| Mã SV | Họ tên | Lớp | Cố vấn | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO220003 | Ngô Thanh Đạt | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 7 | 116 | 101 | → |
| OTO220029 | Bùi Đức Phong | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 7 | 133 | 128 | → |
| OTO220032 | Huỳnh Đức Thắng | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 7 | 137 | 125 | → |
| OTO220051 | Hoàng Văn Việt | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 6 | 119 | 108 | → |
| OTO220052 | Hồ Thị Khánh | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 7 | 136 | 121 | → |
| OTO220095 | Dương Đình Đạt | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 6 | 128 | 122 | → |
| OTO220110 | Trần Quang Khánh | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 7 | 124 | 115 | → |
| OTO220011 | Đặng Minh Bình | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Trung bình | 1 | 37 | 37 | → |
| OTO220113 | Mai Duy Dũng | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Trung bình | 1 | 38 | 34 | → |
| OTO220147 | Mai Hữu Thắng | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Trung bình | 1 | 39 | 39 | → |
| OTO220010 | Vũ Minh Thiện | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| OTO220008 | Tạ Đức Thiện | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO220013 | Vũ Đình Đức | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO220009 | Đặng Xuân Khánh | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO220005 | Phan Tuấn Phúc | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 35 | 35 | → |
| OTO220012 | Dương Nhật Hải | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO220016 | Phan Mỹ Thảo | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 32 | 29 | → |
| OTO220015 | Phan Hoàng Huy | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 31 | 28 | → |
| OTO220017 | Trần Tuấn Nghĩa | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO220018 | Ngô Anh Đức | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO220021 | Đỗ Đức Long | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO220022 | Đinh Thu Chi | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO220019 | Phạm Ngọc Trang | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO220020 | Bùi Xuân Sơn | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO220024 | Đặng Duy Phúc | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 10 | 8 | → |
| OTO220023 | Ngô Mỹ Trâm | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO220025 | Võ Hồng Lan | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO220026 | Trần Bảo Hà | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO220028 | Hoàng Hữu Trí | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO220014 | Phan Văn Tài | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO220002 | Hồ Tuấn Hòa | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 13 | 11 | → |
| OTO220006 | Lê Anh Long | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO220031 | Đỗ Đình Quân | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO220030 | Hoàng Đức Khánh | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| OTO220033 | Tạ Thu Uyên | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 23 | 23 | → |
| OTO220034 | Trịnh Hồng Trang | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 11 | 8 | → |
| OTO220037 | Đặng Diệu Thảo | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 24 | 24 | → |
| OTO220038 | Tạ Khánh Thảo | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 14 | 14 | → |
| OTO220035 | Đỗ Tuấn Long | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 31 | 31 | → |
| OTO220036 | Trần Mai Hương | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 13 | 9 | → |
| OTO220041 | Trần Như Hạnh | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO220042 | Dương Thu Uyên | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 12 | 9 | → |
| OTO220043 | Vũ Tuấn Trí | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO220044 | Mai Xuân Trí | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| OTO220045 | Đinh Duy Quân | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO220046 | Hồ Như Uyên | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 31 | 29 | → |
| OTO220039 | Lê Gia Hải | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 5 | → |
| OTO220040 | Huỳnh Văn Trí | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO220048 | Hồ Văn Huy | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| OTO220047 | Huỳnh Ngọc Khánh | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220050 | Tạ Anh Quân | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 30 | 30 | → |
| OTO220049 | Trịnh Nhật Dũng | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 28 | 28 | → |
| OTO220053 | Dương Văn Dũng | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 40 | 40 | → |
| OTO220054 | Trần Tuấn Tài | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 21 | 21 | → |
| OTO220055 | Đỗ Minh Minh | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220056 | Huỳnh Quang Hải | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| OTO220057 | Vũ Quang Phúc | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO220058 | Bùi Minh Dũng | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO220059 | Mai Mỹ Hương | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO220060 | Ngô Văn Thiện | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO220061 | Đặng Nhật Thành | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 5 | → |
| OTO220027 | Bùi Gia Quân | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO220007 | Võ Ngọc Hà | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO220001 | Lý Khánh Hoa | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| OTO220064 | Lê Minh Hạnh | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO220063 | Ngô Duy Khánh | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220062 | Vũ Duy Bình | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220065 | Nguyễn Mai Quỳnh | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO220069 | Phạm Mai Tú | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| OTO220070 | Phan Mỹ Trang | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO220067 | Lý Quang Trí | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO220066 | Dương Khánh Hoa | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 24 | 24 | → |
| OTO220073 | Tạ Ngọc Phương | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 29 | 29 | → |
| OTO220074 | Mai Anh Quân | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO220075 | Đinh Thu Anh | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO220076 | Trần Gia Phúc | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO220077 | Trần Văn Hòa | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220078 | Võ Thanh Thiện | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220071 | Huỳnh Minh Minh | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO220068 | Võ Như Trang | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO220080 | Trịnh Bảo Hương | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| OTO220081 | Phạm Văn Hòa | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 24 | 24 | → |
| OTO220083 | Mai Ngọc Phương | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO220082 | Mai Quang Phong | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 23 | 23 | → |
| OTO220085 | Hoàng Gia Long | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220086 | Võ Nhật Bình | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO220087 | Bùi Hữu Thắng | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 4 | → |
| OTO220084 | Mai Đức Thiện | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO220088 | Đặng Duy Tài | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220089 | Vũ Mỹ Hạnh | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO220091 | Dương Khánh Thảo | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220090 | Vũ Xuân Huy | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 27 | 27 | → |
| OTO220092 | Đinh Thị Vy | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 4 | → |
| OTO220093 | Hồ Văn An | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 14 | 14 | → |
| OTO220079 | Võ Thanh Trâm | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO220072 | Lê Đình Đạt | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220096 | Phạm Tuấn Bình | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO220094 | Phạm Nhật Dũng | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO220099 | Trịnh Thu Anh | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO220097 | Vũ Quang Thắng | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO220101 | Đặng Khánh Tú | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO220102 | Đỗ Minh Hương | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO220103 | Hoàng Thanh Huy | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 29 | 29 | → |
| OTO220098 | Dương Văn Quân | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| OTO220104 | Hồ Xuân Thiện | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO220105 | Vũ Hoàng Huy | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| OTO220107 | Tạ Khánh Giang | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO220106 | Tạ Văn Phúc | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 6 | → |
| OTO220108 | Lý Hồng Anh | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO220109 | Bùi Thanh Nam | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO220111 | Mai Ngọc Vy | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220100 | Trịnh Hữu Phúc | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| OTO220112 | Đặng Duy Trí | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO220114 | Huỳnh Xuân An | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO220115 | Nguyễn Phương Quỳnh | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| OTO220116 | Huỳnh Khánh Linh | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO220117 | Phan Xuân Cường | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 3 | → |
| OTO220118 | Nguyễn Mai Khánh | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220119 | Bùi Thanh Uyên | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO220120 | Mai Đức Phúc | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 12 | 10 | → |
| OTO220121 | Vũ Thanh Việt | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220122 | Trịnh Xuân Hải | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 23 | 23 | → |
| OTO220123 | Hoàng Mỹ Uyên | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO220124 | Nguyễn Quang Dũng | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO220125 | Nguyễn Đình Quân | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| OTO220126 | Vũ Thu Hoa | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220127 | Nguyễn Bảo My | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO220004 | Ngô Bảo Khánh | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO220128 | Vũ Xuân Việt | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| OTO220129 | Nguyễn Ngọc Hạnh | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 18 | 18 | → |
| OTO220131 | Lý Hữu Phúc | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 4 | → |
| OTO220130 | Mai Tuấn Thiện | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO220133 | Hoàng Đức Khang | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| OTO220134 | Đặng Anh Khánh | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO220135 | Trịnh Gia Thắng | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO220132 | Vũ Nhật Quân | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO220137 | Lê Quang An | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO220138 | Ngô Gia Đức | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO220139 | Đinh Xuân Minh | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO220140 | Trần Đức Phúc | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 23 | 23 | → |
| OTO220141 | Trịnh Anh Hải | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 33 | 33 | → |
| OTO220142 | Bùi Minh Phương | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO220143 | Trịnh Duy An | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO220136 | Trịnh Đình Dũng | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO220144 | Vũ Hồng Hạnh | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 32 | 32 | → |
| OTO220145 | Vũ Văn Long | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO220146 | Nguyễn Thị Ngân | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO220148 | Mai Hữu Huy | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO220149 | Nguyễn Đình Hải | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO220150 | Mai Đình Huy | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |