| 2023IEM062 |
Hồ Quang Lâm |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
5.25 |
⚠ Cao |
2 |
39 |
4 |
→ |
| 2023IEM073 |
Dương Minh Bách |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
4.52 |
⚠ Cao |
6 |
61 |
18 |
→ |
| 2023IEM085 |
Vũ Tuấn Kiên |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
5.51 |
⚠ Cao |
2 |
60 |
6 |
→ |
| 2023IEM089 |
Tạ Minh Thư |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
5.06 |
⚠ Cao |
2 |
75 |
75 |
→ |
| 2023IEM077 |
Ngô Khắc Duy |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
5.30 |
⚠ Trung bình |
1 |
56 |
56 |
→ |
| 2023IEM065 |
Ngô Thành Khang |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
7.13 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM063 |
Mai Thanh My |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
6.45 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2023IEM061 |
Trương Nhật Đạt |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
7.57 |
✓ Thấp |
0 |
52 |
0 |
→ |
| 2023IEM068 |
Vũ Thành Khôi |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
6.89 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| 2023IEM069 |
Đinh Bảo Sơn |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
6.72 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
0 |
→ |
| 2023IEM071 |
Đỗ Minh Lan |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
7.86 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
0 |
→ |
| 2023IEM070 |
Đặng Tuấn Phong |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
7.22 |
✓ Thấp |
0 |
1 |
1 |
→ |
| 2023IEM072 |
Lý Diệu Hương |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
5.39 |
✓ Thấp |
0 |
33 |
33 |
→ |
| 2023IEM066 |
Nguyễn Bảo Hoa |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
6.72 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
0 |
→ |
| 2023IEM067 |
Dương Hữu Vinh |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
6.43 |
✓ Thấp |
0 |
25 |
0 |
→ |
| 2023IEM064 |
Phan Thanh Uyên |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
5.45 |
✓ Thấp |
0 |
37 |
19 |
→ |
| 2023IEM076 |
Lê Minh Loan |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
8.12 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM075 |
Đặng Hồng Nhung |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
7.84 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM074 |
Dương Khắc Thiện |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
5.73 |
✓ Thấp |
0 |
33 |
33 |
→ |
| 2023IEM078 |
Mai Thị Yến |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
5.79 |
✓ Thấp |
0 |
30 |
30 |
→ |
| 2023IEM081 |
Lý Minh An |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
7.35 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM082 |
Lê Quang Dũng |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
6.58 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM079 |
Dương Quang Kiên |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
6.07 |
✓ Thấp |
0 |
28 |
28 |
→ |
| 2023IEM080 |
Hoàng Gia Sơn |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
7.23 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM084 |
Đinh Văn Tuấn |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
6.91 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2023IEM083 |
Nguyễn Anh An |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
7.10 |
✓ Thấp |
0 |
15 |
4 |
→ |
| 2023IEM087 |
Bùi Minh Vy |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
6.32 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2023IEM086 |
Huỳnh Quang Sơn |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
6.88 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
0 |
→ |
| 2023IEM088 |
Lê Gia Cường |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
5.61 |
✓ Thấp |
0 |
37 |
37 |
→ |
| 2023IEM090 |
Trần Đức Minh |
Quản lý Công nghiệp K2023 - Lớp B |
6.39 |
✓ Thấp |
0 |
10 |
2 |
→ |