📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
👨‍🏫 Tổ tư vấn học tập ← Danh sách CV

Tổ tư vấn học tập: Trần Văn Bình

Mã CV: CV_OTO_03CTĐT: Kỹ thuật ô tôKhóa: K2021Phụ trách: 50 SV

I. Tổng quan nhóm sinh viên do bạn phụ trách

SV phụ trách
50
Rủi ro CAO
6
12%
Rủi ro TB
0
Rủi ro thấp
44
PLO TB nhóm
6.58
% PLO đạt nhóm
88.9%
SV có Pass/CLO yếu
50

II. ⚠️ Sinh viên rủi ro CAO — cần ưu tiên gặp gỡ

SV có ≥2 PLO chưa đạt. Cần lập kế hoạch cải thiện sớm.
Mã SV Họ tên Lớp PLO TB CLO ✗ PI ✗ PLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
OTO210107 Huỳnh Bảo Ngân Kỹ thuật ô tô K2021.03 4.63 135 18 7 135 Xem chi tiết →
OTO210126 Tạ Văn Tuấn Kỹ thuật ô tô K2021.03 4.62 127 18 7 127 Xem chi tiết →
OTO210130 Lý Khánh Dung Kỹ thuật ô tô K2021.03 4.71 132 17 7 132 Xem chi tiết →
OTO210115 Dương Hữu Khánh Kỹ thuật ô tô K2021.03 4.68 134 18 6 134 Xem chi tiết →
OTO210121 Dương Minh Nhi Kỹ thuật ô tô K2021.03 4.65 121 15 6 118 Xem chi tiết →
OTO210142 Hoàng Nhật Tài Kỹ thuật ô tô K2021.03 4.84 117 14 6 117 Xem chi tiết →

