| 2022IEM002 |
Võ Mỹ Ngân |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
4.72 |
⚠ Cao |
5 |
116 |
34 |
→ |
| 2022IEM010 |
Phạm Khắc An |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
5.48 |
⚠ Cao |
2 |
84 |
7 |
→ |
| 2022IEM016 |
Mai Diệu Hạnh |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
4.97 |
⚠ Cao |
4 |
90 |
48 |
→ |
| 2022IEM018 |
Lý Ngọc Ánh |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
5.31 |
⚠ Cao |
2 |
83 |
0 |
→ |
| 2022IEM017 |
Đỗ Hữu Thiện |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
5.65 |
⚠ Trung bình |
1 |
64 |
17 |
→ |
| 2022IEM019 |
Nguyễn Ngọc Hạnh |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
5.58 |
⚠ Trung bình |
1 |
49 |
2 |
→ |
| 2022IEM005 |
Đặng Nhật Phúc |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
6.86 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| 2022IEM001 |
Đinh Nhật Đạt |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
6.23 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| 2022IEM008 |
Tạ Ngọc Anh |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
6.93 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2022IEM007 |
Hoàng Đức Khang |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
6.81 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| 2022IEM011 |
Ngô Gia Dung |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
6.20 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| 2022IEM009 |
Trương Anh Nam |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
6.16 |
✓ Thấp |
0 |
52 |
0 |
→ |
| 2022IEM012 |
Võ Anh Đạt |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
5.59 |
✓ Thấp |
0 |
51 |
51 |
→ |
| 2022IEM006 |
Ngô Bảo Bách |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
6.73 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2022IEM003 |
Ngô Khắc Nghĩa |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
5.80 |
✓ Thấp |
0 |
36 |
31 |
→ |
| 2022IEM004 |
Huỳnh Thu Mai |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
5.41 |
✓ Thấp |
0 |
72 |
18 |
→ |
| 2022IEM015 |
Phạm Tuấn Việt |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
6.78 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2022IEM014 |
Đỗ Mỹ My |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
6.37 |
✓ Thấp |
0 |
61 |
0 |
→ |
| 2022IEM013 |
Bùi Anh Quân |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
7.57 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM020 |
Nguyễn Khắc Hiếu |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
7.22 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM021 |
Dương Thành Vinh |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
7.59 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM022 |
Bùi Tuấn Đạt |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
6.61 |
✓ Thấp |
0 |
61 |
0 |
→ |
| 2022IEM023 |
Bùi Thành Duy |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
5.41 |
✓ Thấp |
0 |
73 |
69 |
→ |
| 2022IEM024 |
Đinh Diệu Hương |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
5.50 |
✓ Thấp |
0 |
55 |
6 |
→ |
| 2022IEM025 |
Hồ Đức Tài |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
5.88 |
✓ Thấp |
0 |
27 |
27 |
→ |
| 2022IEM026 |
Trần Đức Phong |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
7.40 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM027 |
Trần Hồng Anh |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
7.14 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM028 |
Lý Khánh Hà |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
8.00 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM029 |
Dương Văn Bách |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
7.10 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2022IEM030 |
Ngô Phương Phương |
Quản lý Công nghiệp K2022 - Lớp A |
8.00 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |