📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
👨‍🏫 Tổ tư vấn học tập ← Danh sách CV

Tổ tư vấn học tập: Nguyễn Hồng Nhật

Mã CV: CV_HTCN_01CTĐT: Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệpKhóa: K2021Phụ trách: 50 SV

I. Tổng quan nhóm sinh viên do bạn phụ trách

SV phụ trách
50
Rủi ro CAO
13
26%
Rủi ro TB
0
Rủi ro thấp
37
PLO TB nhóm
6.31
% PLO đạt nhóm
76.3%
SV có Pass/CLO yếu
49

II. ⚠️ Sinh viên rủi ro CAO — cần ưu tiên gặp gỡ

SV có ≥2 PLO chưa đạt. Cần lập kế hoạch cải thiện sớm.
Mã SV Họ tên Lớp PLO TB CLO ✗ PI ✗ PLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
HTCN210015 Vũ Hữu Đức Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.67 146 16 7 146 Xem chi tiết →
HTCN210041 Ngô Đình Đạt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.60 152 18 7 152 Xem chi tiết →
HTCN210047 Tạ Văn Việt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.75 130 15 7 130 Xem chi tiết →
HTCN210029 Bùi Minh Dung Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.76 129 15 7 129 Xem chi tiết →
HTCN210028 Bùi Hoàng Việt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.69 132 17 7 132 Xem chi tiết →
HTCN210049 Trịnh Diệu Linh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.73 128 18 7 128 Xem chi tiết →
HTCN210020 Đỗ Diệu Nhi Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.78 125 16 6 125 Xem chi tiết →
HTCN210018 Võ Tuấn Hòa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.73 140 16 6 140 Xem chi tiết →
HTCN210011 Nguyễn Quang Trí Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.83 139 16 6 139 Xem chi tiết →
HTCN210025 Vũ Hữu Quân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.84 131 15 6 131 Xem chi tiết →
HTCN210035 Bùi Mai Hoa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.70 147 16 6 147 Xem chi tiết →
HTCN210045 Ngô Đức Phong Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.71 134 15 6 134 Xem chi tiết →
HTCN210040 Tạ Như Hoa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.77 142 16 5 142 Xem chi tiết →

IV. Toàn bộ sinh viên do bạn phụ trách

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB Rủi ro PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
HTCN210015 Vũ Hữu Đức Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.67 ⚠ Cao 7 146 146
HTCN210011 Nguyễn Quang Trí Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.83 ⚠ Cao 6 139 139
HTCN210020 Đỗ Diệu Nhi Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.78 ⚠ Cao 6 125 125
HTCN210029 Bùi Minh Dung Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.76 ⚠ Cao 7 129 129
HTCN210025 Vũ Hữu Quân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.84 ⚠ Cao 6 131 131
HTCN210028 Bùi Hoàng Việt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.69 ⚠ Cao 7 132 132
HTCN210018 Võ Tuấn Hòa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.73 ⚠ Cao 6 140 140
HTCN210035 Bùi Mai Hoa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.70 ⚠ Cao 6 147 147
HTCN210041 Ngô Đình Đạt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.60 ⚠ Cao 7 152 152
HTCN210045 Ngô Đức Phong Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.71 ⚠ Cao 6 134 134
HTCN210049 Trịnh Diệu Linh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.73 ⚠ Cao 7 128 128
HTCN210047 Tạ Văn Việt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.75 ⚠ Cao 7 130 130
HTCN210040 Tạ Như Hoa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.77 ⚠ Cao 5 142 142
HTCN210007 Nguyễn Hữu Bình Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 7.09 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN210008 Trần Minh Hải Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 5.82 ✓ Thấp 0 24 24
HTCN210001 Huỳnh Bảo Mai Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 5.69 ✓ Thấp 0 25 25
HTCN210016 Trịnh Nhật An Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 6.95 ✓ Thấp 0 0 0
HTCN210014 Vũ Văn Khánh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 6.92 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN210013 Ngô Thu Hạnh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 5.67 ✓ Thấp 0 22 22
HTCN210012 Dương Đức Quân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 8.08 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN210009 Đặng Khánh Chi Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 5.73 ✓ Thấp 0 33 33
HTCN210021 Tạ Xuân Sơn Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 6.92 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN210017 Lý Bảo Trang Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 6.98 ✓ Thấp 0 8 8
HTCN210019 Võ Hồng Hoa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 5.56 ✓ Thấp 0 37 37
HTCN210024 Lý Quang Nghĩa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 5.81 ✓ Thấp 0 29 29
HTCN210023 Võ Gia Đạt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 7.94 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN210010 Hồ Tuấn Thắng Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 5.77 ✓ Thấp 0 28 28
HTCN210002 Tạ Thanh Thiện Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 7.04 ✓ Thấp 0 5 5
HTCN210005 Phan Ngọc Hạnh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 5.74 ✓ Thấp 0 17 17
HTCN210006 Bùi Hoàng Thắng Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 7.60 ✓ Thấp 0 10 10
HTCN210003 Huỳnh Hoàng Đức Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 6.64 ✓ Thấp 0 10 10
HTCN210004 Trịnh Văn Huy Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 6.73 ✓ Thấp 0 9 9
HTCN210032 Trần Nhật Dũng Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 5.80 ✓ Thấp 0 21 21
HTCN210031 Đỗ Nhật Khánh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 7.69 ✓ Thấp 0 16 16
HTCN210030 Lê Quang Tài Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 6.81 ✓ Thấp 0 9 9
HTCN210027 Vũ Tuấn Nghĩa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 5.79 ✓ Thấp 0 22 22
HTCN210026 Trần Thu Hoa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 7.96 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN210022 Lê Nhật Dũng Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 7.87 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN210034 Đặng Đình Long Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 6.89 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN210036 Tạ Bảo Anh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 7.89 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN210039 Trần Phương Mai Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 6.97 ✓ Thấp 0 4 4
HTCN210038 Hồ Nhật Nghĩa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 6.94 ✓ Thấp 0 7 7
HTCN210037 Huỳnh Ngọc Thảo Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 6.73 ✓ Thấp 0 10 10
HTCN210042 Bùi Xuân Hải Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 6.77 ✓ Thấp 0 9 9
HTCN210044 Đặng Thị Uyên Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 6.85 ✓ Thấp 0 9 9
HTCN210043 Phạm Đức Thắng Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 8.00 ✓ Thấp 0 2 2
HTCN210046 Phạm Hồng Trang Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 7.94 ✓ Thấp 0 3 3
HTCN210033 Võ Thị Trâm Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 6.67 ✓ Thấp 0 15 15
HTCN210048 Đỗ Thị Quỳnh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 8.01 ✓ Thấp 0 6 6
HTCN210050 Lý Hoàng Đạt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 7.61 ✓ Thấp 0 7 7