| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | CLO ✗ | PI ✗ | PLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO230019 | Bùi Diệu Uyên | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 4.75 | 94 | 17 | 7 | 88 | Xem chi tiết → |
| OTO230047 | Bùi Nhật Thiện | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 4.70 | 100 | 18 | 7 | 88 | Xem chi tiết → |
| OTO230040 | Đỗ Đình Việt | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 4.76 | 96 | 19 | 7 | 90 | Xem chi tiết → |
| OTO230001 | Vũ Bảo Dung | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 4.78 | 98 | 14 | 6 | 80 | Xem chi tiết → |
| OTO230017 | Lê Gia Cường | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 4.79 | 87 | 14 | 6 | 81 | Xem chi tiết → |
| OTO230048 | Mai Nhật Phong | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 4.74 | 109 | 16 | 6 | 88 | Xem chi tiết → |
| OTO230026 | Đặng Mai Ngọc | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 4.76 | 104 | 16 | 6 | 89 | Xem chi tiết → |
| OTO230016 | Hoàng Quang An | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 4.85 | 92 | 13 | 5 | 83 | Xem chi tiết → |
| OTO230034 | Ngô Gia Tài | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 4.65 | 101 | 16 | 5 | 83 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO230006 | Mai Tuấn Hải | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 5.66 | 1 | 21 | 21 | Xem chi tiết → |
| OTO230049 | Võ Thanh Việt | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 5.50 | 1 | 23 | 23 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO230001 | Vũ Bảo Dung | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 4.78 | ⚠ Cao | 6 | 98 | 80 | → |
| OTO230016 | Hoàng Quang An | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 4.85 | ⚠ Cao | 5 | 92 | 83 | → |
| OTO230019 | Bùi Diệu Uyên | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 4.75 | ⚠ Cao | 7 | 94 | 88 | → |
| OTO230017 | Lê Gia Cường | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 4.79 | ⚠ Cao | 6 | 87 | 81 | → |
| OTO230026 | Đặng Mai Ngọc | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 4.76 | ⚠ Cao | 6 | 104 | 89 | → |
| OTO230048 | Mai Nhật Phong | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 4.74 | ⚠ Cao | 6 | 109 | 88 | → |
| OTO230040 | Đỗ Đình Việt | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 4.76 | ⚠ Cao | 7 | 96 | 90 | → |
| OTO230034 | Ngô Gia Tài | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 4.65 | ⚠ Cao | 5 | 101 | 83 | → |
| OTO230047 | Bùi Nhật Thiện | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 4.70 | ⚠ Cao | 7 | 100 | 88 | → |
| OTO230006 | Mai Tuấn Hải | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 5.66 | ⚠ Trung bình | 1 | 21 | 21 | → |
| OTO230049 | Võ Thanh Việt | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 5.50 | ⚠ Trung bình | 1 | 23 | 23 | → |
| OTO230011 | Nguyễn Gia Nghĩa | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 6.66 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO230008 | Huỳnh Hữu An | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 7.01 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| OTO230009 | Hồ Hoàng Quân | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 7.86 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| OTO230004 | Đỗ Thanh Phúc | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 7.91 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| OTO230003 | Tạ Ngọc Phương | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 6.68 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO230015 | Trịnh Thanh Phong | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 5.68 | ✓ Thấp | 0 | 23 | 23 | → |
| OTO230014 | Võ Mai My | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 6.89 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| OTO230013 | Mai Diệu Ngân | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 6.99 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO230018 | Võ Minh Hương | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 5.89 | ✓ Thấp | 0 | 18 | 18 | → |
| OTO230021 | Võ Hoàng Long | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 6.61 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 5 | → |
| OTO230022 | Phan Thanh Đức | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 6.00 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO230023 | Vũ Anh Đạt | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 6.53 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO230020 | Phạm Minh Nghĩa | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 7.94 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO230024 | Đỗ Như Linh | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 7.81 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO230025 | Đỗ Đức Cường | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 6.86 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO230027 | Hồ Diệu Hà | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 6.94 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO230010 | Đặng Quang Long | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 8.03 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO230012 | Đinh Ngọc Nhi | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 5.90 | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| OTO230005 | Đặng Khánh Hà | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 5.62 | ✓ Thấp | 0 | 25 | 23 | → |
| OTO230007 | Trần Thu Nhi | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 5.83 | ✓ Thấp | 0 | 14 | 11 | → |
| OTO230002 | Dương Đình Long | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 5.62 | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| OTO230032 | Võ Bảo Phương | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 6.74 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230031 | Hồ Đình Thiện | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 7.79 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO230030 | Nguyễn Văn Sơn | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 7.91 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO230029 | Đặng Anh Minh | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 6.71 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO230028 | Mai Mai Hà | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 7.88 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO230036 | Hồ Mỹ Thảo | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 6.64 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO230035 | Mai Phương Hà | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 5.74 | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| OTO230037 | Lê Hồng Nhi | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 6.70 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO230039 | Đặng Xuân Long | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 5.72 | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| OTO230038 | Dương Minh Huy | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 7.69 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO230041 | Phạm Mỹ Vy | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 7.86 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO230042 | Hoàng Anh Quân | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 7.72 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230044 | Đỗ Anh Bình | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 6.89 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO230043 | Phan Thanh An | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 6.93 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO230046 | Đặng Văn Việt | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 6.89 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO230033 | Đặng Quang Minh | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 6.89 | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| OTO230045 | Lý Thị Phương | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 6.79 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO230050 | Phạm Hoàng Sơn | Kỹ thuật ô tô K2023.01 | 6.92 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |