📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
👨‍🏫 Tổ tư vấn học tập ← Danh sách CV

Tổ tư vấn học tập: Nguyễn Hồng Nhật

Mã CV: CV_HTCN_01CTĐT: Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệpKhóa: K2023Phụ trách: 50 SV

I. Tổng quan nhóm sinh viên do bạn phụ trách

SV phụ trách
50
Rủi ro CAO
4
8%
Rủi ro TB
1
Rủi ro thấp
45
PLO TB nhóm
6.66
% PLO đạt nhóm
92.0%
SV có Pass/CLO yếu
49

II. ⚠️ Sinh viên rủi ro CAO — cần ưu tiên gặp gỡ

SV có ≥2 PLO chưa đạt. Cần lập kế hoạch cải thiện sớm.
Mã SV Họ tên Lớp PLO TB CLO ✗ PI ✗ PLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
HTCN230009 Đinh Đức Nam Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 4.56 116 18 7 104 Xem chi tiết →
HTCN230014 Phạm Diệu Phương Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 4.68 105 17 7 93 Xem chi tiết →
HTCN230020 Huỳnh Xuân Trí Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 4.73 99 17 7 84 Xem chi tiết →
HTCN230002 Phan Duy Tuấn Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 4.79 95 15 6 92 Xem chi tiết →

III. ⚠️ Sinh viên rủi ro TRUNG BÌNH

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
HTCN230030 Lý Anh Tuấn Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 5.41 1 31 31 Xem chi tiết →

IV. Toàn bộ sinh viên do bạn phụ trách

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB Rủi ro PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
HTCN230002 Phan Duy Tuấn Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 4.79 ⚠ Cao 6 95 92
HTCN230009 Đinh Đức Nam Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 4.56 ⚠ Cao 7 116 104
HTCN230014 Phạm Diệu Phương Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 4.68 ⚠ Cao 7 105 93
HTCN230020 Huỳnh Xuân Trí Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 4.73 ⚠ Cao 7 99 84
HTCN230030 Lý Anh Tuấn Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 5.41 ⚠ Trung bình 1 31 31
HTCN230006 Phan Hồng Mai Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 6.66 ✓ Thấp 0 10 10
HTCN230005 Đỗ Nhật Việt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 5.72 ✓ Thấp 0 13 13
HTCN230001 Trịnh Gia Khang Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 7.88 ✓ Thấp 0 1 1
HTCN230008 Bùi Hữu Long Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 7.81 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN230007 Huỳnh Quang Long Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 5.65 ✓ Thấp 0 25 25
HTCN230011 Phạm Hoàng Khánh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 7.03 ✓ Thấp 0 2 2
HTCN230010 Đinh Nhật Khang Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 6.98 ✓ Thấp 0 2 2
HTCN230012 Huỳnh Thanh Lan Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 6.87 ✓ Thấp 0 1 1
HTCN230013 Đặng Xuân Khang Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 7.90 ✓ Thấp 0 1 1
HTCN230003 Lý Quang Nam Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 5.60 ✓ Thấp 0 20 20
HTCN230004 Đỗ Minh Uyên Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 7.95 ✓ Thấp 0 2 2
HTCN230016 Mai Hữu Đức Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 6.94 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN230015 Đỗ Ngọc Khánh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 6.79 ✓ Thấp 0 2 2
HTCN230018 Hồ Xuân Tài Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 5.91 ✓ Thấp 0 15 15
HTCN230017 Trịnh Tuấn Đạt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 8.01 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN230021 Phạm Thanh Dung Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 6.00 ✓ Thấp 0 13 13
HTCN230022 Hồ Nhật Long Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 6.77 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN230023 Lê Minh Khang Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 7.47 ✓ Thấp 0 9 9
HTCN230019 Nguyễn Nhật Thắng Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 6.94 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN230024 Phan Đình Khánh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 7.14 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN230025 Lý Mai Dung Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 5.78 ✓ Thấp 0 19 19
HTCN230027 Tạ Văn Việt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 6.88 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN230026 Phan Văn Dũng Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 6.72 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN230028 Mai Phương Vy Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 5.65 ✓ Thấp 0 22 22
HTCN230029 Đặng Minh My Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 7.05 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN230031 Ngô Đức Tài Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 6.88 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN230032 Huỳnh Hữu Đạt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 7.85 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN230033 Võ Minh Hải Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 7.03 ✓ Thấp 0 1 1
HTCN230034 Đỗ Thu Anh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 6.98 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN230035 Trần Phương Vy Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 6.84 ✓ Thấp 0 8 6
HTCN230036 Trần Thu Giang Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 7.68 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN230037 Hồ Bảo Nhi Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 5.89 ✓ Thấp 0 26 26
HTCN230038 Đặng Gia Nam Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 5.66 ✓ Thấp 0 24 24
HTCN230039 Tạ Thị Hà Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 7.01 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN230040 Bùi Quang Nam Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 6.73 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN230041 Bùi Hữu Phong Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 6.73 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN230042 Đặng Hoàng Trí Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 5.72 ✓ Thấp 0 19 19
HTCN230043 Vũ Hồng Anh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 6.74 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN230044 Đinh Gia Minh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 7.82 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN230045 Mai Thanh Hà Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 7.46 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN230046 Hoàng Anh Cường Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 7.01 ✓ Thấp 0 2 2
HTCN230047 Tạ Quang Nghĩa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 8.02 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN230048 Dương Đức Trí Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 7.03 ✓ Thấp 0 0 0
HTCN230049 Phạm Như Uyên Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 7.86 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN230050 Trịnh Quang Việt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023.01 5.76 ✓ Thấp 0 17 17