📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
👨‍🏫 Tổ tư vấn học tập ← Danh sách CV

Tổ tư vấn học tập: Nguyễn Hồng Nhật

Mã CV: CV_OTO_01CTĐT: Kỹ thuật ô tôKhóa: K2023Phụ trách: 50 SV

I. Tổng quan nhóm sinh viên do bạn phụ trách

SV phụ trách
50
Rủi ro CAO
9
18%
Rủi ro TB
2
Rủi ro thấp
39
PLO TB nhóm
6.43
% PLO đạt nhóm
83.7%
SV có Pass/CLO yếu
49

II. ⚠️ Sinh viên rủi ro CAO — cần ưu tiên gặp gỡ

SV có ≥2 PLO chưa đạt. Cần lập kế hoạch cải thiện sớm.
Mã SV Họ tên Lớp PLO TB CLO ✗ PI ✗ PLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
OTO230019 Bùi Diệu Uyên Kỹ thuật ô tô K2023.01 4.75 94 17 7 88 Xem chi tiết →
OTO230047 Bùi Nhật Thiện Kỹ thuật ô tô K2023.01 4.70 100 18 7 88 Xem chi tiết →
OTO230040 Đỗ Đình Việt Kỹ thuật ô tô K2023.01 4.76 96 19 7 90 Xem chi tiết →
OTO230001 Vũ Bảo Dung Kỹ thuật ô tô K2023.01 4.78 98 14 6 80 Xem chi tiết →
OTO230017 Lê Gia Cường Kỹ thuật ô tô K2023.01 4.79 87 14 6 81 Xem chi tiết →
OTO230048 Mai Nhật Phong Kỹ thuật ô tô K2023.01 4.74 109 16 6 88 Xem chi tiết →
OTO230026 Đặng Mai Ngọc Kỹ thuật ô tô K2023.01 4.76 104 16 6 89 Xem chi tiết →
OTO230016 Hoàng Quang An Kỹ thuật ô tô K2023.01 4.85 92 13 5 83 Xem chi tiết →
OTO230034 Ngô Gia Tài Kỹ thuật ô tô K2023.01 4.65 101 16 5 83 Xem chi tiết →

III. ⚠️ Sinh viên rủi ro TRUNG BÌNH

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
OTO230006 Mai Tuấn Hải Kỹ thuật ô tô K2023.01 5.66 1 21 21 Xem chi tiết →
OTO230049 Võ Thanh Việt Kỹ thuật ô tô K2023.01 5.50 1 23 23 Xem chi tiết →

IV. Toàn bộ sinh viên do bạn phụ trách

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB Rủi ro PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
OTO230001 Vũ Bảo Dung Kỹ thuật ô tô K2023.01 4.78 ⚠ Cao 6 98 80
OTO230016 Hoàng Quang An Kỹ thuật ô tô K2023.01 4.85 ⚠ Cao 5 92 83
OTO230019 Bùi Diệu Uyên Kỹ thuật ô tô K2023.01 4.75 ⚠ Cao 7 94 88
OTO230017 Lê Gia Cường Kỹ thuật ô tô K2023.01 4.79 ⚠ Cao 6 87 81
OTO230026 Đặng Mai Ngọc Kỹ thuật ô tô K2023.01 4.76 ⚠ Cao 6 104 89
OTO230048 Mai Nhật Phong Kỹ thuật ô tô K2023.01 4.74 ⚠ Cao 6 109 88
OTO230040 Đỗ Đình Việt Kỹ thuật ô tô K2023.01 4.76 ⚠ Cao 7 96 90
OTO230034 Ngô Gia Tài Kỹ thuật ô tô K2023.01 4.65 ⚠ Cao 5 101 83
OTO230047 Bùi Nhật Thiện Kỹ thuật ô tô K2023.01 4.70 ⚠ Cao 7 100 88
OTO230006 Mai Tuấn Hải Kỹ thuật ô tô K2023.01 5.66 ⚠ Trung bình 1 21 21
OTO230049 Võ Thanh Việt Kỹ thuật ô tô K2023.01 5.50 ⚠ Trung bình 1 23 23
OTO230011 Nguyễn Gia Nghĩa Kỹ thuật ô tô K2023.01 6.66 ✓ Thấp 0 6 6
OTO230008 Huỳnh Hữu An Kỹ thuật ô tô K2023.01 7.01 ✓ Thấp 0 0 0
OTO230009 Hồ Hoàng Quân Kỹ thuật ô tô K2023.01 7.86 ✓ Thấp 0 1 1
OTO230004 Đỗ Thanh Phúc Kỹ thuật ô tô K2023.01 7.91 ✓ Thấp 0 1 1
OTO230003 Tạ Ngọc Phương Kỹ thuật ô tô K2023.01 6.68 ✓ Thấp 0 9 9
OTO230015 Trịnh Thanh Phong Kỹ thuật ô tô K2023.01 5.68 ✓ Thấp 0 23 23
OTO230014 Võ Mai My Kỹ thuật ô tô K2023.01 6.89 ✓ Thấp 0 1 1
OTO230013 Mai Diệu Ngân Kỹ thuật ô tô K2023.01 6.99 ✓ Thấp 0 6 6
OTO230018 Võ Minh Hương Kỹ thuật ô tô K2023.01 5.89 ✓ Thấp 0 18 18
OTO230021 Võ Hoàng Long Kỹ thuật ô tô K2023.01 6.61 ✓ Thấp 0 8 5
OTO230022 Phan Thanh Đức Kỹ thuật ô tô K2023.01 6.00 ✓ Thấp 0 8 8
OTO230023 Vũ Anh Đạt Kỹ thuật ô tô K2023.01 6.53 ✓ Thấp 0 8 8
OTO230020 Phạm Minh Nghĩa Kỹ thuật ô tô K2023.01 7.94 ✓ Thấp 0 2 2
OTO230024 Đỗ Như Linh Kỹ thuật ô tô K2023.01 7.81 ✓ Thấp 0 5 5
OTO230025 Đỗ Đức Cường Kỹ thuật ô tô K2023.01 6.86 ✓ Thấp 0 7 7
OTO230027 Hồ Diệu Hà Kỹ thuật ô tô K2023.01 6.94 ✓ Thấp 0 2 2
OTO230010 Đặng Quang Long Kỹ thuật ô tô K2023.01 8.03 ✓ Thấp 0 7 7
OTO230012 Đinh Ngọc Nhi Kỹ thuật ô tô K2023.01 5.90 ✓ Thấp 0 12 12
OTO230005 Đặng Khánh Hà Kỹ thuật ô tô K2023.01 5.62 ✓ Thấp 0 25 23
OTO230007 Trần Thu Nhi Kỹ thuật ô tô K2023.01 5.83 ✓ Thấp 0 14 11
OTO230002 Dương Đình Long Kỹ thuật ô tô K2023.01 5.62 ✓ Thấp 0 22 22
OTO230032 Võ Bảo Phương Kỹ thuật ô tô K2023.01 6.74 ✓ Thấp 0 4 4
OTO230031 Hồ Đình Thiện Kỹ thuật ô tô K2023.01 7.79 ✓ Thấp 0 10 10
OTO230030 Nguyễn Văn Sơn Kỹ thuật ô tô K2023.01 7.91 ✓ Thấp 0 3 3
OTO230029 Đặng Anh Minh Kỹ thuật ô tô K2023.01 6.71 ✓ Thấp 0 6 6
OTO230028 Mai Mai Hà Kỹ thuật ô tô K2023.01 7.88 ✓ Thấp 0 3 3
OTO230036 Hồ Mỹ Thảo Kỹ thuật ô tô K2023.01 6.64 ✓ Thấp 0 8 8
OTO230035 Mai Phương Hà Kỹ thuật ô tô K2023.01 5.74 ✓ Thấp 0 20 20
OTO230037 Lê Hồng Nhi Kỹ thuật ô tô K2023.01 6.70 ✓ Thấp 0 7 7
OTO230039 Đặng Xuân Long Kỹ thuật ô tô K2023.01 5.72 ✓ Thấp 0 20 20
OTO230038 Dương Minh Huy Kỹ thuật ô tô K2023.01 7.69 ✓ Thấp 0 7 7
OTO230041 Phạm Mỹ Vy Kỹ thuật ô tô K2023.01 7.86 ✓ Thấp 0 7 7
OTO230042 Hoàng Anh Quân Kỹ thuật ô tô K2023.01 7.72 ✓ Thấp 0 4 4
OTO230044 Đỗ Anh Bình Kỹ thuật ô tô K2023.01 6.89 ✓ Thấp 0 3 3
OTO230043 Phan Thanh An Kỹ thuật ô tô K2023.01 6.93 ✓ Thấp 0 2 2
OTO230046 Đặng Văn Việt Kỹ thuật ô tô K2023.01 6.89 ✓ Thấp 0 3 3
OTO230033 Đặng Quang Minh Kỹ thuật ô tô K2023.01 6.89 ✓ Thấp 0 11 11
OTO230045 Lý Thị Phương Kỹ thuật ô tô K2023.01 6.79 ✓ Thấp 0 7 7
OTO230050 Phạm Hoàng Sơn Kỹ thuật ô tô K2023.01 6.92 ✓ Thấp 0 4 4