| 2021IEM031 |
Lý Khắc Nam |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
4.61 |
⚠ Cao |
6 |
168 |
113 |
→ |
| 2021IEM038 |
Đặng Gia Phong |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
4.94 |
⚠ Cao |
5 |
140 |
140 |
→ |
| 2021IEM039 |
Võ Hoàng Thiện |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
5.44 |
⚠ Trung bình |
1 |
58 |
58 |
→ |
| 2021IEM059 |
Lê Thanh Nga |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
5.36 |
⚠ Trung bình |
1 |
57 |
3 |
→ |
| 2021IEM034 |
Đỗ Văn Khôi |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
5.64 |
✓ Thấp |
0 |
66 |
66 |
→ |
| 2021IEM035 |
Đinh Anh Thắng |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
5.77 |
✓ Thấp |
0 |
41 |
41 |
→ |
| 2021IEM036 |
Lê Nhật Kiên |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
6.96 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM033 |
Hồ Minh Hà |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
8.61 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM037 |
Võ Thành Khang |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
6.82 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM040 |
Trương Quang Thiện |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
7.42 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM041 |
Đặng Thanh Thư |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
6.56 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2021IEM042 |
Lê Gia Quỳnh |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
6.48 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| 2021IEM043 |
Hồ Khánh Anh |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
6.43 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
0 |
→ |
| 2021IEM044 |
Đỗ Đức Sơn |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
7.65 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM045 |
Trần Diệu Ngân |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
5.70 |
✓ Thấp |
0 |
90 |
0 |
→ |
| 2021IEM032 |
Phan Thị Ánh |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
6.14 |
✓ Thấp |
0 |
11 |
11 |
→ |
| 2021IEM046 |
Mai Ngọc Quỳnh |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
7.17 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM047 |
Phan Diệu Vy |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
7.47 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM049 |
Trương Mỹ Trang |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
6.03 |
✓ Thấp |
0 |
11 |
11 |
→ |
| 2021IEM048 |
Nguyễn Tú Anh |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
6.17 |
✓ Thấp |
0 |
16 |
13 |
→ |
| 2021IEM051 |
Đinh Nhật Đức |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
6.27 |
✓ Thấp |
0 |
56 |
0 |
→ |
| 2021IEM052 |
Lê Gia Chi |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
6.30 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
1 |
→ |
| 2021IEM053 |
Vũ Kim Nhung |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
6.18 |
✓ Thấp |
0 |
84 |
0 |
→ |
| 2021IEM050 |
Ngô Bảo Quân |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
6.96 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM054 |
Đỗ Quang Đạt |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
5.89 |
✓ Thấp |
0 |
41 |
1 |
→ |
| 2021IEM055 |
Trần Tiến Việt |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
7.66 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM057 |
Huỳnh Hoàng Hưng |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
6.30 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| 2021IEM056 |
Đỗ Diệu Nga |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
6.24 |
✓ Thấp |
0 |
14 |
14 |
→ |
| 2021IEM058 |
Mai Minh Quỳnh |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
6.12 |
✓ Thấp |
0 |
23 |
23 |
→ |
| 2021IEM060 |
Phạm Quang Thiện |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
6.51 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |