| 2023IEM127 |
Trương Minh Tuyết |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
4.88 |
⚠ Cao |
4 |
49 |
5 |
→ |
| 2023IEM125 |
Ngô Khánh Hoa |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
5.39 |
⚠ Cao |
2 |
60 |
1 |
→ |
| 2023IEM149 |
Trần Khắc Việt |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
4.76 |
⚠ Cao |
5 |
69 |
9 |
→ |
| 2023IEM143 |
Bùi Anh Đức |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
4.86 |
⚠ Cao |
5 |
95 |
95 |
→ |
| 2023IEM124 |
Trần Khắc Thiện |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
6.23 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| 2023IEM123 |
Trương Khắc Khôi |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
8.28 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM121 |
Đỗ Minh Kiên |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
5.77 |
✓ Thấp |
0 |
20 |
16 |
→ |
| 2023IEM122 |
Hồ Kim Linh |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
7.30 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
0 |
→ |
| 2023IEM129 |
Lý Duy Đức |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
5.63 |
✓ Thấp |
0 |
37 |
37 |
→ |
| 2023IEM130 |
Phạm Mỹ Uyên |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
6.38 |
✓ Thấp |
0 |
10 |
10 |
→ |
| 2023IEM131 |
Võ Hoài Vy |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
7.74 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM132 |
Hoàng Phương Thảo |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
5.91 |
✓ Thấp |
0 |
20 |
20 |
→ |
| 2023IEM133 |
Võ Bảo Dung |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
7.30 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM134 |
Ngô Hoài Phương |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
6.50 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| 2023IEM126 |
Phan Khắc Hưng |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
6.53 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| 2023IEM128 |
Phan Bảo Linh |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
6.30 |
✓ Thấp |
0 |
11 |
11 |
→ |
| 2023IEM136 |
Hồ Bảo Loan |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
6.54 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| 2023IEM135 |
Lê Tuấn Tuấn |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
6.31 |
✓ Thấp |
0 |
13 |
13 |
→ |
| 2023IEM139 |
Đặng Văn Hiếu |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
9.35 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM137 |
Ngô Đức Tuấn |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
6.48 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| 2023IEM140 |
Huỳnh Ngọc Hương |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
7.20 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
0 |
→ |
| 2023IEM141 |
Mai Khánh Thảo |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
5.82 |
✓ Thấp |
0 |
21 |
21 |
→ |
| 2023IEM142 |
Dương Minh Thắng |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
6.69 |
✓ Thấp |
0 |
57 |
0 |
→ |
| 2023IEM138 |
Dương Quang Cường |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
7.12 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM144 |
Huỳnh Duy Hưng |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
5.53 |
✓ Thấp |
0 |
29 |
29 |
→ |
| 2023IEM145 |
Đinh Mỹ Hương |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
8.43 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2023IEM147 |
Tạ Anh Phúc |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
6.58 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| 2023IEM146 |
Đinh Duy Lâm |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
6.16 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| 2023IEM148 |
Bùi Quang Bách |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
6.12 |
✓ Thấp |
0 |
9 |
9 |
→ |
| 2023IEM150 |
Vũ Thu Nhi |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp C |
7.07 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |