| 2022IEM036 |
Đặng Thu Thảo |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
5.09 |
⚠ Cao |
2 |
90 |
90 |
→ |
| 2022IEM052 |
Trần Thị Thảo |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
4.61 |
⚠ Cao |
7 |
200 |
200 |
→ |
| 2022IEM045 |
Tạ Bảo Long |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
5.86 |
⚠ Trung bình |
1 |
84 |
0 |
→ |
| 2022IEM037 |
Vũ Hoàng Khôi |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
5.21 |
⚠ Trung bình |
1 |
111 |
111 |
→ |
| 2022IEM034 |
Đặng Thị Phương |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
7.24 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2022IEM033 |
Dương Hữu An |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
6.22 |
✓ Thấp |
0 |
19 |
19 |
→ |
| 2022IEM035 |
Hồ Gia Long |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
7.59 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM031 |
Vũ Mỹ Trang |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
6.49 |
✓ Thấp |
0 |
54 |
0 |
→ |
| 2022IEM038 |
Mai Phương Tiên |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
7.34 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM039 |
Lê Mỹ My |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
7.23 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| 2022IEM041 |
Phạm Thành Phúc |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
8.22 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM040 |
Hồ Thanh Dung |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
8.01 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM042 |
Đỗ Văn Nam |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
5.40 |
✓ Thấp |
0 |
72 |
72 |
→ |
| 2022IEM043 |
Hồ Nhật Tài |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
7.45 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
0 |
→ |
| 2022IEM044 |
Đặng Ngọc Phương |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
6.25 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| 2022IEM032 |
Hoàng Hoàng Cường |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
7.13 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM046 |
Ngô Thanh Thảo |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
7.51 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM047 |
Phan Minh Uyên |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
6.58 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| 2022IEM049 |
Vũ Hồng Yến |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
6.09 |
✓ Thấp |
0 |
16 |
16 |
→ |
| 2022IEM048 |
Trần Thị Nhung |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
7.45 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM050 |
Ngô Bảo Trang |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
7.66 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM051 |
Phạm Gia Minh |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
6.63 |
✓ Thấp |
0 |
52 |
0 |
→ |
| 2022IEM053 |
Tạ Hoàng Cường |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
5.89 |
✓ Thấp |
0 |
78 |
0 |
→ |
| 2022IEM054 |
Phan Khánh My |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
6.22 |
✓ Thấp |
0 |
40 |
4 |
→ |
| 2022IEM055 |
Dương Thanh Nhi |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
5.80 |
✓ Thấp |
0 |
31 |
27 |
→ |
| 2022IEM056 |
Bùi Duy Vinh |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
8.10 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM057 |
Lý Thu Nga |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
7.63 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM058 |
Đỗ Kim Khánh |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
7.98 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM059 |
Huỳnh Thành Đức |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
5.91 |
✓ Thấp |
0 |
60 |
6 |
→ |
| 2022IEM060 |
Phan Minh Bình |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
7.71 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |