| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | CLO ✗ | PI ✗ | PLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO210107 | Huỳnh Bảo Ngân | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 4.63 | 135 | 18 | 7 | 135 | Xem chi tiết → |
| OTO210126 | Tạ Văn Tuấn | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 4.62 | 127 | 18 | 7 | 127 | Xem chi tiết → |
| OTO210130 | Lý Khánh Dung | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 4.71 | 132 | 17 | 7 | 132 | Xem chi tiết → |
| OTO210115 | Dương Hữu Khánh | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 4.68 | 134 | 18 | 6 | 134 | Xem chi tiết → |
| OTO210121 | Dương Minh Nhi | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 4.65 | 121 | 15 | 6 | 118 | Xem chi tiết → |
| OTO210142 | Hoàng Nhật Tài | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 4.84 | 117 | 14 | 6 | 117 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO210107 | Huỳnh Bảo Ngân | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 4.63 | ⚠ Cao | 7 | 135 | 135 | → |
| OTO210115 | Dương Hữu Khánh | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 4.68 | ⚠ Cao | 6 | 134 | 134 | → |
| OTO210126 | Tạ Văn Tuấn | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 4.62 | ⚠ Cao | 7 | 127 | 127 | → |
| OTO210121 | Dương Minh Nhi | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 4.65 | ⚠ Cao | 6 | 121 | 118 | → |
| OTO210130 | Lý Khánh Dung | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 4.71 | ⚠ Cao | 7 | 132 | 132 | → |
| OTO210142 | Hoàng Nhật Tài | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 4.84 | ⚠ Cao | 6 | 117 | 117 | → |
| OTO210103 | Phạm Nhật Tuấn | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 6.78 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO210104 | Hoàng Tuấn An | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 7.89 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210108 | Đặng Hoàng Khang | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 6.80 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210109 | Võ Duy Quân | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 6.85 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO210111 | Phan Thanh Quân | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 6.68 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO210110 | Trần Khánh My | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 5.62 | ✓ Thấp | 0 | 27 | 27 | → |
| OTO210112 | Đặng Ngọc Hạnh | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 6.79 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO210105 | Phan Thị Mai | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 6.73 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO210106 | Trần Đức Minh | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 8.06 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210101 | Hồ Quang Việt | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 6.91 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210116 | Phạm Minh Chi | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 5.72 | ✓ Thấp | 0 | 27 | 27 | → |
| OTO210114 | Vũ Diệu Khánh | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 7.93 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO210113 | Võ Đình Nam | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 5.64 | ✓ Thấp | 0 | 31 | 31 | → |
| OTO210117 | Trịnh Nhật Dũng | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 7.89 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO210120 | Lê Anh Minh | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 6.87 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO210122 | Trịnh Phương Vy | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 6.79 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210119 | Đỗ Mai Tú | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 7.18 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO210118 | Hồ Xuân Nam | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 6.88 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210124 | Lê Văn Đức | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 6.99 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210123 | Lý Thị Hân | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 7.98 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO210127 | Đinh Đức Tuấn | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 7.66 | ✓ Thấp | 0 | 14 | 14 | → |
| OTO210125 | Trần Hoàng Khánh | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 6.86 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO210128 | Võ Khánh Hà | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 6.90 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO210129 | Ngô Hữu Việt | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 5.81 | ✓ Thấp | 0 | 15 | 15 | → |
| OTO210131 | Mai Xuân Trí | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 6.81 | ✓ Thấp | 0 | 14 | 14 | → |
| OTO210102 | Hoàng Tuấn Đạt | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 7.72 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO210132 | Đặng Mỹ My | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 6.99 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210133 | Đặng Đức Thành | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 7.02 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO210135 | Bùi Diệu Ngân | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 6.90 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO210134 | Đỗ Quang Tài | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 6.91 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| OTO210137 | Đỗ Anh Dũng | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 8.06 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO210138 | Hoàng Xuân Đạt | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 5.82 | ✓ Thấp | 0 | 27 | 27 | → |
| OTO210139 | Trần Thanh Giang | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 7.89 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO210136 | Phạm Thanh Hoa | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 6.61 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO210140 | Mai Bảo Uyên | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 6.91 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO210141 | Phạm Xuân Đạt | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 5.70 | ✓ Thấp | 0 | 25 | 25 | → |
| OTO210143 | Phạm Thanh Việt | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 6.72 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO210144 | Võ Thanh Hạnh | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 5.61 | ✓ Thấp | 0 | 25 | 25 | → |
| OTO210145 | Võ Đình Trí | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 7.82 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210146 | Dương Tuấn An | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 6.86 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO210147 | Dương Phương Hân | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 6.67 | ✓ Thấp | 0 | 14 | 14 | → |
| OTO210148 | Trần Phương Linh | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 5.68 | ✓ Thấp | 0 | 33 | 33 | → |
| OTO210149 | Trần Văn Hòa | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 5.86 | ✓ Thấp | 0 | 27 | 27 | → |
| OTO210150 | Hoàng Gia Quân | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 5.88 | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |