📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
👨‍🏫 Tổ tư vấn học tập ← Danh sách CV

Tổ tư vấn học tập: Trần Văn Bình

Mã CV: CV_OTO_03CTĐT: Kỹ thuật ô tôKhóa: K2023Phụ trách: 50 SV

I. Tổng quan nhóm sinh viên do bạn phụ trách

SV phụ trách
50
Rủi ro CAO
7
14%
Rủi ro TB
0
Rủi ro thấp
43
PLO TB nhóm
6.43
% PLO đạt nhóm
88.0%
SV có Pass/CLO yếu
49

II. ⚠️ Sinh viên rủi ro CAO — cần ưu tiên gặp gỡ

SV có ≥2 PLO chưa đạt. Cần lập kế hoạch cải thiện sớm.
Mã SV Họ tên Lớp PLO TB CLO ✗ PI ✗ PLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
OTO230104 Đinh Duy Dũng Kỹ thuật ô tô K2023.03 4.53 109 18 7 97 Xem chi tiết →
OTO230112 Dương Bảo My Kỹ thuật ô tô K2023.03 4.56 102 18 7 76 Xem chi tiết →
OTO230105 Đỗ Xuân Nam Kỹ thuật ô tô K2023.03 4.78 94 16 6 91 Xem chi tiết →
OTO230107 Hoàng Phương Ngân Kỹ thuật ô tô K2023.03 4.74 104 15 6 89 Xem chi tiết →
OTO230111 Bùi Văn Quân Kỹ thuật ô tô K2023.03 4.81 91 14 6 79 Xem chi tiết →
OTO230141 Đỗ Hoàng Thành Kỹ thuật ô tô K2023.03 4.79 94 13 6 82 Xem chi tiết →
OTO230108 Bùi Bảo Giang Kỹ thuật ô tô K2023.03 4.70 107 13 4 95 Xem chi tiết →

