| HTCN210015 |
Vũ Hữu Đức |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
4.67 |
⚠ Cao |
7 |
146 |
146 |
→ |
| HTCN210011 |
Nguyễn Quang Trí |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
4.83 |
⚠ Cao |
6 |
139 |
139 |
→ |
| HTCN210020 |
Đỗ Diệu Nhi |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
4.78 |
⚠ Cao |
6 |
125 |
125 |
→ |
| HTCN210029 |
Bùi Minh Dung |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
4.76 |
⚠ Cao |
7 |
129 |
129 |
→ |
| HTCN210025 |
Vũ Hữu Quân |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
4.84 |
⚠ Cao |
6 |
131 |
131 |
→ |
| HTCN210028 |
Bùi Hoàng Việt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
4.69 |
⚠ Cao |
7 |
132 |
132 |
→ |
| HTCN210018 |
Võ Tuấn Hòa |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
4.73 |
⚠ Cao |
6 |
140 |
140 |
→ |
| HTCN210035 |
Bùi Mai Hoa |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
4.70 |
⚠ Cao |
6 |
147 |
147 |
→ |
| HTCN210041 |
Ngô Đình Đạt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
4.60 |
⚠ Cao |
7 |
152 |
152 |
→ |
| HTCN210045 |
Ngô Đức Phong |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
4.71 |
⚠ Cao |
6 |
134 |
134 |
→ |
| HTCN210049 |
Trịnh Diệu Linh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
4.73 |
⚠ Cao |
7 |
128 |
128 |
→ |
| HTCN210047 |
Tạ Văn Việt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
4.75 |
⚠ Cao |
7 |
130 |
130 |
→ |
| HTCN210040 |
Tạ Như Hoa |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
4.77 |
⚠ Cao |
5 |
142 |
142 |
→ |
| HTCN210007 |
Nguyễn Hữu Bình |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
7.09 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN210008 |
Trần Minh Hải |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
5.82 |
✓ Thấp |
0 |
24 |
24 |
→ |
| HTCN210001 |
Huỳnh Bảo Mai |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
5.69 |
✓ Thấp |
0 |
25 |
25 |
→ |
| HTCN210016 |
Trịnh Nhật An |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
6.95 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| HTCN210014 |
Vũ Văn Khánh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
6.92 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN210013 |
Ngô Thu Hạnh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
5.67 |
✓ Thấp |
0 |
22 |
22 |
→ |
| HTCN210012 |
Dương Đức Quân |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
8.08 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN210009 |
Đặng Khánh Chi |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
5.73 |
✓ Thấp |
0 |
33 |
33 |
→ |
| HTCN210021 |
Tạ Xuân Sơn |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
6.92 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN210017 |
Lý Bảo Trang |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
6.98 |
✓ Thấp |
0 |
8 |
8 |
→ |
| HTCN210019 |
Võ Hồng Hoa |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
5.56 |
✓ Thấp |
0 |
37 |
37 |
→ |
| HTCN210024 |
Lý Quang Nghĩa |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
5.81 |
✓ Thấp |
0 |
29 |
29 |
→ |
| HTCN210023 |
Võ Gia Đạt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
7.94 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN210010 |
Hồ Tuấn Thắng |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
5.77 |
✓ Thấp |
0 |
28 |
28 |
→ |
| HTCN210002 |
Tạ Thanh Thiện |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
7.04 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| HTCN210005 |
Phan Ngọc Hạnh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
5.74 |
✓ Thấp |
0 |
17 |
17 |
→ |
| HTCN210006 |
Bùi Hoàng Thắng |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
7.60 |
✓ Thấp |
0 |
10 |
10 |
→ |
| HTCN210003 |
Huỳnh Hoàng Đức |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
6.64 |
✓ Thấp |
0 |
10 |
10 |
→ |
| HTCN210004 |
Trịnh Văn Huy |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
6.73 |
✓ Thấp |
0 |
9 |
9 |
→ |
| HTCN210032 |
Trần Nhật Dũng |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
5.80 |
✓ Thấp |
0 |
21 |
21 |
→ |
| HTCN210031 |
Đỗ Nhật Khánh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
7.69 |
✓ Thấp |
0 |
16 |
16 |
→ |
| HTCN210030 |
Lê Quang Tài |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
6.81 |
✓ Thấp |
0 |
9 |
9 |
→ |
| HTCN210027 |
Vũ Tuấn Nghĩa |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
5.79 |
✓ Thấp |
0 |
22 |
22 |
→ |
| HTCN210026 |
Trần Thu Hoa |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
7.96 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN210022 |
Lê Nhật Dũng |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
7.87 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN210034 |
Đặng Đình Long |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
6.89 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN210036 |
Tạ Bảo Anh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
7.89 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN210039 |
Trần Phương Mai |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
6.97 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| HTCN210038 |
Hồ Nhật Nghĩa |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
6.94 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |
| HTCN210037 |
Huỳnh Ngọc Thảo |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
6.73 |
✓ Thấp |
0 |
10 |
10 |
→ |
| HTCN210042 |
Bùi Xuân Hải |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
6.77 |
✓ Thấp |
0 |
9 |
9 |
→ |
| HTCN210044 |
Đặng Thị Uyên |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
6.85 |
✓ Thấp |
0 |
9 |
9 |
→ |
| HTCN210043 |
Phạm Đức Thắng |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
8.00 |
✓ Thấp |
0 |
2 |
2 |
→ |
| HTCN210046 |
Phạm Hồng Trang |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
7.94 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| HTCN210033 |
Võ Thị Trâm |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
6.67 |
✓ Thấp |
0 |
15 |
15 |
→ |
| HTCN210048 |
Đỗ Thị Quỳnh |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
8.01 |
✓ Thấp |
0 |
6 |
6 |
→ |
| HTCN210050 |
Lý Hoàng Đạt |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 |
7.61 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |