| HTCN230002 |
Phan Duy Tuấn |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
4.79 |
⚠ Cao |
6 |
95 |
92 |
→ |
| HTCN230009 |
Đinh Đức Nam |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
4.56 |
⚠ Cao |
7 |
116 |
104 |
→ |
| HTCN230014 |
Phạm Diệu Phương |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
4.68 |
⚠ Cao |
7 |
105 |
93 |
→ |
| HTCN230020 |
Huỳnh Xuân Trí |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
4.73 |
⚠ Cao |
7 |
99 |
84 |
→ |
| HTCN230030 |
Lý Anh Tuấn |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
5.41 |
⚠ Trung bình |
1 |
31 |
31 |
→ |
| HTCN230006 |
Phan Hồng Mai |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
6.66 |
✓ Thấp |
0 |
10 |
10 |
→ |
| HTCN230005 |
Đỗ Nhật Việt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
5.72 |
✓ Thấp |
0 |
13 |
13 |
→ |
| HTCN230001 |
Trịnh Gia Khang |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
7.88 |
✓ Thấp |
0 |
1 |
1 |
→ |
| HTCN230008 |
Bùi Hữu Long |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
7.81 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN230007 |
Huỳnh Quang Long |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
5.65 |
✓ Thấp |
0 |
25 |
25 |
→ |
| HTCN230011 |
Phạm Hoàng Khánh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
7.03 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| HTCN230010 |
Đinh Nhật Khang |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
6.98 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| HTCN230012 |
Huỳnh Thanh Lan |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
6.87 |
✓ Thấp |
0 |
1 |
1 |
→ |
| HTCN230013 |
Đặng Xuân Khang |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
7.90 |
✓ Thấp |
0 |
1 |
1 |
→ |
| HTCN230003 |
Lý Quang Nam |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
5.60 |
✓ Thấp |
0 |
20 |
20 |
→ |
| HTCN230004 |
Đỗ Minh Uyên |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
7.95 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| HTCN230016 |
Mai Hữu Đức |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
6.94 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN230015 |
Đỗ Ngọc Khánh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
6.79 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| HTCN230018 |
Hồ Xuân Tài |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
5.91 |
✓ Thấp |
0 |
15 |
15 |
→ |
| HTCN230017 |
Trịnh Tuấn Đạt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
8.01 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN230021 |
Phạm Thanh Dung |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
6.00 |
✓ Thấp |
0 |
13 |
13 |
→ |
| HTCN230022 |
Hồ Nhật Long |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
6.77 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN230023 |
Lê Minh Khang |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
7.47 |
✓ Thấp |
0 |
9 |
9 |
→ |
| HTCN230019 |
Nguyễn Nhật Thắng |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
6.94 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN230024 |
Phan Đình Khánh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
7.14 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN230025 |
Lý Mai Dung |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
5.78 |
✓ Thấp |
0 |
19 |
19 |
→ |
| HTCN230027 |
Tạ Văn Việt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
6.88 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN230026 |
Phan Văn Dũng |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
6.72 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN230028 |
Mai Phương Vy |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
5.65 |
✓ Thấp |
0 |
22 |
22 |
→ |
| HTCN230029 |
Đặng Minh My |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
7.05 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN230031 |
Ngô Đức Tài |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
6.88 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN230032 |
Huỳnh Hữu Đạt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
7.85 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN230033 |
Võ Minh Hải |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
7.03 |
✓ Thấp |
0 |
1 |
1 |
→ |
| HTCN230034 |
Đỗ Thu Anh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
6.98 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN230035 |
Trần Phương Vy |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
6.84 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
6 |
→ |
| HTCN230036 |
Trần Thu Giang |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
7.68 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN230037 |
Hồ Bảo Nhi |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
5.89 |
✓ Thấp |
0 |
26 |
26 |
→ |
| HTCN230038 |
Đặng Gia Nam |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
5.66 |
✓ Thấp |
0 |
24 |
24 |
→ |
| HTCN230039 |
Tạ Thị Hà |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
7.01 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN230040 |
Bùi Quang Nam |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
6.73 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN230041 |
Bùi Hữu Phong |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
6.73 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN230042 |
Đặng Hoàng Trí |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
5.72 |
✓ Thấp |
0 |
19 |
19 |
→ |
| HTCN230043 |
Vũ Hồng Anh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
6.74 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN230044 |
Đinh Gia Minh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
7.82 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN230045 |
Mai Thanh Hà |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
7.46 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN230046 |
Hoàng Anh Cường |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
7.01 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| HTCN230047 |
Tạ Quang Nghĩa |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
8.02 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN230048 |
Dương Đức Trí |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
7.03 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| HTCN230049 |
Phạm Như Uyên |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
7.86 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN230050 |
Trịnh Quang Việt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 |
5.76 |
✓ Thấp |
0 |
17 |
17 |
→ |