| 2021IEM004 |
Trần Diệu Loan |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
4.42 |
⚠ Cao |
7 |
203 |
143 |
→ |
| 2021IEM016 |
Hồ Thu Hoa |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
4.49 |
⚠ Cao |
7 |
160 |
118 |
→ |
| 2021IEM018 |
Mai Thị Loan |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
5.12 |
⚠ Cao |
3 |
94 |
5 |
→ |
| 2021IEM017 |
Lý Ngọc Trang |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
5.31 |
⚠ Trung bình |
1 |
74 |
28 |
→ |
| 2021IEM019 |
Phạm Hồng Khánh |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
6.31 |
⚠ Trung bình |
1 |
43 |
0 |
→ |
| 2021IEM005 |
Đặng Hoàng Cường |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
7.91 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM002 |
Trương Tú Khánh |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
6.32 |
✓ Thấp |
0 |
82 |
0 |
→ |
| 2021IEM001 |
Huỳnh Tiến Tuấn |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
5.97 |
✓ Thấp |
0 |
15 |
15 |
→ |
| 2021IEM008 |
Nguyễn Duy Phúc |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
6.45 |
✓ Thấp |
0 |
13 |
13 |
→ |
| 2021IEM009 |
Dương Minh Vinh |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
6.49 |
✓ Thấp |
0 |
52 |
4 |
→ |
| 2021IEM011 |
Mai Anh Vinh |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
7.16 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM010 |
Hoàng Duy Lâm |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
6.10 |
✓ Thấp |
0 |
80 |
5 |
→ |
| 2021IEM012 |
Mai Mỹ Anh |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
8.17 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM006 |
Võ Bảo Hương |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
5.60 |
✓ Thấp |
0 |
39 |
35 |
→ |
| 2021IEM007 |
Mai Đức Khôi |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
7.64 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM003 |
Võ Tiến Lâm |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
6.58 |
✓ Thấp |
0 |
1 |
1 |
→ |
| 2021IEM015 |
Lê Đức Sơn |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
7.64 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2021IEM014 |
Mai Thành Bách |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
5.86 |
✓ Thấp |
0 |
61 |
8 |
→ |
| 2021IEM013 |
Mai Kim Giang |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
6.64 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| 2021IEM020 |
Đỗ Anh Lâm |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
6.04 |
✓ Thấp |
0 |
20 |
20 |
→ |
| 2021IEM021 |
Bùi Thành Đức |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
7.41 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2021IEM022 |
Đỗ Ngọc Giang |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
6.94 |
✓ Thấp |
0 |
61 |
0 |
→ |
| 2021IEM023 |
Phạm Duy Đạt |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
6.60 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| 2021IEM024 |
Đinh Khánh Quỳnh |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
5.57 |
✓ Thấp |
0 |
54 |
5 |
→ |
| 2021IEM025 |
Trần Khắc Việt |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
7.65 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2021IEM026 |
Tạ Bảo Chi |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
5.82 |
✓ Thấp |
0 |
22 |
22 |
→ |
| 2021IEM027 |
Trương Mỹ Ngân |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
6.39 |
✓ Thấp |
0 |
10 |
10 |
→ |
| 2021IEM028 |
Phạm Anh Lâm |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
7.59 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM029 |
Bùi Văn Dũng |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
8.47 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM030 |
Bùi Gia Đức |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp A |
7.30 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |