| 2023IEM001 |
Vũ Khắc Phúc |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
5.09 |
⚠ Cao |
3 |
75 |
25 |
→ |
| 2023IEM026 |
Trần Mỹ Thảo |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
5.05 |
⚠ Cao |
2 |
74 |
74 |
→ |
| 2023IEM025 |
Hoàng Thu Hạnh |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
5.61 |
⚠ Cao |
2 |
59 |
8 |
→ |
| 2023IEM023 |
Trương Hoài Hạnh |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
5.48 |
⚠ Trung bình |
1 |
77 |
20 |
→ |
| 2023IEM005 |
Lý Khắc Khôi |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
8.31 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM002 |
Phan Phương Hạnh |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
5.92 |
✓ Thấp |
0 |
27 |
3 |
→ |
| 2023IEM003 |
Đặng Minh Trí |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
7.16 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM004 |
Ngô Thanh Dung |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
8.40 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM009 |
Tạ Kim Lan |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
7.06 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM010 |
Lê Bảo Hưng |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
6.72 |
✓ Thấp |
0 |
1 |
1 |
→ |
| 2023IEM011 |
Huỳnh Minh Vinh |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
7.26 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM012 |
Tạ Hồng Phương |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
7.23 |
✓ Thấp |
0 |
54 |
0 |
→ |
| 2023IEM013 |
Phạm Anh Việt |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
7.96 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2023IEM006 |
Trương Khánh My |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
7.25 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM007 |
Lê Hữu Đạt |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
8.31 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM008 |
Đinh Minh Tuấn |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
7.59 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM016 |
Lý Tiến Dũng |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
6.47 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| 2023IEM015 |
Lê Thu Linh |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
6.47 |
✓ Thấp |
0 |
9 |
9 |
→ |
| 2023IEM014 |
Đặng Gia Sơn |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
7.18 |
✓ Thấp |
0 |
1 |
1 |
→ |
| 2023IEM017 |
Phan Minh Giang |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
6.97 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM020 |
Bùi Minh Duy |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
5.48 |
✓ Thấp |
0 |
37 |
37 |
→ |
| 2023IEM021 |
Phạm Hữu Hiếu |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
8.45 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM019 |
Đỗ Phương Trang |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
6.10 |
✓ Thấp |
0 |
12 |
12 |
→ |
| 2023IEM018 |
Hoàng Khánh Ánh |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
8.01 |
✓ Thấp |
0 |
24 |
0 |
→ |
| 2023IEM024 |
Hồ Bảo Long |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
7.01 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM022 |
Tạ Ngọc Trang |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
5.57 |
✓ Thấp |
0 |
39 |
39 |
→ |
| 2023IEM027 |
Bùi Bảo Nam |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
7.53 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM028 |
Trần Minh Trí |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
6.89 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2023IEM029 |
Trần Tuấn Minh |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
6.42 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| 2023IEM030 |
Võ Minh Đức |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp A |
6.31 |
✓ Thấp |
0 |
11 |
11 |
→ |