| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | CLO ✗ | PI ✗ | PLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO230104 | Đinh Duy Dũng | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 4.53 | 109 | 18 | 7 | 97 | Xem chi tiết → |
| OTO230112 | Dương Bảo My | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 4.56 | 102 | 18 | 7 | 76 | Xem chi tiết → |
| OTO230105 | Đỗ Xuân Nam | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 4.78 | 94 | 16 | 6 | 91 | Xem chi tiết → |
| OTO230107 | Hoàng Phương Ngân | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 4.74 | 104 | 15 | 6 | 89 | Xem chi tiết → |
| OTO230111 | Bùi Văn Quân | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 4.81 | 91 | 14 | 6 | 79 | Xem chi tiết → |
| OTO230141 | Đỗ Hoàng Thành | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 4.79 | 94 | 13 | 6 | 82 | Xem chi tiết → |
| OTO230108 | Bùi Bảo Giang | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 4.70 | 107 | 13 | 4 | 95 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO230104 | Đinh Duy Dũng | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 4.53 | ⚠ Cao | 7 | 109 | 97 | → |
| OTO230108 | Bùi Bảo Giang | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 4.70 | ⚠ Cao | 4 | 107 | 95 | → |
| OTO230107 | Hoàng Phương Ngân | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 4.74 | ⚠ Cao | 6 | 104 | 89 | → |
| OTO230105 | Đỗ Xuân Nam | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 4.78 | ⚠ Cao | 6 | 94 | 91 | → |
| OTO230111 | Bùi Văn Quân | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 4.81 | ⚠ Cao | 6 | 91 | 79 | → |
| OTO230112 | Dương Bảo My | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 4.56 | ⚠ Cao | 7 | 102 | 76 | → |
| OTO230141 | Đỗ Hoàng Thành | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 4.79 | ⚠ Cao | 6 | 94 | 82 | → |
| OTO230103 | Vũ Minh Tuấn | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 6.72 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO230106 | Lê Quang Thắng | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 6.73 | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| OTO230101 | Nguyễn Tuấn Tài | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 7.04 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO230110 | Bùi Thanh Uyên | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 8.12 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230109 | Huỳnh Duy Minh | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 6.95 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO230113 | Bùi Gia Hải | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 5.85 | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |
| OTO230114 | Hoàng Nhật Đức | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 6.73 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO230115 | Dương Thanh Khánh | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 5.83 | ✓ Thấp | 0 | 24 | 21 | → |
| OTO230102 | Lý Quang Đạt | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 6.77 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230117 | Nguyễn Hữu An | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 8.02 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| OTO230118 | Dương Xuân Minh | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 6.92 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO230119 | Trần Thanh Nghĩa | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 5.98 | ✓ Thấp | 0 | 21 | 18 | → |
| OTO230120 | Bùi Duy Dũng | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 6.87 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO230121 | Võ Nhật Hòa | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 7.74 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO230122 | Ngô Quang Hải | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 5.65 | ✓ Thấp | 0 | 28 | 28 | → |
| OTO230123 | Dương Thu Uyên | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 5.76 | ✓ Thấp | 0 | 15 | 15 | → |
| OTO230124 | Huỳnh Gia Tài | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 5.83 | ✓ Thấp | 0 | 22 | 19 | → |
| OTO230125 | Trịnh Hữu Nam | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 5.73 | ✓ Thấp | 0 | 23 | 23 | → |
| OTO230126 | Dương Gia Việt | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 6.75 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 2 | → |
| OTO230127 | Lê Tuấn Khang | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 6.74 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230128 | Huỳnh Gia An | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 7.91 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230129 | Lê Quang Hòa | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 7.15 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230130 | Phạm Anh Hòa | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 6.99 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO230131 | Hồ Đức Thắng | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 5.76 | ✓ Thấp | 0 | 21 | 21 | → |
| OTO230116 | Bùi Mai Nhi | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 6.91 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO230132 | Đinh Minh Hà | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 6.97 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO230133 | Ngô Xuân Huy | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 6.07 | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| OTO230135 | Huỳnh Duy Phúc | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 5.67 | ✓ Thấp | 0 | 19 | 19 | → |
| OTO230134 | Lý Minh Hương | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 6.87 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230137 | Huỳnh Diệu Trâm | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 8.00 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| OTO230138 | Ngô Tuấn Minh | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 5.73 | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| OTO230139 | Vũ Hoàng Quân | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 8.01 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO230136 | Dương Như Linh | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 7.33 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO230140 | Lý Minh Nhi | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 6.75 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO230142 | Đặng Quang Đức | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 6.87 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230143 | Lê Khánh Thảo | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 6.84 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO230144 | Đặng Xuân Quân | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 5.78 | ✓ Thấp | 0 | 23 | 23 | → |
| OTO230145 | Lý Đình Dũng | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 6.54 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO230146 | Trần Hoàng Khang | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 5.80 | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| OTO230147 | Trịnh Phương Mai | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 7.86 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230148 | Trịnh Quang Long | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 6.00 | ✓ Thấp | 0 | 19 | 19 | → |
| OTO230149 | Đỗ Văn Dũng | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 7.50 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO230150 | Trịnh Văn Trí | Kỹ thuật ô tô K2023.03 | 6.79 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |