTCN210117 Phạm Như Thảo Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 6.71 ✓ Thấp 0 18 18
HTCN210119 Phan Tuấn Tài Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 6.74 ✓ Thấp 0 10 10
HTCN210118 Hoàng Xuân Nam Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 8.06 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN210121 Trần Đình Đạt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 5.74 ✓ Thấp 0 22 22
HTCN210122 Trần Duy Đạt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 6.79 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN210123 Vũ Hoàng Bình Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 7.93 ✓ Thấp 0 0 0
HTCN210120 Võ Minh Cường Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 7.88 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN210124 Vũ Anh Long Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 7.00 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN210125 Phan Đức Bình Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 6.75 ✓ Thấp 0 10 10
HTCN210127 Huỳnh Anh Hải Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 5.87 ✓ Thấp 0 24 24
HTCN210128 Đinh Đức Long Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 7.93 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN210129 Trịnh Diệu Ngân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 6.77 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN210130 Tạ Quang Huy Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 5.85 ✓ Thấp 0 18 18
HTCN210131 Hồ Tuấn Huy Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 7.92 ✓ Thấp 0 2 2
HTCN210132 Lê Quang Long Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 7.76 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN210133 Võ Như Hương Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 6.91 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN210134 Lý Minh Việt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 7.02 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN210135 Nguyễn Quang Hải Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 6.83 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN210136 Ngô Xuân Cường Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 5.94 ✓ Thấp 0 28 28
HTCN210137 Hoàng Hồng Tú Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 6.78 ✓ Thấp 0 9 9
HTCN210138 Tạ Hữu Long Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 6.91 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN210139 Mai Nhật Khánh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 6.78 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN210140 Trịnh Hữu Huy Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 6.97 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN210141 Hồ Văn Quân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 5.78 ✓ Thấp 0 25 25
HTCN210142 Hồ Đức An Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 5.83 ✓ Thấp 0 24 24
HTCN210143 Vũ Đình Trí Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 6.97 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN210144 Vũ Quang Bình Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 6.73 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN210145 Trần Xuân Khang Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 7.77 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN210146 Lý Thanh Phúc Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 6.97 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN210147 Hoàng Mai Hương Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 6.95 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN210148 Đinh Văn Thiện Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 6.76 ✓ Thấp 0 12 12
HTCN210149 Phạm Hoàng Nghĩa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 5.70 ✓ Thấp 0 28 28
HTCN210150 Phan Phương Dung Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 7.86 ✓ Thấp 0 4 4