IV. Toàn bộ sinh viên do bạn phụ trách

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB Rủi ro PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
OTO230104 Đinh Duy Dũng Kỹ thuật ô tô K2023.03 4.53 ⚠ Cao 7 109 97
OTO230108 Bùi Bảo Giang Kỹ thuật ô tô K2023.03 4.70 ⚠ Cao 4 107 95
OTO230107 Hoàng Phương Ngân Kỹ thuật ô tô K2023.03 4.74 ⚠ Cao 6 104 89
OTO230105 Đỗ Xuân Nam Kỹ thuật ô tô K2023.03 4.78 ⚠ Cao 6 94 91
OTO230111 Bùi Văn Quân Kỹ thuật ô tô K2023.03 4.81 ⚠ Cao 6 91 79
OTO230112 Dương Bảo My Kỹ thuật ô tô K2023.03 4.56 ⚠ Cao 7 102 76
OTO230141 Đỗ Hoàng Thành Kỹ thuật ô tô K2023.03 4.79 ⚠ Cao 6 94 82
OTO230103 Vũ Minh Tuấn Kỹ thuật ô tô K2023.03 6.72 ✓ Thấp 0 2 2
OTO230106 Lê Quang Thắng Kỹ thuật ô tô K2023.03 6.73 ✓ Thấp 0 11 11
OTO230101 Nguyễn Tuấn Tài Kỹ thuật ô tô K2023.03 7.04 ✓ Thấp 0 2 2
OTO230110 Bùi Thanh Uyên Kỹ thuật ô tô K2023.03 8.12 ✓ Thấp 0 4 4
OTO230109 Huỳnh Duy Minh Kỹ thuật ô tô K2023.03 6.95 ✓ Thấp 0 9 9
OTO230113 Bùi Gia Hải Kỹ thuật ô tô K2023.03 5.85 ✓ Thấp 0 16 16
OTO230114 Hoàng Nhật Đức Kỹ thuật ô tô K2023.03 6.73 ✓ Thấp 0 8 8
OTO230115 Dương Thanh Khánh Kỹ thuật ô tô K2023.03 5.83 ✓ Thấp 0 24 21
OTO230102 Lý Quang Đạt Kỹ thuật ô tô K2023.03 6.77 ✓ Thấp 0 4 4
OTO230117 Nguyễn Hữu An Kỹ thuật ô tô K2023.03 8.02 ✓ Thấp 0 1 1
OTO230118 Dương Xuân Minh Kỹ thuật ô tô K2023.03 6.92 ✓ Thấp 0 5 5
OTO230119 Trần Thanh Nghĩa Kỹ thuật ô tô K2023.03 5.98 ✓ Thấp 0 21 18
OTO230120 Bùi Duy Dũng Kỹ thuật ô tô K2023.03 6.87 ✓ Thấp 0 3 3
OTO230121 Võ Nhật Hòa Kỹ thuật ô tô K2023.03 7.74 ✓ Thấp 0 8 8
OTO230122 Ngô Quang Hải Kỹ thuật ô tô K2023.03 5.65 ✓ Thấp 0 28 28
OTO230123 Dương Thu Uyên Kỹ thuật ô tô K2023.03 5.76 ✓ Thấp 0 15 15
OTO230124 Huỳnh Gia Tài Kỹ thuật ô tô K2023.03 5.83 ✓ Thấp 0 22 19
OTO230125 Trịnh Hữu Nam Kỹ thuật ô tô K2023.03 5.73 ✓ Thấp 0 23 23
OTO230126 Dương Gia Việt Kỹ thuật ô tô K2023.03 6.75 ✓ Thấp 0 4 2
OTO230127 Lê Tuấn Khang Kỹ thuật ô tô K2023.03 6.74 ✓ Thấp 0 4 4
OTO230128 Huỳnh Gia An Kỹ thuật ô tô K2023.03 7.91 ✓ Thấp 0 4 4
OTO230129 Lê Quang Hòa Kỹ thuật ô tô K2023.03 7.15 ✓ Thấp 0 4 4
OTO230130 Phạm Anh Hòa Kỹ thuật ô tô K2023.03 6.99 ✓ Thấp 0 2 2
OTO230131 Hồ Đức Thắng Kỹ thuật ô tô K2023.03 5.76 ✓ Thấp 0 21 21
OTO230116 Bùi Mai Nhi Kỹ thuật ô tô K2023.03 6.91 ✓ Thấp 0 5 5
OTO230132 Đinh Minh Hà Kỹ thuật ô tô K2023.03 6.97 ✓ Thấp 0 6 6
OTO230133 Ngô Xuân Huy Kỹ thuật ô tô K2023.03 6.07 ✓ Thấp 0 20 20
OTO230135 Huỳnh Duy Phúc Kỹ thuật ô tô K2023.03 5.67 ✓ Thấp 0 19 19
OTO230134 Lý Minh Hương Kỹ thuật ô tô K2023.03 6.87 ✓ Thấp 0 4 4
OTO230137 Huỳnh Diệu Trâm Kỹ thuật ô tô K2023.03 8.00 ✓ Thấp 0 0 0
OTO230138 Ngô Tuấn Minh Kỹ thuật ô tô K2023.03 5.73 ✓ Thấp 0 17 17
OTO230139 Vũ Hoàng Quân Kỹ thuật ô tô K2023.03 8.01 ✓ Thấp 0 3 3
OTO230136 Dương Như Linh Kỹ thuật ô tô K2023.03 7.33 ✓ Thấp 0 8 8
OTO230140 Lý Minh Nhi Kỹ thuật ô tô K2023.03 6.75 ✓ Thấp 0 6 6
OTO230142 Đặng Quang Đức Kỹ thuật ô tô K2023.03 6.87 ✓ Thấp 0 4 4
OTO230143 Lê Khánh Thảo Kỹ thuật ô tô K2023.03 6.84 ✓ Thấp 0 3 3
OTO230144 Đặng Xuân Quân Kỹ thuật ô tô K2023.03 5.78 ✓ Thấp 0 23 23
OTO230145 Lý Đình Dũng Kỹ thuật ô tô K2023.03 6.54 ✓ Thấp 0 3 3
OTO230146 Trần Hoàng Khang Kỹ thuật ô tô K2023.03 5.80 ✓ Thấp 0 22 22
OTO230147 Trịnh Phương Mai Kỹ thuật ô tô K2023.03 7.86 ✓ Thấp 0 4 4
OTO230148 Trịnh Quang Long Kỹ thuật ô tô K2023.03 6.00 ✓ Thấp 0 19 19
OTO230149 Đỗ Văn Dũng Kỹ thuật ô tô K2023.03 7.50 ✓ Thấp 0 7 7
OTO230150 Trịnh Văn Trí Kỹ thuật ô tô K2023.03 6.79 ✓ Thấp 0 3 3