| PLO | Số SV | Điểm TB | Số SV đạt | T_m | δ_m | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PLO1 | 150 | 6.82 | 140 | 93.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO2 | 150 | 6.86 | 141 | 94.0% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO3 | 150 | 6.77 | 142 | 94.7% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO4 | 150 | 6.65 | 141 | 94.0% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO5 | 150 | 6.86 | 142 | 94.7% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO6 | 150 | 6.68 | 140 | 93.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO7 | 150 | 6.62 | 139 | 92.7% | 70% | ✓ Đạt |
| Mã HP | Tên HP | TC | GV | Mâu thuẫn |
|---|---|---|---|---|
| HTCN012 | Đại số tuyến tính | 3 | Đinh Xuân Trường | 52 |
| HTCN036 | Quản lý sản xuất | 2 | Lý Thanh Tùng | 52 |
| HTCN018 | Tin học tính toán cho HTCN | 2 | Phan Thanh Sơn | 51 |
| HTCN032 | Kỹ thuật hệ thống | 2 | Hồ Thị Lan | 51 |
| HTCN057 | Ứng dụng công nghệ số trong công nghiệp | 2 | Phạm Thị Diệu Hằng | 51 |
| HTCN007 | Anh văn A2.2 | 4 | Phan Thanh Sơn | 50 |
| HTCN050 | Kỹ thuật điều độ | 2 | Đỗ Quang Huy | 49 |
| HTCN003 | Kinh tế chính trị Mac-Lê nin | 2 | Đặng Hữu Phúc | 49 |
| HTCN052 | Thực tập kỹ thuật | 2 | Trịnh Thị Thu | 48 |
| HTCN026 | Quản trị chuỗi cung ứng thương mại điện tử | 2 | Đặng Hữu Phúc | 48 |
| HTCN028 | Nhập môn ngành (KTHTCN) | 2 | Hoàng Anh Dũng | 47 |
| HTCN023 | Tư duy khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo | 2 | Hồ Thị Lan | 46 |
| HTCN039 | Phân tích dự báo và Ra quyết định | 2 | Ngô Đức Việt | 46 |
| HTCN013 | Xác suất thống kê | 3 | Trịnh Thị Thu | 45 |
| HTCN011 | Giải tích nâng cao | 4 | Hoàng Anh Dũng | 45 |
| HTCN030 | Đồ họa kỹ thuật | 3 | Trần Quốc Bảo | 44 |
| HTCN035 | Thực tập nhận thức | 1 | Phan Thanh Sơn | 44 |
| HTCN031 | Kinh tế kỹ thuật | 2 | Ngô Đức Việt | 44 |
| HTCN015 | TN Vật lý Cơ và Nhiệt | 1 | Lý Thanh Tùng | 43 |
| HTCN021 | TH Kỹ thuật Điện - Điện tử | 1 | Lê Minh Cường | 42 |
| PLO ✗ | Số SV | Số HP | Số dòng |
|---|---|---|---|
| PLO1 | 10 | 20 | 212 |
| PLO2 | 9 | 12 | 93 |
| PLO3 | 8 | 9 | 90 |
| PLO4 | 9 | 12 | 70 |
| PLO5 | 8 | 12 | 88 |
| PLO6 | 10 | 33 | 263 |
| PLO7 | 11 | 16 | 93 |
| Mã HP | Tên HP | Số SV | Số CLO | Số dòng |
|---|---|---|---|---|
| HTCN018 | Tin học tính toán cho HTCN | 10 | 3 | 27 |
| HTCN012 | Đại số tuyến tính | 10 | 3 | 24 |
| HTCN021 | TH Kỹ thuật Điện - Điện tử | 9 | 3 | 24 |
| HTCN026 | Quản trị chuỗi cung ứng thương mại điện tử | 9 | 3 | 24 |
| HTCN022 | Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | 11 | 3 | 23 |
| HTCN032 | Kỹ thuật hệ thống | 10 | 3 | 23 |
| HTCN050 | Kỹ thuật điều độ | 9 | 3 | 23 |
| HTCN037 | Kỹ thuật mô hình hóa và mô phỏng | 9 | 3 | 23 |
| HTCN027 | Quản trị vận hành doanh nghiệp số | 9 | 3 | 22 |
| HTCN028 | Nhập môn ngành (KTHTCN) | 9 | 3 | 21 |
| HTCN013 | Xác suất thống kê | 9 | 3 | 21 |
| HTCN015 | TN Vật lý Cơ và Nhiệt | 8 | 3 | 20 |
| HTCN025 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 8 | 3 | 20 |
| HTCN056 | Tối ưu vận tải và định tuyến | 9 | 3 | 20 |
| HTCN067 | Nguyên lý chương trình điều khiển (PLC) | 8 | 3 | 20 |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HTCN230009 | Đinh Đức Nam | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | 4.56 | 7 | 116 | 104 | → |
| HTCN230014 | Phạm Diệu Phương | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | 4.68 | 7 | 105 | 93 | → |
| HTCN230104 | Hoàng Duy Thiện | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | 4.79 | 7 | 110 | 104 | → |
| HTCN230020 | Huỳnh Xuân Trí | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | 4.73 | 7 | 99 | 84 | → |
| HTCN230002 | Phan Duy Tuấn | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 | 4.79 | 6 | 95 | 92 | → |
| HTCN230072 | Lê Khánh Hoa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | 4.71 | 6 | 97 | 91 | → |
| HTCN230077 | Tạ Mai Hoa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | 4.61 | 6 | 91 | 74 | → |
| HTCN230082 | Đặng Thu Dung | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 | 4.70 | 6 | 97 | 85 | → |
| HTCN230103 | Phạm Bảo Trang | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | 4.84 | 6 | 93 | 87 | → |
| HTCN230105 | Ngô Hồng Khánh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 | 4.87 | 5 | 94 | 82 | → |