| PLO | Số SV | Điểm TB | Số SV đạt | T_m | δ_m | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PLO1 | 150 | 6.54 | 132 | 88.0% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO2 | 150 | 6.57 | 133 | 88.7% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO3 | 150 | 6.58 | 131 | 87.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO4 | 150 | 6.45 | 129 | 86.0% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO5 | 150 | 6.68 | 131 | 87.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO6 | 150 | 6.59 | 130 | 86.7% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO7 | 150 | 6.48 | 130 | 86.7% | 70% | ✓ Đạt |
| Mã HP | Tên HP | TC | GV | Mâu thuẫn |
|---|---|---|---|---|
| OTO021 | Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | 2 | Tạ Bảo Long | 80 |
| OTO029 | Môi trường và phát triển bền vững | 2 | Dương Gia Khánh | 79 |
| OTO038 | Kỹ thuật điện - điện tử | 3 | Đặng Hữu Phúc | 78 |
| OTO033 | Sức bền vật liệu | 3 | Lê Minh Cường | 77 |
| OTO051 | Kỹ thuật ô tô điện - ô tô Hybrid | 3 | Dương Gia Khánh | 75 |
| OTO030 | Cơ học kỹ thuật | 3 | Phạm Thị Diệu Hằng | 74 |
| OTO042 | Nguyên lý động cơ đốt trong | 2 | Hoàng Anh Dũng | 73 |
| OTO007 | Anh văn A2.2 | 4 | Đặng Hữu Phúc | 73 |
| OTO060 | Hệ thống sản xuất tự động ô tô | 2 | Tạ Bảo Long | 71 |
| OTO063 | Ô tô chuyên dùng | 2 | Hoàng Anh Dũng | 70 |
| OTO006 | Pháp luật đại cương | 2 | Lê Minh Cường | 69 |
| OTO049 | Hệ thống điện và điện tử trên động cơ đốt trong | 2 | Tạ Bảo Long | 67 |
| OTO009 | Anh văn chuyên ngành | 2 | Dương Gia Khánh | 67 |
| OTO026 | Quản trị học | 2 | Tạ Bảo Long | 67 |
| OTO031 | Đồ họa kỹ thuật | 3 | Vũ Ngọc Linh | 67 |
| OTO016 | Vật lý chuyên ngành | 2 | Lê Minh Cường | 66 |
| OTO037 | Chi tiết máy | 2 | Huỳnh Đức Tài | 66 |
| OTO002 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | Võ Nhật Minh | 66 |
| OTO020 | Phương pháp số | 3 | Mai Hồng Nhung | 66 |
| OTO023 | Kỹ năng mềm | 1 | Ngô Đức Việt | 65 |
| PLO ✗ | Số SV | Số HP | Số dòng |
|---|---|---|---|
| PLO1 | 18 | 27 | 697 |
| PLO2 | 17 | 5 | 114 |
| PLO3 | 19 | 21 | 351 |
| PLO4 | 21 | 14 | 235 |
| PLO5 | 19 | 8 | 270 |
| PLO6 | 20 | 21 | 433 |
| PLO7 | 20 | 21 | 266 |
| Mã HP | Tên HP | Số SV | Số CLO | Số dòng |
|---|---|---|---|---|
| OTO038 | Kỹ thuật điện - điện tử | 20 | 3 | 48 |
| OTO025 | Quản lý sản xuất - dịch vụ ô tô | 20 | 3 | 45 |
| OTO042 | Nguyên lý động cơ đốt trong | 20 | 3 | 45 |
| OTO040 | PBL 1: Thiết kế hệ thống truyền động cơ khí | 18 | 3 | 44 |
| OTO051 | Kỹ thuật ô tô điện - ô tô Hybrid | 18 | 3 | 44 |
| OTO061 | Thiết kế khung vỏ ô tô | 17 | 3 | 44 |
| OTO002 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 18 | 3 | 43 |
| OTO071 | Đồ án tốt nghiệp | 17 | 3 | 42 |
| OTO060 | Hệ thống sản xuất tự động ô tô | 18 | 3 | 42 |
| OTO034 | Kỹ thuật nhiệt | 17 | 3 | 41 |
| OTO037 | Chi tiết máy | 17 | 3 | 41 |
| OTO017 | Đại cương hóa học và nhiên liệu | 17 | 3 | 40 |
| OTO021 | Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | 18 | 3 | 40 |
| OTO023 | Kỹ năng mềm | 17 | 3 | 40 |
| OTO055 | PBL 2: Thiết kế hệ thống truyền lực ô tô | 17 | 3 | 40 |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO210014 | Mai Tuấn Việt | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 4.67 | 7 | 123 | 123 | → |
| OTO210020 | Nguyễn Tuấn Đạt | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 4.68 | 7 | 140 | 134 | → |
| OTO210034 | Trịnh Quang Thành | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 4.62 | 7 | 136 | 133 | → |
| OTO210028 | Ngô Khánh Hương | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 4.75 | 7 | 125 | 122 | → |
| OTO210130 | Lý Khánh Dung | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 4.71 | 7 | 132 | 132 | → |
| OTO210107 | Huỳnh Bảo Ngân | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 4.63 | 7 | 135 | 135 | → |
| OTO210064 | Lý Minh Đạt | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 4.71 | 7 | 125 | 125 | → |
| OTO210049 | Nguyễn Văn Thắng | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 4.67 | 7 | 141 | 141 | → |
| OTO210126 | Tạ Văn Tuấn | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 4.62 | 7 | 127 | 127 | → |
| OTO210086 | Dương Mỹ Hà | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 4.74 | 7 | 127 | 127 | → |
| OTO210091 | Trịnh Hoàng Minh | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 4.73 | 7 | 129 | 126 | → |
| OTO210022 | Võ Minh Nam | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 4.71 | 6 | 117 | 117 | → |
| OTO210026 | Trần Khánh Linh | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 4.81 | 6 | 108 | 108 | → |
| OTO210080 | Vũ Tuấn Khang | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 4.73 | 6 | 133 | 133 | → |
| OTO210033 | Lê Đức Dũng | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 4.77 | 6 | 136 | 133 | → |
| OTO210037 | Lê Minh Hải | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 4.75 | 6 | 135 | 135 | → |
| OTO210083 | Trần Ngọc Linh | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 4.72 | 6 | 142 | 142 | → |
| OTO210115 | Dương Hữu Khánh | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 4.68 | 6 | 134 | 134 | → |
| OTO210121 | Dương Minh Nhi | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 4.65 | 6 | 121 | 118 | → |
| OTO210142 | Hoàng Nhật Tài | Kỹ thuật ô tô K2021.03 | 4.84 | 6 | 117 | 117 | → |