📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
👨‍🏫 Tổ tư vấn học tập ← Danh sách CV

Tổ tư vấn học tập: Trần Văn Bình

Mã CV: CV_OTO_03CTĐT: Kỹ thuật ô tôKhóa: K2022Phụ trách: 50 SV

I. Tổng quan nhóm sinh viên do bạn phụ trách

SV phụ trách
50
Rủi ro CAO
1
2%
Rủi ro TB
2
Rủi ro thấp
47
PLO TB nhóm
6.86
% PLO đạt nhóm
97.4%
SV có Pass/CLO yếu
49

II. ⚠️ Sinh viên rủi ro CAO — cần ưu tiên gặp gỡ

SV có ≥2 PLO chưa đạt. Cần lập kế hoạch cải thiện sớm.
Mã SV Họ tên Lớp PLO TB CLO ✗ PI ✗ PLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
OTO220110 Trần Quang Khánh Kỹ thuật ô tô K2022.03 4.72 124 16 7 115 Xem chi tiết →

III. ⚠️ Sinh viên rủi ro TRUNG BÌNH

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
OTO220113 Mai Duy Dũng Kỹ thuật ô tô K2022.03 5.51 1 38 34 Xem chi tiết →
OTO220147 Mai Hữu Thắng Kỹ thuật ô tô K2022.03 5.66 1 39 39 Xem chi tiết →

IV. Toàn bộ sinh viên do bạn phụ trách

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB Rủi ro PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
OTO220110 Trần Quang Khánh Kỹ thuật ô tô K2022.03 4.72 ⚠ Cao 7 124 115
OTO220113 Mai Duy Dũng Kỹ thuật ô tô K2022.03 5.51 ⚠ Trung bình 1 38 34
OTO220147 Mai Hữu Thắng Kỹ thuật ô tô K2022.03 5.66 ⚠ Trung bình 1 39 39
OTO220101 Đặng Khánh Tú Kỹ thuật ô tô K2022.03 6.94 ✓ Thấp 0 8 8
OTO220105 Vũ Hoàng Huy Kỹ thuật ô tô K2022.03 6.88 ✓ Thấp 0 11 11
OTO220106 Tạ Văn Phúc Kỹ thuật ô tô K2022.03 6.84 ✓ Thấp 0 8 6
OTO220103 Hoàng Thanh Huy Kỹ thuật ô tô K2022.03 5.63 ✓ Thấp 0 29 29
OTO220102 Đỗ Minh Hương Kỹ thuật ô tô K2022.03 6.94 ✓ Thấp 0 3 3
OTO220108 Lý Hồng Anh Kỹ thuật ô tô K2022.03 7.96 ✓ Thấp 0 4 4
OTO220107 Tạ Khánh Giang Kỹ thuật ô tô K2022.03 6.79 ✓ Thấp 0 8 8
OTO220111 Mai Ngọc Vy Kỹ thuật ô tô K2022.03 7.67 ✓ Thấp 0 6 6
OTO220109 Bùi Thanh Nam Kỹ thuật ô tô K2022.03 6.63 ✓ Thấp 0 7 7
OTO220112 Đặng Duy Trí Kỹ thuật ô tô K2022.03 8.00 ✓ Thấp 0 2 2
OTO220114 Huỳnh Xuân An Kỹ thuật ô tô K2022.03 7.86 ✓ Thấp 0 7 7
OTO220115 Nguyễn Phương Quỳnh Kỹ thuật ô tô K2022.03 6.61 ✓ Thấp 0 12 12
OTO220104 Hồ Xuân Thiện Kỹ thuật ô tô K2022.03 7.63 ✓ Thấp 0 8 8
OTO220117 Phan Xuân Cường Kỹ thuật ô tô K2022.03 7.83 ✓ Thấp 0 6 3
OTO220118 Nguyễn Mai Khánh Kỹ thuật ô tô K2022.03 6.58 ✓ Thấp 0 6 6
OTO220119 Bùi Thanh Uyên Kỹ thuật ô tô K2022.03 6.86 ✓ Thấp 0 4 4
OTO220120 Mai Đức Phúc Kỹ thuật ô tô K2022.03 6.72 ✓ Thấp 0 12 10
OTO220121 Vũ Thanh Việt Kỹ thuật ô tô K2022.03 7.64 ✓ Thấp 0 6 6
OTO220122 Trịnh Xuân Hải Kỹ thuật ô tô K2022.03 5.70 ✓ Thấp 0 23 23
OTO220123 Hoàng Mỹ Uyên Kỹ thuật ô tô K2022.03 6.74 ✓ Thấp 0 5 5
OTO220124 Nguyễn Quang Dũng Kỹ thuật ô tô K2022.03 6.88 ✓ Thấp 0 3 3
OTO220125 Nguyễn Đình Quân Kỹ thuật ô tô K2022.03 6.89 ✓ Thấp 0 11 11
OTO220126 Vũ Thu Hoa Kỹ thuật ô tô K2022.03 6.86 ✓ Thấp 0 6 6
OTO220127 Nguyễn Bảo My Kỹ thuật ô tô K2022.03 6.78 ✓ Thấp 0 7 7
OTO220128 Vũ Xuân Việt Kỹ thuật ô tô K2022.03 7.00 ✓ Thấp 0 0 0
OTO220129 Nguyễn Ngọc Hạnh Kỹ thuật ô tô K2022.03 5.96 ✓ Thấp 0 18 18
OTO220130 Mai Tuấn Thiện Kỹ thuật ô tô K2022.03 7.86 ✓ Thấp 0 4 4
OTO220131 Lý Hữu Phúc Kỹ thuật ô tô K2022.03 7.95 ✓ Thấp 0 7 4
OTO220116 Huỳnh Khánh Linh Kỹ thuật ô tô K2022.03 6.81 ✓ Thấp 0 5 5
OTO220132 Vũ Nhật Quân Kỹ thuật ô tô K2022.03 6.80 ✓ Thấp 0 8 8
OTO220133 Hoàng Đức Khang Kỹ thuật ô tô K2022.03 5.88 ✓ Thấp 0 17 17
OTO220135 Trịnh Gia Thắng Kỹ thuật ô tô K2022.03 6.81 ✓ Thấp 0 10 10
OTO220134 Đặng Anh Khánh Kỹ thuật ô tô K2022.03 6.89 ✓ Thấp 0 4 4
OTO220137 Lê Quang An Kỹ thuật ô tô K2022.03 6.93 ✓ Thấp 0 5 5
OTO220138 Ngô Gia Đức Kỹ thuật ô tô K2022.03 6.68 ✓ Thấp 0 8 8
OTO220139 Đinh Xuân Minh Kỹ thuật ô tô K2022.03 7.71 ✓ Thấp 0 8 8
OTO220136 Trịnh Đình Dũng Kỹ thuật ô tô K2022.03 6.95 ✓ Thấp 0 5 5
OTO220140 Trần Đức Phúc Kỹ thuật ô tô K2022.03 5.71 ✓ Thấp 0 23 23
OTO220141 Trịnh Anh Hải Kỹ thuật ô tô K2022.03 5.78 ✓ Thấp 0 33 33
OTO220143 Trịnh Duy An Kỹ thuật ô tô K2022.03 7.99 ✓ Thấp 0 3 3
OTO220142 Bùi Minh Phương Kỹ thuật ô tô K2022.03 7.66 ✓ Thấp 0 7 7
OTO220144 Vũ Hồng Hạnh Kỹ thuật ô tô K2022.03 5.64 ✓ Thấp 0 32 32
OTO220145 Vũ Văn Long Kỹ thuật ô tô K2022.03 6.77 ✓ Thấp 0 8 8
OTO220146 Nguyễn Thị Ngân Kỹ thuật ô tô K2022.03 6.82 ✓ Thấp 0 10 10
OTO220148 Mai Hữu Huy Kỹ thuật ô tô K2022.03 6.95 ✓ Thấp 0 8 8
OTO220149 Nguyễn Đình Hải Kỹ thuật ô tô K2022.03 7.94 ✓ Thấp 0 2 2
OTO220150 Mai Đình Huy Kỹ thuật ô tô K2022.03 7.93 ✓ Thấp 0 1 1