| HTCN230077 |
Tạ Mai Hoa |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
4.61 |
⚠ Cao |
6 |
91 |
74 |
→ |
| HTCN230082 |
Đặng Thu Dung |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
4.70 |
⚠ Cao |
6 |
97 |
85 |
→ |
| HTCN230072 |
Lê Khánh Hoa |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
4.71 |
⚠ Cao |
6 |
97 |
91 |
→ |
| HTCN230076 |
Vũ Gia Quân |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
5.74 |
⚠ Trung bình |
1 |
12 |
10 |
→ |
| HTCN230051 |
Nguyễn Hữu Phúc |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
6.88 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN230052 |
Nguyễn Anh Thành |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
7.72 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN230053 |
Hoàng Hồng Hân |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
6.92 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
4 |
→ |
| HTCN230054 |
Trần Hữu Hòa |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
7.88 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| HTCN230059 |
Lê Đức Đạt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
7.91 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN230060 |
Vũ Đức An |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
6.88 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN230061 |
Vũ Minh Thành |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
6.73 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN230062 |
Dương Ngọc Hương |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
8.03 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| HTCN230055 |
Ngô Tuấn Khang |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
7.00 |
✓ Thấp |
0 |
1 |
1 |
→ |
| HTCN230056 |
Bùi Mai Thảo |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
8.06 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| HTCN230057 |
Dương Quang Nghĩa |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
6.79 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN230058 |
Mai Văn Thắng |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
7.03 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| HTCN230066 |
Đinh Mai Ngọc |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
5.78 |
✓ Thấp |
0 |
21 |
21 |
→ |
| HTCN230065 |
Đặng Bảo Hà |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
5.71 |
✓ Thấp |
0 |
19 |
19 |
→ |
| HTCN230064 |
Hoàng Như Trang |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
5.69 |
✓ Thấp |
0 |
22 |
22 |
→ |
| HTCN230063 |
Dương Thanh Nghĩa |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
6.74 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN230070 |
Trần Duy Đạt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
6.64 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
5 |
→ |
| HTCN230067 |
Tạ Thanh Hoa |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
7.57 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
4 |
→ |
| HTCN230069 |
Hoàng Xuân Trí |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
5.84 |
✓ Thấp |
0 |
21 |
21 |
→ |
| HTCN230068 |
Hồ Duy Sơn |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
7.92 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN230074 |
Nguyễn Nhật Khang |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
7.10 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN230073 |
Dương Nhật Minh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
8.00 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN230071 |
Phan Quang Long |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
5.83 |
✓ Thấp |
0 |
23 |
20 |
→ |
| HTCN230075 |
Lê Hồng Mai |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
6.54 |
✓ Thấp |
0 |
12 |
12 |
→ |
| HTCN230078 |
Phạm Hoàng Khang |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
6.71 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| HTCN230079 |
Phạm Thanh Đức |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
8.07 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| HTCN230080 |
Đinh Thanh Đức |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
6.78 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
4 |
→ |
| HTCN230081 |
Lý Văn Long |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
5.91 |
✓ Thấp |
0 |
15 |
15 |
→ |
| HTCN230083 |
Huỳnh Minh Thành |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
6.68 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN230084 |
Hoàng Tuấn Hòa |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
6.67 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN230085 |
Nguyễn Xuân Thiện |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
7.91 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN230086 |
Lê Văn Trí |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
6.88 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN230087 |
Lý Phương Anh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
5.66 |
✓ Thấp |
0 |
26 |
24 |
→ |
| HTCN230088 |
Trần Phương Hương |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
6.89 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN230089 |
Ngô Ngọc Anh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
6.91 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN230090 |
Nguyễn Ngọc Ngọc |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
6.96 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| HTCN230091 |
Ngô Mai Nhi |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
7.11 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| HTCN230092 |
Tạ Thanh Uyên |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
8.02 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN230093 |
Mai Nhật Thắng |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
7.72 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN230094 |
Huỳnh Đình Hòa |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
6.90 |
✓ Thấp |
0 |
10 |
10 |
→ |
| HTCN230095 |
Mai Minh Hà |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
6.98 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN230096 |
Hồ Hoàng An |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
7.80 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
2 |
→ |
| HTCN230097 |
Lý Tuấn Đạt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
5.69 |
✓ Thấp |
0 |
19 |
19 |
→ |
| HTCN230098 |
Tạ Hoàng Hòa |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
6.93 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN230099 |
Tạ Khánh Trang |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
7.86 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| HTCN230100 |
Đinh Anh Thắng |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.02 |
7.74 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |