| 2021IEM129 |
Võ Mỹ Tuyết |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
4.98 |
⚠ Cao |
4 |
95 |
8 |
→ |
| 2021IEM121 |
Trần Bảo Vinh |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
5.68 |
✓ Thấp |
0 |
40 |
40 |
→ |
| 2021IEM123 |
Đinh Kim Giang |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
6.46 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| 2021IEM122 |
Đỗ Kim Yến |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
8.00 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
0 |
→ |
| 2021IEM125 |
Đinh Văn Quân |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
6.97 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| 2021IEM126 |
Đặng Diệu Tiên |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
7.18 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
0 |
→ |
| 2021IEM127 |
Huỳnh Gia Hạnh |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
7.68 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM124 |
Tạ Hữu Việt |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
6.68 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
0 |
→ |
| 2021IEM128 |
Đặng Thành Tài |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
7.69 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM130 |
Đỗ Minh Trí |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
6.32 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| 2021IEM131 |
Đinh Thu Vy |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
6.52 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| 2021IEM132 |
Lê Thành Thiện |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
7.25 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2021IEM133 |
Phạm Hữu Kiên |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
6.10 |
✓ Thấp |
0 |
62 |
5 |
→ |
| 2021IEM134 |
Tạ Văn Duy |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
7.11 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2021IEM135 |
Đặng Phương Anh |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
7.53 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM136 |
Võ Đức Khôi |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
7.54 |
✓ Thấp |
0 |
52 |
0 |
→ |
| 2021IEM137 |
Võ Thị My |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
6.37 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| 2021IEM138 |
Đặng Thu Hoa |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
5.35 |
✓ Thấp |
0 |
76 |
76 |
→ |
| 2021IEM139 |
Bùi Nhật Đức |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
7.17 |
✓ Thấp |
0 |
1 |
1 |
→ |
| 2021IEM140 |
Mai Diệu Giang |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
6.27 |
✓ Thấp |
0 |
73 |
0 |
→ |
| 2021IEM141 |
Bùi Gia Thảo |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
7.94 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM142 |
Đinh Gia Quỳnh |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
6.87 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| 2021IEM143 |
Mai Mỹ Hạnh |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
8.09 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
0 |
→ |
| 2021IEM144 |
Hồ Minh Ngân |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
5.27 |
✓ Thấp |
0 |
81 |
81 |
→ |
| 2021IEM145 |
Bùi Bảo Bách |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
6.56 |
✓ Thấp |
0 |
1 |
1 |
→ |
| 2021IEM146 |
Bùi Mỹ My |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
8.23 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM147 |
Đặng Văn Khang |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
7.71 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM148 |
Lê Minh Lan |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
5.77 |
✓ Thấp |
0 |
31 |
28 |
→ |
| 2021IEM149 |
Ngô Khắc Khôi |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
7.15 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM150 |
Nguyễn Duy Hiếu |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp C |
5.37 |
✓ Thấp |
0 |
73 |
73 |
→ |