| HTCN210103 |
Lê Anh Long |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
4.69 |
⚠ Cao |
6 |
143 |
143 |
→ |
| HTCN210107 |
Phạm Anh Hải |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
4.79 |
⚠ Cao |
5 |
136 |
136 |
→ |
| HTCN210126 |
Võ Thanh Quân |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
4.74 |
⚠ Cao |
7 |
132 |
132 |
→ |
| HTCN210102 |
Ngô Diệu Chi |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
7.85 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN210104 |
Đặng Văn Thành |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
5.92 |
✓ Thấp |
0 |
22 |
22 |
→ |
| HTCN210105 |
Dương Anh An |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
7.92 |
✓ Thấp |
0 |
10 |
10 |
→ |
| HTCN210106 |
Mai Thanh Thiện |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
6.74 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN210101 |
Phạm Bảo Hạnh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
6.84 |
✓ Thấp |
0 |
13 |
13 |
→ |
| HTCN210109 |
Trịnh Văn Thành |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
5.72 |
✓ Thấp |
0 |
23 |
23 |
→ |
| HTCN210110 |
Mai Xuân Huy |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
6.61 |
✓ Thấp |
0 |
12 |
12 |
→ |
| HTCN210111 |
Hoàng Ngọc Quỳnh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
6.99 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| HTCN210112 |
Đinh Duy Đạt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
6.96 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN210113 |
Trịnh Mỹ Trâm |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
5.84 |
✓ Thấp |
0 |
15 |
15 |
→ |
| HTCN210114 |
Trần Thanh Long |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
6.92 |
✓ Thấp |
0 |
10 |
10 |
→ |
| HTCN210115 |
Phan Ngọc Hương |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
5.72 |
✓ Thấp |
0 |
32 |
32 |
→ |
| HTCN210108 |
Hoàng Bảo Phương |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
6.66 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN210116 |
Trần Hồng Linh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
6.66 |
✓ Thấp |
0 |
10 |
10 |
→ |
| HTCN210117 |
Phạm Như Thảo |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
6.71 |
✓ Thấp |
0 |
18 |
18 |
→ |
| HTCN210119 |
Phan Tuấn Tài |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
6.74 |
✓ Thấp |
0 |
10 |
10 |
→ |
| HTCN210118 |
Hoàng Xuân Nam |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
8.06 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN210121 |
Trần Đình Đạt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
5.74 |
✓ Thấp |
0 |
22 |
22 |
→ |
| HTCN210122 |
Trần Duy Đạt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
6.79 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN210123 |
Vũ Hoàng Bình |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
7.93 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| HTCN210120 |
Võ Minh Cường |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
7.88 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN210124 |
Vũ Anh Long |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
7.00 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN210125 |
Phan Đức Bình |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
6.75 |
✓ Thấp |
0 |
10 |
10 |
→ |
| HTCN210127 |
Huỳnh Anh Hải |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
5.87 |
✓ Thấp |
0 |
24 |
24 |
→ |
| HTCN210128 |
Đinh Đức Long |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
7.93 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN210129 |
Trịnh Diệu Ngân |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
6.77 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN210130 |
Tạ Quang Huy |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
5.85 |
✓ Thấp |
0 |
18 |
18 |
→ |
| HTCN210131 |
Hồ Tuấn Huy |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
7.92 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| HTCN210132 |
Lê Quang Long |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
7.76 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN210133 |
Võ Như Hương |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
6.91 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN210134 |
Lý Minh Việt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
7.02 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN210135 |
Nguyễn Quang Hải |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
6.83 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN210136 |
Ngô Xuân Cường |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
5.94 |
✓ Thấp |
0 |
28 |
28 |
→ |
| HTCN210137 |
Hoàng Hồng Tú |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
6.78 |
✓ Thấp |
0 |
9 |
9 |
→ |
| HTCN210138 |
Tạ Hữu Long |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
6.91 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN210139 |
Mai Nhật Khánh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
6.78 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN210140 |
Trịnh Hữu Huy |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
6.97 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN210141 |
Hồ Văn Quân |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
5.78 |
✓ Thấp |
0 |
25 |
25 |
→ |
| HTCN210142 |
Hồ Đức An |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
5.83 |
✓ Thấp |
0 |
24 |
24 |
→ |
| HTCN210143 |
Vũ Đình Trí |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
6.97 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN210144 |
Vũ Quang Bình |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
6.73 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN210145 |
Trần Xuân Khang |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
7.77 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN210146 |
Lý Thanh Phúc |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
6.97 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN210147 |
Hoàng Mai Hương |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
6.95 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN210148 |
Đinh Văn Thiện |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
6.76 |
✓ Thấp |
0 |
12 |
12 |
→ |
| HTCN210149 |
Phạm Hoàng Nghĩa |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
5.70 |
✓ Thấp |
0 |
28 |
28 |
→ |
| HTCN210150 |
Phan Phương Dung |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 |
7.86 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |