| 2022IEM106 |
Vũ Minh Tài |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
4.81 |
⚠ Cao |
7 |
144 |
144 |
→ |
| 2022IEM119 |
Phạm Ngọc Tuyết |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
5.03 |
⚠ Cao |
2 |
84 |
37 |
→ |
| 2022IEM118 |
Hoàng Minh Trâm |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
5.42 |
⚠ Trung bình |
1 |
87 |
4 |
→ |
| 2022IEM097 |
Lê Hoàng An |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
5.52 |
⚠ Trung bình |
1 |
52 |
10 |
→ |
| 2022IEM094 |
Hoàng Tiến Long |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
6.73 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| 2022IEM095 |
Trương Nhật Nghĩa |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
5.89 |
✓ Thấp |
0 |
21 |
21 |
→ |
| 2022IEM093 |
Tạ Tú Hương |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
6.50 |
✓ Thấp |
0 |
58 |
0 |
→ |
| 2022IEM091 |
Phan Hoàng Nghĩa |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
6.42 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| 2022IEM098 |
Trương Diệu Ánh |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
6.75 |
✓ Thấp |
0 |
47 |
0 |
→ |
| 2022IEM099 |
Đặng Hoàng An |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
6.66 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| 2022IEM101 |
Phạm Ngọc Thảo |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
6.12 |
✓ Thấp |
0 |
17 |
17 |
→ |
| 2022IEM100 |
Huỳnh Ngọc Linh |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
6.97 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM102 |
Đinh Gia Hạnh |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
6.76 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| 2022IEM103 |
Phạm Khắc Khôi |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
6.14 |
✓ Thấp |
0 |
49 |
4 |
→ |
| 2022IEM096 |
Phan Thu Phương |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
7.15 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
0 |
→ |
| 2022IEM092 |
Tạ Hoài Nga |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp B |
6.65 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| 2022IEM105 |
Nguyễn Khắc Tài |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
7.61 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM104 |
Nguyễn Duy Minh |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
7.05 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM107 |
Đỗ Khắc Quân |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
6.75 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| 2022IEM108 |
Dương Tiến Vinh |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
5.42 |
✓ Thấp |
0 |
84 |
81 |
→ |
| 2022IEM111 |
Bùi Nhật Phúc |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
5.61 |
✓ Thấp |
0 |
58 |
58 |
→ |
| 2022IEM112 |
Phan Hữu Trí |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
7.00 |
✓ Thấp |
0 |
54 |
0 |
→ |
| 2022IEM109 |
Đỗ Nhật Khang |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
7.79 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM110 |
Vũ Minh Nghĩa |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
8.03 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM114 |
Vũ Đức Thiện |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
6.72 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| 2022IEM113 |
Phạm Kim Chi |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
6.37 |
✓ Thấp |
0 |
57 |
0 |
→ |
| 2022IEM116 |
Đinh Quang Hưng |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
7.14 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM115 |
Vũ Gia Thắng |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
7.35 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| 2022IEM117 |
Huỳnh Duy Khôi |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
6.25 |
✓ Thấp |
0 |
10 |
10 |
→ |
| 2022IEM120 |
Huỳnh Thành An |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp C |
6.16 |
✓ Thấp |
0 |
11 |
11 |
→ |