IV. Toàn bộ sinh viên do bạn phụ trách

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB Rủi ro PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
OTO210107 Huỳnh Bảo Ngân Kỹ thuật ô tô K2021.03 4.63 ⚠ Cao 7 135 135
OTO210115 Dương Hữu Khánh Kỹ thuật ô tô K2021.03 4.68 ⚠ Cao 6 134 134
OTO210126 Tạ Văn Tuấn Kỹ thuật ô tô K2021.03 4.62 ⚠ Cao 7 127 127
OTO210121 Dương Minh Nhi Kỹ thuật ô tô K2021.03 4.65 ⚠ Cao 6 121 118
OTO210130 Lý Khánh Dung Kỹ thuật ô tô K2021.03 4.71 ⚠ Cao 7 132 132
OTO210142 Hoàng Nhật Tài Kỹ thuật ô tô K2021.03 4.84 ⚠ Cao 6 117 117
OTO210103 Phạm Nhật Tuấn Kỹ thuật ô tô K2021.03 6.78 ✓ Thấp 0 9 9
OTO210104 Hoàng Tuấn An Kỹ thuật ô tô K2021.03 7.89 ✓ Thấp 0 4 4
OTO210108 Đặng Hoàng Khang Kỹ thuật ô tô K2021.03 6.80 ✓ Thấp 0 4 4
OTO210109 Võ Duy Quân Kỹ thuật ô tô K2021.03 6.85 ✓ Thấp 0 9 9
OTO210111 Phan Thanh Quân Kỹ thuật ô tô K2021.03 6.68 ✓ Thấp 0 7 7
OTO210110 Trần Khánh My Kỹ thuật ô tô K2021.03 5.62 ✓ Thấp 0 27 27
OTO210112 Đặng Ngọc Hạnh Kỹ thuật ô tô K2021.03 6.79 ✓ Thấp 0 7 7
OTO210105 Phan Thị Mai Kỹ thuật ô tô K2021.03 6.73 ✓ Thấp 0 6 6
OTO210106 Trần Đức Minh Kỹ thuật ô tô K2021.03 8.06 ✓ Thấp 0 4 4
OTO210101 Hồ Quang Việt Kỹ thuật ô tô K2021.03 6.91 ✓ Thấp 0 4 4
OTO210116 Phạm Minh Chi Kỹ thuật ô tô K2021.03 5.72 ✓ Thấp 0 27 27
OTO210114 Vũ Diệu Khánh Kỹ thuật ô tô K2021.03 7.93 ✓ Thấp 0 6 6
OTO210113 Võ Đình Nam Kỹ thuật ô tô K2021.03 5.64 ✓ Thấp 0 31 31
OTO210117 Trịnh Nhật Dũng Kỹ thuật ô tô K2021.03 7.89 ✓ Thấp 0 6 6
OTO210120 Lê Anh Minh Kỹ thuật ô tô K2021.03 6.87 ✓ Thấp 0 8 8
OTO210122 Trịnh Phương Vy Kỹ thuật ô tô K2021.03 6.79 ✓ Thấp 0 4 4
OTO210119 Đỗ Mai Tú Kỹ thuật ô tô K2021.03 7.18 ✓ Thấp 0 2 2
OTO210118 Hồ Xuân Nam Kỹ thuật ô tô K2021.03 6.88 ✓ Thấp 0 4 4
OTO210124 Lê Văn Đức Kỹ thuật ô tô K2021.03 6.99 ✓ Thấp 0 4 4
OTO210123 Lý Thị Hân Kỹ thuật ô tô K2021.03 7.98 ✓ Thấp 0 9 9
OTO210127 Đinh Đức Tuấn Kỹ thuật ô tô K2021.03 7.66 ✓ Thấp 0 14 14
OTO210125 Trần Hoàng Khánh Kỹ thuật ô tô K2021.03 6.86 ✓ Thấp 0 7 7
OTO210128 Võ Khánh Hà Kỹ thuật ô tô K2021.03 6.90 ✓ Thấp 0 10 10
OTO210129 Ngô Hữu Việt Kỹ thuật ô tô K2021.03 5.81 ✓ Thấp 0 15 15
OTO210131 Mai Xuân Trí Kỹ thuật ô tô K2021.03 6.81 ✓ Thấp 0 14 14
OTO210102 Hoàng Tuấn Đạt Kỹ thuật ô tô K2021.03 7.72 ✓ Thấp 0 9 9
OTO210132 Đặng Mỹ My Kỹ thuật ô tô K2021.03 6.99 ✓ Thấp 0 4 4
OTO210133 Đặng Đức Thành Kỹ thuật ô tô K2021.03 7.02 ✓ Thấp 0 5 5
OTO210135 Bùi Diệu Ngân Kỹ thuật ô tô K2021.03 6.90 ✓ Thấp 0 10 10
OTO210134 Đỗ Quang Tài Kỹ thuật ô tô K2021.03 6.91 ✓ Thấp 0 1 1
OTO210137 Đỗ Anh Dũng Kỹ thuật ô tô K2021.03 8.06 ✓ Thấp 0 5 5
OTO210138 Hoàng Xuân Đạt Kỹ thuật ô tô K2021.03 5.82 ✓ Thấp 0 27 27
OTO210139 Trần Thanh Giang Kỹ thuật ô tô K2021.03 7.89 ✓ Thấp 0 5 5
OTO210136 Phạm Thanh Hoa Kỹ thuật ô tô K2021.03 6.61 ✓ Thấp 0 10 10
OTO210140 Mai Bảo Uyên Kỹ thuật ô tô K2021.03 6.91 ✓ Thấp 0 6 6
OTO210141 Phạm Xuân Đạt Kỹ thuật ô tô K2021.03 5.70 ✓ Thấp 0 25 25
OTO210143 Phạm Thanh Việt Kỹ thuật ô tô K2021.03 6.72 ✓ Thấp 0 6 6
OTO210144 Võ Thanh Hạnh Kỹ thuật ô tô K2021.03 5.61 ✓ Thấp 0 25 25
OTO210145 Võ Đình Trí Kỹ thuật ô tô K2021.03 7.82 ✓ Thấp 0 4 4
OTO210146 Dương Tuấn An Kỹ thuật ô tô K2021.03 6.86 ✓ Thấp 0 8 8
OTO210147 Dương Phương Hân Kỹ thuật ô tô K2021.03 6.67 ✓ Thấp 0 14 14
OTO210148 Trần Phương Linh Kỹ thuật ô tô K2021.03 5.68 ✓ Thấp 0 33 33
OTO210149 Trần Văn Hòa Kỹ thuật ô tô K2021.03 5.86 ✓ Thấp 0 27 27
OTO210150 Hoàng Gia Quân Kỹ thuật ô tô K2021.03 5.88 ✓ Thấp 0 16 16