📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
👨‍🏫 Tổ tư vấn học tập ← Danh sách CV

Tổ tư vấn học tập: Nguyễn Đình Nguyên

Mã CV: CV_HTCN_02CTĐT: Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệpKhóa: K2023Phụ trách: 50 SV

I. Tổng quan nhóm sinh viên do bạn phụ trách

SV phụ trách
50
Rủi ro CAO
3
6%
Rủi ro TB
1
Rủi ro thấp
46
PLO TB nhóm
6.83
% PLO đạt nhóm
94.6%
SV có Pass/CLO yếu
46

II. ⚠️ Sinh viên rủi ro CAO — cần ưu tiên gặp gỡ

SV có ≥2 PLO chưa đạt. Cần lập kế hoạch cải thiện sớm.
Mã SV Họ tên Lớp PLO TB CLO ✗ PI ✗ PLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
HTCN230072 Lê Khánh Hoa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 4.71 97 15 6 91 Xem chi tiết →
HTCN230077 Tạ Mai Hoa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 4.61 91 17 6 74 Xem chi tiết →
HTCN230082 Đặng Thu Dung Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 4.70 97 15 6 85 Xem chi tiết →

III. ⚠️ Sinh viên rủi ro TRUNG BÌNH

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
HTCN230076 Vũ Gia Quân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 5.74 1 12 10 Xem chi tiết →

IV. Toàn bộ sinh viên do bạn phụ trách

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB Rủi ro PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
HTCN230077 Tạ Mai Hoa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 4.61 ⚠ Cao 6 91 74
HTCN230082 Đặng Thu Dung Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 4.70 ⚠ Cao 6 97 85
HTCN230072 Lê Khánh Hoa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 4.71 ⚠ Cao 6 97 91
HTCN230076 Vũ Gia Quân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 5.74 ⚠ Trung bình 1 12 10
HTCN230051 Nguyễn Hữu Phúc Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 6.88 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN230052 Nguyễn Anh Thành Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 7.72 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN230053 Hoàng Hồng Hân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 6.92 ✓ Thấp 0 7 4
HTCN230054 Trần Hữu Hòa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 7.88 ✓ Thấp 0 0 0
HTCN230059 Lê Đức Đạt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 7.91 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN230060 Vũ Đức An Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 6.88 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN230061 Vũ Minh Thành Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 6.73 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN230062 Dương Ngọc Hương Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 8.03 ✓ Thấp 0 0 0
HTCN230055 Ngô Tuấn Khang Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 7.00 ✓ Thấp 0 1 1
HTCN230056 Bùi Mai Thảo Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 8.06 ✓ Thấp 0 2 2
HTCN230057 Dương Quang Nghĩa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 6.79 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN230058 Mai Văn Thắng Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 7.03 ✓ Thấp 0 2 2
HTCN230066 Đinh Mai Ngọc Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 5.78 ✓ Thấp 0 21 21
HTCN230065 Đặng Bảo Hà Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 5.71 ✓ Thấp 0 19 19
HTCN230064 Hoàng Như Trang Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 5.69 ✓ Thấp 0 22 22
HTCN230063 Dương Thanh Nghĩa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 6.74 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN230070 Trần Duy Đạt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 6.64 ✓ Thấp 0 8 5
HTCN230067 Tạ Thanh Hoa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 7.57 ✓ Thấp 0 6 4
HTCN230069 Hoàng Xuân Trí Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 5.84 ✓ Thấp 0 21 21
HTCN230068 Hồ Duy Sơn Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 7.92 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN230074 Nguyễn Nhật Khang Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 7.10 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN230073 Dương Nhật Minh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 8.00 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN230071 Phan Quang Long Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 5.83 ✓ Thấp 0 23 20
HTCN230075 Lê Hồng Mai Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 6.54 ✓ Thấp 0 12 12
HTCN230078 Phạm Hoàng Khang Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 6.71 ✓ Thấp 0 2 2
HTCN230079 Phạm Thanh Đức Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 8.07 ✓ Thấp 0 2 2
HTCN230080 Đinh Thanh Đức Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 6.78 ✓ Thấp 0 6 4
HTCN230081 Lý Văn Long Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 5.91 ✓ Thấp 0 15 15
HTCN230083 Huỳnh Minh Thành Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 6.68 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN230084 Hoàng Tuấn Hòa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 6.67 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN230085 Nguyễn Xuân Thiện Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 7.91 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN230086 Lê Văn Trí Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 6.88 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN230087 Lý Phương Anh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 5.66 ✓ Thấp 0 26 24
HTCN230088 Trần Phương Hương Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 6.89 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN230089 Ngô Ngọc Anh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 6.91 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN230090 Nguyễn Ngọc Ngọc Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 6.96 ✓ Thấp 0 2 2
HTCN230091 Ngô Mai Nhi Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 7.11 ✓ Thấp 0 0 0
HTCN230092 Tạ Thanh Uyên Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 8.02 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN230093 Mai Nhật Thắng Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 7.72 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN230094 Huỳnh Đình Hòa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 6.90 ✓ Thấp 0 10 10
HTCN230095 Mai Minh Hà Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 6.98 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN230096 Hồ Hoàng An Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 7.80 ✓ Thấp 0 6 2
HTCN230097 Lý Tuấn Đạt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 5.69 ✓ Thấp 0 19 19
HTCN230098 Tạ Hoàng Hòa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 6.93 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN230099 Tạ Khánh Trang Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 7.86 ✓ Thấp 0 0 0
HTCN230100 Đinh Anh Thắng Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 7.74 ✓ Thấp 0 4 4