| HTCN230104 |
Hoàng Duy Thiện |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
4.79 |
⚠ Cao |
7 |
110 |
104 |
→ |
| HTCN230103 |
Phạm Bảo Trang |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
4.84 |
⚠ Cao |
6 |
93 |
87 |
→ |
| HTCN230105 |
Ngô Hồng Khánh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
4.87 |
⚠ Cao |
5 |
94 |
82 |
→ |
| HTCN230102 |
Phạm Như Ngân |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
7.82 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
5 |
→ |
| HTCN230101 |
Phạm Nhật Dũng |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
6.84 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN230106 |
Hồ Minh Nam |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
6.93 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| HTCN230107 |
Lý Quang Tài |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
8.02 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN230108 |
Đặng Duy Việt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
5.62 |
✓ Thấp |
0 |
32 |
29 |
→ |
| HTCN230109 |
Phạm Hữu Thiện |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
5.97 |
✓ Thấp |
0 |
16 |
16 |
→ |
| HTCN230110 |
Bùi Thu Dung |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
6.92 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| HTCN230111 |
Đặng Thanh Anh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
6.86 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN230112 |
Võ Đình Sơn |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
7.01 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN230113 |
Huỳnh Đức Khang |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
6.87 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN230114 |
Ngô Anh Đạt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
6.54 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN230115 |
Tạ Tuấn Bình |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
5.80 |
✓ Thấp |
0 |
19 |
19 |
→ |
| HTCN230116 |
Hồ Xuân Sơn |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
6.95 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN230117 |
Lý Thu Nhi |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
6.84 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN230118 |
Bùi Bảo Hà |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
5.73 |
✓ Thấp |
0 |
13 |
13 |
→ |
| HTCN230119 |
Lý Gia Bình |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
7.84 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN230120 |
Đinh Thanh Chi |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
7.77 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN230121 |
Phan Duy Tuấn |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
6.87 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| HTCN230122 |
Ngô Hoàng Minh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
6.68 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN230123 |
Ngô Ngọc Thảo |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
6.84 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN230124 |
Lê Bảo Uyên |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
5.72 |
✓ Thấp |
0 |
22 |
22 |
→ |
| HTCN230125 |
Mai Hồng Phương |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
6.81 |
✓ Thấp |
0 |
10 |
10 |
→ |
| HTCN230126 |
Đỗ Đức Hòa |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
5.79 |
✓ Thấp |
0 |
13 |
13 |
→ |
| HTCN230127 |
Phan Tuấn Phong |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
6.88 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN230128 |
Dương Khánh Dung |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
6.76 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN230129 |
Dương Thanh Trí |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
6.63 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN230130 |
Hồ Minh Thảo |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
6.88 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN230131 |
Ngô Nhật Thiện |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
6.71 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN230132 |
Trịnh Khánh Mai |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
5.84 |
✓ Thấp |
0 |
16 |
16 |
→ |
| HTCN230133 |
Đinh Quang Hải |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
7.02 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
1 |
→ |
| HTCN230134 |
Lý Thị Chi |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
6.69 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN230135 |
Võ Minh Trí |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
7.95 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
3 |
→ |
| HTCN230136 |
Vũ Tuấn Tài |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
7.96 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN230137 |
Dương Duy Long |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
6.75 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN230138 |
Nguyễn Quang Nam |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
7.00 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN230139 |
Phan Mai Vy |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
6.79 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN230140 |
Huỳnh Khánh Dung |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
6.88 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN230141 |
Trịnh Thu Hà |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
6.85 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN230142 |
Trịnh Mỹ Phương |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
7.58 |
✓ Thấp |
0 |
14 |
12 |
→ |
| HTCN230143 |
Bùi Văn Hải |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
6.75 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN230144 |
Hoàng Thu Chi |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
6.96 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN230145 |
Phan Mỹ Uyên |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
7.04 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN230146 |
Trần Minh Huy |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
8.09 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| HTCN230147 |
Ngô Thanh Chi |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
6.81 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN230148 |
Đặng Đình Quân |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
7.91 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN230149 |
Bùi Anh Phúc |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
5.64 |
✓ Thấp |
0 |
26 |
26 |
→ |
| HTCN230150 |
Đinh Minh Đức |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 |
7.80 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |