| PLO | Số SV | Điểm TB | Số SV đạt | T_m | δ_m | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PLO1 | 150 | 6.62 | 132 | 88.0% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO2 | 150 | 6.68 | 132 | 88.0% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO3 | 150 | 6.63 | 133 | 88.7% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO4 | 150 | 6.50 | 130 | 86.7% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO5 | 150 | 6.66 | 137 | 91.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO6 | 150 | 6.48 | 130 | 86.7% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO7 | 150 | 6.47 | 130 | 86.7% | 70% | ✓ Đạt |
| Mã HP | Tên HP | TC | GV | Mâu thuẫn |
|---|---|---|---|---|
| HTCN039 | Phân tích dự báo và Ra quyết định | 2 | Đinh Xuân Trường | 81 |
| HTCN010 | Giải tích | 4 | Huỳnh Đức Tài | 79 |
| HTCN049 | Hệ thống sản xuất CIM, FMS | 3 | Đỗ Quang Huy | 76 |
| HTCN002 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | Ngô Đức Việt | 74 |
| HTCN008 | Anh văn B1.1 | 3 | Trần Quốc Bảo | 73 |
| HTCN045 | Quản lý logistics và chuỗi cung ứng | 2 | Đinh Xuân Trường | 72 |
| HTCN013 | Xác suất thống kê | 3 | Võ Nhật Minh | 72 |
| HTCN043 | Quản trị tồn kho và hoạch định nhu cầu | 2 | Hoàng Anh Dũng | 72 |
| HTCN032 | Kỹ thuật hệ thống | 2 | Trịnh Thị Thu | 71 |
| HTCN062 | Hệ thống vận chuyển vật liệu (MHS) | 2 | Vũ Ngọc Linh | 70 |
| HTCN004 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | Phan Thanh Sơn | 69 |
| HTCN037 | Kỹ thuật mô hình hóa và mô phỏng | 3 | Mai Hồng Nhung | 69 |
| HTCN044 | Phân tích thiết kế quy trình sản xuất | 2 | Đinh Xuân Trường | 69 |
| HTCN063 | Vận hành hệ thống bền vững | 2 | Ngô Đức Việt | 69 |
| HTCN053 | Kỹ thuật tin cậy và bảo trì | 2 | Nguyễn Văn An | 68 |
| HTCN017 | Vận trù học | 3 | Tạ Bảo Long | 68 |
| HTCN006 | Pháp luật đại cương | 2 | Nguyễn Văn An | 68 |
| HTCN058 | Phân tích quyết định và Học máy | 2 | Hoàng Anh Dũng | 68 |
| HTCN028 | Nhập môn ngành (KTHTCN) | 2 | Đặng Hữu Phúc | 67 |
| HTCN064 | Hệ thống dịch vụ và vận hành | 2 | Vũ Ngọc Linh | 67 |
| PLO ✗ | Số SV | Số HP | Số dòng |
|---|---|---|---|
| PLO1 | 18 | 22 | 423 |
| PLO2 | 18 | 22 | 301 |
| PLO3 | 17 | 10 | 230 |
| PLO4 | 20 | 15 | 216 |
| PLO5 | 13 | 16 | 181 |
| PLO6 | 20 | 46 | 682 |
| PLO7 | 20 | 27 | 369 |
| Mã HP | Tên HP | Số SV | Số CLO | Số dòng |
|---|---|---|---|---|
| HTCN049 | Hệ thống sản xuất CIM, FMS | 18 | 3 | 45 |
| HTCN064 | Hệ thống dịch vụ và vận hành | 17 | 3 | 44 |
| HTCN062 | Hệ thống vận chuyển vật liệu (MHS) | 18 | 3 | 43 |
| HTCN048 | PBL4: Mô hình hóa và tối ưu hóa hiệu suất | 18 | 3 | 42 |
| HTCN044 | Phân tích thiết kế quy trình sản xuất | 17 | 3 | 41 |
| HTCN002 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 17 | 3 | 41 |
| HTCN004 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 17 | 3 | 41 |
| HTCN008 | Anh văn B1.1 | 19 | 3 | 41 |
| HTCN010 | Giải tích | 16 | 3 | 41 |
| HTCN032 | Kỹ thuật hệ thống | 19 | 3 | 41 |
| HTCN053 | Kỹ thuật tin cậy và bảo trì | 17 | 3 | 41 |
| HTCN045 | Quản lý logistics và chuỗi cung ứng | 17 | 3 | 41 |
| HTCN047 | PBL3: Nghiên cứu khả thi HTCN | 17 | 3 | 41 |
| HTCN021 | TH Kỹ thuật Điện - Điện tử | 17 | 3 | 40 |
| HTCN040 | Phân tích và thiết kế mặt bằng hệ thống sản xuất | 18 | 3 | 40 |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HTCN210015 | Vũ Hữu Đức | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | 4.67 | 7 | 146 | 146 | → |
| HTCN210047 | Tạ Văn Việt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | 4.75 | 7 | 130 | 130 | → |
| HTCN210029 | Bùi Minh Dung | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | 4.76 | 7 | 129 | 129 | → |
| HTCN210028 | Bùi Hoàng Việt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | 4.69 | 7 | 132 | 132 | → |
| HTCN210126 | Võ Thanh Quân | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | 4.74 | 7 | 132 | 132 | → |
| HTCN210092 | Lý Hoàng Phong | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | 4.84 | 7 | 121 | 121 | → |
| HTCN210088 | Hồ Như Mai | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | 4.71 | 7 | 128 | 128 | → |
| HTCN210041 | Ngô Đình Đạt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | 4.60 | 7 | 152 | 152 | → |
| HTCN210049 | Trịnh Diệu Linh | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | 4.73 | 7 | 128 | 128 | → |
| HTCN210020 | Đỗ Diệu Nhi | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | 4.78 | 6 | 125 | 125 | → |
| HTCN210011 | Nguyễn Quang Trí | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | 4.83 | 6 | 139 | 139 | → |
| HTCN210018 | Võ Tuấn Hòa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | 4.73 | 6 | 140 | 140 | → |
| HTCN210096 | Đinh Minh Việt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | 4.76 | 6 | 131 | 131 | → |
| HTCN210045 | Ngô Đức Phong | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | 4.71 | 6 | 134 | 134 | → |
| HTCN210025 | Vũ Hữu Quân | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | 4.84 | 6 | 131 | 131 | → |
| HTCN210035 | Bùi Mai Hoa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | 4.70 | 6 | 147 | 147 | → |
| HTCN210103 | Lê Anh Long | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | 4.69 | 6 | 143 | 143 | → |
| HTCN210040 | Tạ Như Hoa | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 | 4.77 | 5 | 142 | 142 | → |
| HTCN210100 | Huỳnh Nhật Đạt | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 | 4.80 | 5 | 135 | 135 | → |
| HTCN210107 | Phạm Anh Hải | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 | 4.79 | 5 | 136 | 136 | → |