📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
👨‍🏫 Tổ tư vấn học tập ← Danh sách CV

Tổ tư vấn học tập: Trần Văn Bình

Mã CV: CV_HTCN_03CTĐT: Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệpKhóa: K2023Phụ trách: 50 SV

I. Tổng quan nhóm sinh viên do bạn phụ trách

SV phụ trách
50
Rủi ro CAO
3
6%
Rủi ro TB
0
Rủi ro thấp
47
PLO TB nhóm
6.75
% PLO đạt nhóm
94.9%
SV có Pass/CLO yếu
48

II. ⚠️ Sinh viên rủi ro CAO — cần ưu tiên gặp gỡ

SV có ≥2 PLO chưa đạt. Cần lập kế hoạch cải thiện sớm.
Mã SV Họ tên Lớp PLO TB CLO ✗ PI ✗ PLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
HTCN230104 Hoàng Duy Thiện Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 4.79 110 16 7 104 Xem chi tiết →
HTCN230103 Phạm Bảo Trang Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 4.84 93 15 6 87 Xem chi tiết →
HTCN230105 Ngô Hồng Khánh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 4.87 94 12 5 82 Xem chi tiết →

IV. Toàn bộ sinh viên do bạn phụ trách

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB Rủi ro PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
HTCN230104 Hoàng Duy Thiện Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 4.79 ⚠ Cao 7 110 104
HTCN230103 Phạm Bảo Trang Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 4.84 ⚠ Cao 6 93 87
HTCN230105 Ngô Hồng Khánh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 4.87 ⚠ Cao 5 94 82
HTCN230102 Phạm Như Ngân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 7.82 ✓ Thấp 0 8 5
HTCN230101 Phạm Nhật Dũng Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 6.84 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN230106 Hồ Minh Nam Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 6.93 ✓ Thấp 0 2 2
HTCN230107 Lý Quang Tài Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 8.02 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN230108 Đặng Duy Việt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 5.62 ✓ Thấp 0 32 29
HTCN230109 Phạm Hữu Thiện Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 5.97 ✓ Thấp 0 16 16
HTCN230110 Bùi Thu Dung Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 6.92 ✓ Thấp 0 0 0
HTCN230111 Đặng Thanh Anh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 6.86 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN230112 Võ Đình Sơn Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 7.01 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN230113 Huỳnh Đức Khang Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 6.87 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN230114 Ngô Anh Đạt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 6.54 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN230115 Tạ Tuấn Bình Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 5.80 ✓ Thấp 0 19 19
HTCN230116 Hồ Xuân Sơn Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 6.95 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN230117 Lý Thu Nhi Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 6.84 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN230118 Bùi Bảo Hà Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 5.73 ✓ Thấp 0 13 13
HTCN230119 Lý Gia Bình Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 7.84 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN230120 Đinh Thanh Chi Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 7.77 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN230121 Phan Duy Tuấn Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 6.87 ✓ Thấp 0 2 2
HTCN230122 Ngô Hoàng Minh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 6.68 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN230123 Ngô Ngọc Thảo Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 6.84 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN230124 Lê Bảo Uyên Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 5.72 ✓ Thấp 0 22 22
HTCN230125 Mai Hồng Phương Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 6.81 ✓ Thấp 0 10 10
HTCN230126 Đỗ Đức Hòa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 5.79 ✓ Thấp 0 13 13
HTCN230127 Phan Tuấn Phong Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 6.88 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN230128 Dương Khánh Dung Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 6.76 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN230129 Dương Thanh Trí Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 6.63 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN230130 Hồ Minh Thảo Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 6.88 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN230131 Ngô Nhật Thiện Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 6.71 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN230132 Trịnh Khánh Mai Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 5.84 ✓ Thấp 0 16 16
HTCN230133 Đinh Quang Hải Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 7.02 ✓ Thấp 0 4 1
HTCN230134 Lý Thị Chi Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 6.69 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN230135 Võ Minh Trí Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 7.95 ✓ Thấp 0 5 3
HTCN230136 Vũ Tuấn Tài Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 7.96 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN230137 Dương Duy Long Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 6.75 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN230138 Nguyễn Quang Nam Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 7.00 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN230139 Phan Mai Vy Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 6.79 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN230140 Huỳnh Khánh Dung Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 6.88 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN230141 Trịnh Thu Hà Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 6.85 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN230142 Trịnh Mỹ Phương Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 7.58 ✓ Thấp 0 14 12
HTCN230143 Bùi Văn Hải Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 6.75 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN230144 Hoàng Thu Chi Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 6.96 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN230145 Phan Mỹ Uyên Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 7.04 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN230146 Trần Minh Huy Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 8.09 ✓ Thấp 0 0 0
HTCN230147 Ngô Thanh Chi Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 6.81 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN230148 Đặng Đình Quân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 7.91 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN230149 Bùi Anh Phúc Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 5.64 ✓ Thấp 0 26 26
HTCN230150 Đinh Minh Đức Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.03 7.80 ✓ Thấp 0 7 7