| 2021IEM061 |
Phan Hồng Khánh |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
6.05 |
✓ Thấp |
0 |
80 |
0 |
→ |
| 2021IEM062 |
Võ Ngọc Thảo |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
7.04 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM063 |
Trương Ngọc Dung |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
7.77 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
0 |
→ |
| 2021IEM064 |
Đinh Gia Giang |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
5.65 |
✓ Thấp |
0 |
48 |
48 |
→ |
| 2021IEM065 |
Phan Mỹ My |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
7.80 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM066 |
Trần Phương Anh |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
5.70 |
✓ Thấp |
0 |
32 |
32 |
→ |
| 2021IEM067 |
Đặng Hoàng Đạt |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
7.13 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM068 |
Hồ Thị My |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
5.68 |
✓ Thấp |
0 |
48 |
48 |
→ |
| 2021IEM069 |
Trương Phương Nhung |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
8.64 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM070 |
Ngô Văn Sơn |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
8.04 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM071 |
Mai Khắc Đạt |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
7.18 |
✓ Thấp |
0 |
5 |
5 |
→ |
| 2021IEM072 |
Trần Thanh Tiên |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
6.37 |
✓ Thấp |
0 |
13 |
13 |
→ |
| 2021IEM073 |
Phạm Anh Khang |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
6.57 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM074 |
Vũ Anh Khang |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
6.25 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
4 |
→ |
| 2021IEM075 |
Phan Thị Tuyết |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
7.34 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM076 |
Đỗ Nhật Đức |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
6.83 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM077 |
Tạ Thành Cường |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
5.76 |
✓ Thấp |
0 |
72 |
5 |
→ |
| 2021IEM078 |
Lý Hoàng An |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
6.98 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM079 |
Vũ Thị Ánh |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
5.35 |
✓ Thấp |
0 |
73 |
73 |
→ |
| 2021IEM080 |
Đặng Diệu Ánh |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
7.77 |
✓ Thấp |
0 |
4 |
0 |
→ |
| 2021IEM081 |
Lý Thanh Ánh |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
6.97 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
3 |
→ |
| 2021IEM082 |
Phan Văn Khôi |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
6.97 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM083 |
Ngô Thu Quỳnh |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
5.94 |
✓ Thấp |
0 |
31 |
31 |
→ |
| 2021IEM084 |
Dương Tiến Bình |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
6.81 |
✓ Thấp |
0 |
3 |
0 |
→ |
| 2021IEM085 |
Lý Gia Khang |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
7.02 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM086 |
Trương Bảo Tiên |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
6.05 |
✓ Thấp |
0 |
16 |
16 |
→ |
| 2021IEM087 |
Hoàng Tuấn Thiện |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
6.03 |
✓ Thấp |
0 |
61 |
0 |
→ |
| 2021IEM088 |
Huỳnh Tiến Duy |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
7.22 |
✓ Thấp |
0 |
0 |
0 |
→ |
| 2021IEM089 |
Ngô Gia Khôi |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
5.35 |
✓ Thấp |
0 |
57 |
15 |
→ |
| 2021IEM090 |
Đỗ Gia Ngân |
Quản lý Công nghiệp K2021 - Lớp B |
6.42 |
✓ Thấp |
0 |
7 |
7 |
→ |