| 2022IEM085 |
Hồ Minh Bình |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
4.70 |
⚠ Cao |
7 |
188 |
181 |
→ |
| 2022IEM087 |
Bùi Minh Nga |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
4.79 |
⚠ Cao |
5 |
131 |
75 |
→ |
| 2022IEM080 |
Đỗ Mỹ Quỳnh |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
4.54 |
⚠ Cao |
7 |
210 |
210 |
→ |
| 2022IEM074 |
Hoàng Hồng Khánh |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
5.47 |
⚠ Trung bình |
1 |
56 |
56 |
→ |
| 2022IEM065 |
Võ Minh Tuyết |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
6.97 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM061 |
Đinh Văn Bình |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
5.86 |
✓ Thấp |
0 |
78 |
4 |
→ |
| 2022IEM063 |
Hoàng Hoài Uyên |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
5.70 |
✓ Thấp |
0 |
52 |
52 |
→ |
| 2022IEM062 |
Nguyễn Tiến Thiện |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
5.99 |
✓ Thấp |
0 |
16 |
12 |
→ |
| 2022IEM068 |
Huỳnh Thanh Chi |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
8.06 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2022IEM069 |
Trương Thành Việt |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
7.97 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM071 |
Đặng Phương Anh |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
8.20 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2022IEM070 |
Đỗ Gia Thảo |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
6.11 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| 2022IEM072 |
Phạm Kim My |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
5.61 |
✓ Thấp |
0 |
44 |
44 |
→ |
| 2022IEM066 |
Lý Khắc Phong |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
7.51 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM067 |
Ngô Khắc Quân |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
7.70 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM064 |
Mai Quang Trí |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
5.32 |
✓ Thấp |
0 |
96 |
96 |
→ |
| 2022IEM076 |
Đặng Nhật Đạt |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
6.11 |
✓ Thấp |
0 |
12 |
12 |
→ |
| 2022IEM075 |
Trần Hoàng Bách |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
6.78 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM073 |
Mai Bảo Thắng |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
6.58 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM077 |
Mai Diệu Trang |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
6.30 |
✓ Thấp |
0 |
65 |
4 |
→ |
| 2022IEM081 |
Vũ Văn Hải |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
6.08 |
✓ Thấp |
0 |
15 |
15 |
→ |
| 2022IEM082 |
Nguyễn Quang Thắng |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
6.67 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| 2022IEM078 |
Bùi Anh Cường |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
7.85 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM079 |
Dương Văn Phúc |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
6.99 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2022IEM084 |
Ngô Văn Trí |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
5.78 |
✓ Thấp |
0 |
23 |
20 |
→ |
| 2022IEM083 |
Đặng Bảo Nga |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
6.42 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| 2022IEM086 |
Hồ Khắc Tài |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
6.81 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
0 |
→ |
| 2022IEM088 |
Mai Văn Nghĩa |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
6.37 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| 2022IEM089 |
Huỳnh Thanh Tuyết |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
6.41 |
✓ Thấp |
0 |
46 |
0 |
→ |
| 2022IEM090 |
Nguyễn Kim Quỳnh |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
5.90 |
✓ Thấp |
0 |
26 |
26 |
→ |