| 2022IEM133 |
Nguyễn Thành Bình |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
5.28 |
⚠ Cao |
2 |
70 |
12 |
→ |
| 2022IEM136 |
Vũ Khắc Cường |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
4.54 |
⚠ Cao |
6 |
192 |
136 |
→ |
| 2022IEM129 |
Huỳnh Đức Khôi |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
5.08 |
⚠ Cao |
2 |
90 |
6 |
→ |
| 2022IEM138 |
Lê Thu Loan |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
5.42 |
⚠ Trung bình |
1 |
71 |
71 |
→ |
| 2022IEM125 |
Hồ Hồng Vy |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
7.56 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM122 |
Lê Tú Nhi |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
7.43 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2022IEM123 |
Hoàng Bảo Tiên |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
6.32 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| 2022IEM121 |
Đỗ Phương Nhi |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
5.61 |
✓ Thấp |
0 |
56 |
56 |
→ |
| 2022IEM128 |
Mai Hoàng Phong |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
7.13 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2022IEM127 |
Huỳnh Gia Long |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
6.40 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| 2022IEM126 |
Vũ Nhật Lâm |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
7.49 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM130 |
Hoàng Thu Ngân |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
7.65 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM132 |
Hoàng Minh Hải |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
6.20 |
✓ Thấp |
0 |
26 |
26 |
→ |
| 2022IEM131 |
Lý Minh Ngân |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
5.77 |
✓ Thấp |
0 |
28 |
28 |
→ |
| 2022IEM134 |
Bùi Đức Tuấn |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
5.36 |
✓ Thấp |
0 |
69 |
65 |
→ |
| 2022IEM124 |
Phạm Khánh Nhung |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
6.51 |
✓ Thấp |
0 |
1 |
1 |
→ |
| 2022IEM135 |
Huỳnh Khánh Tiên |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
7.48 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| 2022IEM137 |
Trương Quang Thắng |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
7.97 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM139 |
Võ Khánh Loan |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
6.36 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| 2022IEM140 |
Phan Mỹ My |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
5.93 |
✓ Thấp |
0 |
73 |
0 |
→ |
| 2022IEM141 |
Lý Tiến Bình |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
6.30 |
✓ Thấp |
0 |
1 |
1 |
→ |
| 2022IEM142 |
Dương Phương Nhung |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
7.26 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM143 |
Hồ Khánh Vy |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
6.79 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| 2022IEM144 |
Hồ Minh Loan |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
7.04 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
0 |
→ |
| 2022IEM145 |
Hồ Anh Đạt |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
6.33 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM146 |
Vũ Hồng Nga |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
7.46 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM147 |
Mai Bảo My |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
6.75 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| 2022IEM148 |
Hoàng Hữu Sơn |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
6.80 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2022IEM149 |
Tạ Thị Hương |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
5.69 |
✓ Thấp |
0 |
41 |
41 |
→ |
| 2022IEM150 |
Mai Hoàng Việt |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
7.21 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |