| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | CLO ✗ | PI ✗ | PLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO220110 | Trần Quang Khánh | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 4.72 | 124 | 16 | 7 | 115 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO220113 | Mai Duy Dũng | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 5.51 | 1 | 38 | 34 | Xem chi tiết → |
| OTO220147 | Mai Hữu Thắng | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 5.66 | 1 | 39 | 39 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO220110 | Trần Quang Khánh | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 4.72 | ⚠ Cao | 7 | 124 | 115 | → |
| OTO220113 | Mai Duy Dũng | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 5.51 | ⚠ Trung bình | 1 | 38 | 34 | → |
| OTO220147 | Mai Hữu Thắng | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 5.66 | ⚠ Trung bình | 1 | 39 | 39 | → |
| OTO220101 | Đặng Khánh Tú | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 6.94 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO220105 | Vũ Hoàng Huy | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 6.88 | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| OTO220106 | Tạ Văn Phúc | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 6.84 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 6 | → |
| OTO220103 | Hoàng Thanh Huy | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 5.63 | ✓ Thấp | 0 | 29 | 29 | → |
| OTO220102 | Đỗ Minh Hương | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 6.94 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO220108 | Lý Hồng Anh | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 7.96 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO220107 | Tạ Khánh Giang | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 6.79 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO220111 | Mai Ngọc Vy | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 7.67 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220109 | Bùi Thanh Nam | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 6.63 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO220112 | Đặng Duy Trí | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 8.00 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO220114 | Huỳnh Xuân An | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 7.86 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO220115 | Nguyễn Phương Quỳnh | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 6.61 | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| OTO220104 | Hồ Xuân Thiện | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 7.63 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO220117 | Phan Xuân Cường | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 7.83 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 3 | → |
| OTO220118 | Nguyễn Mai Khánh | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 6.58 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220119 | Bùi Thanh Uyên | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 6.86 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO220120 | Mai Đức Phúc | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 6.72 | ✓ Thấp | 0 | 12 | 10 | → |
| OTO220121 | Vũ Thanh Việt | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 7.64 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220122 | Trịnh Xuân Hải | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 5.70 | ✓ Thấp | 0 | 23 | 23 | → |
| OTO220123 | Hoàng Mỹ Uyên | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 6.74 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO220124 | Nguyễn Quang Dũng | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 6.88 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO220125 | Nguyễn Đình Quân | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 6.89 | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| OTO220126 | Vũ Thu Hoa | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 6.86 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220127 | Nguyễn Bảo My | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 6.78 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO220128 | Vũ Xuân Việt | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 7.00 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| OTO220129 | Nguyễn Ngọc Hạnh | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 5.96 | ✓ Thấp | 0 | 18 | 18 | → |
| OTO220130 | Mai Tuấn Thiện | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 7.86 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO220131 | Lý Hữu Phúc | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 7.95 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 4 | → |
| OTO220116 | Huỳnh Khánh Linh | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 6.81 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO220132 | Vũ Nhật Quân | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 6.80 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO220133 | Hoàng Đức Khang | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 5.88 | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| OTO220135 | Trịnh Gia Thắng | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 6.81 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO220134 | Đặng Anh Khánh | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 6.89 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO220137 | Lê Quang An | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 6.93 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO220138 | Ngô Gia Đức | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 6.68 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO220139 | Đinh Xuân Minh | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 7.71 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO220136 | Trịnh Đình Dũng | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 6.95 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO220140 | Trần Đức Phúc | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 5.71 | ✓ Thấp | 0 | 23 | 23 | → |
| OTO220141 | Trịnh Anh Hải | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 5.78 | ✓ Thấp | 0 | 33 | 33 | → |
| OTO220143 | Trịnh Duy An | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 7.99 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO220142 | Bùi Minh Phương | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 7.66 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO220144 | Vũ Hồng Hạnh | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 5.64 | ✓ Thấp | 0 | 32 | 32 | → |
| OTO220145 | Vũ Văn Long | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 6.77 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO220146 | Nguyễn Thị Ngân | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 6.82 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO220148 | Mai Hữu Huy | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 6.95 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO220149 | Nguyễn Đình Hải | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 7.94 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO220150 | Mai Đình Huy | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 7.93 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |