| Mã SV | Họ tên | Lớp | Cố vấn | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO210014 | Mai Tuấn Việt | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 7 | 123 | 123 | → |
| OTO210028 | Ngô Khánh Hương | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 7 | 125 | 122 | → |
| OTO210022 | Võ Minh Nam | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 6 | 117 | 117 | → |
| OTO210020 | Nguyễn Tuấn Đạt | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 7 | 140 | 134 | → |
| OTO210026 | Trần Khánh Linh | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 6 | 108 | 108 | → |
| OTO210037 | Lê Minh Hải | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 6 | 135 | 135 | → |
| OTO210034 | Trịnh Quang Thành | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 7 | 136 | 133 | → |
| OTO210033 | Lê Đức Dũng | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 6 | 136 | 133 | → |
| OTO210049 | Nguyễn Văn Thắng | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 7 | 141 | 141 | → |
| OTO210064 | Lý Minh Đạt | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ⚠ Cao | 7 | 125 | 125 | → |
| OTO210121 | Dương Minh Nhi | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 6 | 121 | 118 | → |
| OTO210115 | Dương Hữu Khánh | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 6 | 134 | 134 | → |
| OTO210083 | Trần Ngọc Linh | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ⚠ Cao | 6 | 142 | 142 | → |
| OTO210086 | Dương Mỹ Hà | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ⚠ Cao | 7 | 127 | 127 | → |
| OTO210091 | Trịnh Hoàng Minh | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ⚠ Cao | 7 | 129 | 126 | → |
| OTO210080 | Vũ Tuấn Khang | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ⚠ Cao | 6 | 133 | 133 | → |
| OTO210107 | Huỳnh Bảo Ngân | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 7 | 135 | 135 | → |
| OTO210126 | Tạ Văn Tuấn | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 7 | 127 | 127 | → |
| OTO210142 | Hoàng Nhật Tài | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 6 | 117 | 117 | → |
| OTO210130 | Lý Khánh Dung | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 7 | 132 | 132 | → |
| OTO210089 | Trần Hoàng Việt | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ⚠ Trung bình | 1 | 22 | 22 | → |
| OTO210018 | Trịnh Phương My | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Trung bình | 1 | 21 | 21 | → |
| OTO210025 | Đặng Mai My | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Trung bình | 1 | 25 | 25 | → |
| OTO210010 | Nguyễn Quang Long | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 15 | 15 | → |
| OTO210016 | Đỗ Duy Khang | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO210015 | Lê Đình Bình | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO210013 | Tạ Thanh Khánh | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO210012 | Vũ Tuấn Khánh | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| OTO210008 | Dương Quang Tài | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| OTO210009 | Đinh Xuân Nghĩa | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| OTO210019 | Đinh Tuấn Bình | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210011 | Nguyễn Ngọc Chi | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO210032 | Vũ Hồng Quỳnh | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO210031 | Dương Ngọc Anh | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO210030 | Huỳnh Đức Huy | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO210029 | Lý Mỹ Lan | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO210027 | Phạm Thanh Thảo | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| OTO210038 | Huỳnh Anh Phúc | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO210036 | Đặng Đức Quân | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 25 | 25 | → |
| OTO210035 | Đinh Minh Hòa | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO210041 | Vũ Anh Việt | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO210042 | Hồ Như Uyên | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO210043 | Phạm Hoàng Cường | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 18 | 18 | → |
| OTO210044 | Vũ Phương Hạnh | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO210045 | Lê Hữu Phúc | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO210046 | Trần Duy Phúc | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 24 | 24 | → |
| OTO210039 | Đinh Xuân Khang | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210040 | Lý Anh Trí | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| OTO210048 | Võ Anh Phúc | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 12 | 9 | → |
| OTO210047 | Mai Bảo Ngọc | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO210051 | Bùi Gia Tuấn | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO210050 | Bùi Văn An | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 21 | 21 | → |
| OTO210053 | Đỗ Đình Tuấn | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 28 | 28 | → |
| OTO210054 | Ngô Văn Sơn | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 26 | 26 | → |
| OTO210055 | Đinh Đức Quân | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 28 | 28 | → |
| OTO210017 | Huỳnh Bảo Vy | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO210024 | Đinh Tuấn Khang | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO210023 | Phan Đức Việt | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 28 | 28 | → |
| OTO210021 | Bùi Minh Trang | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO210002 | Ngô Minh Cường | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO210005 | Dương Minh Huy | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210006 | Đặng Tuấn Phong | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO210003 | Hồ Hữu Thành | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO210001 | Đinh Phương Thảo | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 24 | 24 | → |
| OTO210063 | Lý Phương Mai | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| OTO210062 | Mai Anh Khang | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO210061 | Đặng Phương Hà | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO210060 | Nguyễn Ngọc Thảo | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO210058 | Nguyễn Mỹ Dung | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 23 | 23 | → |
| OTO210059 | Phan Hữu Tài | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 25 | 25 | → |
| OTO210057 | Huỳnh Văn Cường | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210056 | Đỗ Thu Quỳnh | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| OTO210052 | Hồ Hoàng Bình | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| OTO210073 | Phạm Tuấn Tài | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO210075 | Mai Hoàng Khang | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO210074 | Phạm Hữu Sơn | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO210072 | Ngô Quang Sơn | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO210065 | Phạm Đình Quân | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 15 | 15 | → |
| OTO210067 | Lý Minh Tú | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210066 | Phạm Thị Anh | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 14 | 14 | → |
| OTO210079 | Lý Thanh Tài | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| OTO210078 | Dương Thu Mai | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 15 | 15 | → |
| OTO210077 | Đỗ Thanh Phúc | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO210076 | Vũ Anh Quân | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO210084 | Phạm Hoàng Đức | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO210085 | Vũ Mai Hương | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO210082 | Nguyễn Thu Giang | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| OTO210081 | Huỳnh Thị Lan | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO210088 | Đặng Hồng Ngân | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO210087 | Dương Ngọc Thảo | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 27 | 27 | → |
| OTO210090 | Vũ Hoàng Nghĩa | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210092 | Nguyễn Hữu Trí | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| OTO210069 | Đỗ Thanh Nhi | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO210070 | Huỳnh Hoàng Thắng | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO210071 | Dương Hoàng Quân | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO210068 | Đỗ Đình Long | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| OTO210096 | Huỳnh Minh Tài | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO210095 | Bùi Đình Khang | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO210094 | Phan Duy Hòa | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO210093 | Ngô Đình Cường | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO210101 | Hồ Quang Việt | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210097 | Lý Thanh Long | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO210099 | Hoàng Đình Việt | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 27 | 27 | → |
| OTO210098 | Nguyễn Bảo Tú | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO210104 | Hoàng Tuấn An | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210105 | Phan Thị Mai | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO210106 | Trần Đức Minh | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210108 | Đặng Hoàng Khang | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210109 | Võ Duy Quân | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO210102 | Hoàng Tuấn Đạt | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO210103 | Phạm Nhật Tuấn | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO210100 | Đỗ Minh Linh | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | Nguyễn Đình Sơn | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO210112 | Đặng Ngọc Hạnh | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO210111 | Phan Thanh Quân | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO210110 | Trần Khánh My | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 27 | 27 | → |
| OTO210113 | Võ Đình Nam | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 31 | 31 | → |
| OTO210117 | Trịnh Nhật Dũng | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO210118 | Hồ Xuân Nam | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210114 | Vũ Diệu Khánh | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO210116 | Phạm Minh Chi | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 27 | 27 | → |
| OTO210120 | Lê Anh Minh | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO210119 | Đỗ Mai Tú | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO210123 | Lý Thị Hân | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO210122 | Trịnh Phương Vy | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210124 | Lê Văn Đức | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210125 | Trần Hoàng Khánh | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO210007 | Trịnh Đình Minh | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO210004 | Lê Mai Dung | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO210128 | Võ Khánh Hà | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO210127 | Đinh Đức Tuấn | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 14 | 14 | → |
| OTO210131 | Mai Xuân Trí | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 14 | 14 | → |
| OTO210129 | Ngô Hữu Việt | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 15 | 15 | → |
| OTO210133 | Đặng Đức Thành | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO210134 | Đỗ Quang Tài | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| OTO210135 | Bùi Diệu Ngân | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO210132 | Đặng Mỹ My | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210136 | Phạm Thanh Hoa | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO210137 | Đỗ Anh Dũng | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO210139 | Trần Thanh Giang | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO210138 | Hoàng Xuân Đạt | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 27 | 27 | → |
| OTO210140 | Mai Bảo Uyên | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO210141 | Phạm Xuân Đạt | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 25 | 25 | → |
| OTO210143 | Phạm Thanh Việt | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO210144 | Võ Thanh Hạnh | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 25 | 25 | → |
| OTO210145 | Võ Đình Trí | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210146 | Dương Tuấn An | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO210147 | Dương Phương Hân | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 14 | 14 | → |
| OTO210148 | Trần Phương Linh | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 33 | 33 | → |
| OTO210149 | Trần Văn Hòa | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 27 | 27 | → |
| OTO210150 | Hoàng Gia Quân | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |