📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
🎓 Trưởng CTĐT ← K2021

Dashboard Trưởng CTĐT — Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp

CTĐT: Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệpKhoa: Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệpKhóa: K2021

I. Tổng quan ngành/cohort

Sinh viên
150
Học phần
72
Bản ghi điểm
9,900
CLO đạt
86.0%
29,700 kết quả
PLO đạt cấp CT
7/7
Mâu thuẫn Pass/CLO
4,144
SV rủi ro Cao
20
SV rủi ro TB
0

II. Phân tích chi tiết PLO

PLO Số SV Điểm TB Số SV đạt T_m δ_m Trạng thái
PLO1 150 6.62 132 88.0% 70% ✓ Đạt
PLO2 150 6.68 132 88.0% 70% ✓ Đạt
PLO3 150 6.63 133 88.7% 70% ✓ Đạt
PLO4 150 6.50 130 86.7% 70% ✓ Đạt
PLO5 150 6.66 137 91.3% 70% ✓ Đạt
PLO6 150 6.48 130 86.7% 70% ✓ Đạt
PLO7 150 6.47 130 86.7% 70% ✓ Đạt

III. ⚠️ Top 20 CLO có tỷ lệ đạt thấp nhất

IV. ⚠️ Top học phần có nhiều mâu thuẫn Pass/CLO

Mã HP Tên HP TC GV Mâu thuẫn
HTCN039 Phân tích dự báo và Ra quyết định 2 Đinh Xuân Trường 81
HTCN010 Giải tích 4 Huỳnh Đức Tài 79
HTCN049 Hệ thống sản xuất CIM, FMS 3 Đỗ Quang Huy 76
HTCN002 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2 Ngô Đức Việt 74
HTCN008 Anh văn B1.1 3 Trần Quốc Bảo 73
HTCN045 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng 2 Đinh Xuân Trường 72
HTCN013 Xác suất thống kê 3 Võ Nhật Minh 72
HTCN043 Quản trị tồn kho và hoạch định nhu cầu 2 Hoàng Anh Dũng 72
HTCN032 Kỹ thuật hệ thống 2 Trịnh Thị Thu 71
HTCN062 Hệ thống vận chuyển vật liệu (MHS) 2 Vũ Ngọc Linh 70
HTCN004 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2 Phan Thanh Sơn 69
HTCN037 Kỹ thuật mô hình hóa và mô phỏng 3 Mai Hồng Nhung 69
HTCN044 Phân tích thiết kế quy trình sản xuất 2 Đinh Xuân Trường 69
HTCN063 Vận hành hệ thống bền vững 2 Ngô Đức Việt 69
HTCN053 Kỹ thuật tin cậy và bảo trì 2 Nguyễn Văn An 68
HTCN017 Vận trù học 3 Tạ Bảo Long 68
HTCN006 Pháp luật đại cương 2 Nguyễn Văn An 68
HTCN058 Phân tích quyết định và Học máy 2 Hoàng Anh Dũng 68
HTCN028 Nhập môn ngành (KTHTCN) 2 Đặng Hữu Phúc 67
HTCN064 Hệ thống dịch vụ và vận hành 2 Vũ Ngọc Linh 67

V. Truy vết các nguyên nhân hệ thống (Sankey)

PLO ✗ Số SV Số HP Số dòng
PLO1 18 22 423
PLO2 18 22 301
PLO3 17 10 230
PLO4 20 15 216
PLO5 13 16 181
PLO6 20 46 682
PLO7 20 27 369

Học phần xuất hiện nhiều nhất trong truy vết

Mã HP Tên HP Số SV Số CLO Số dòng
HTCN049 Hệ thống sản xuất CIM, FMS 18 3 45
HTCN064 Hệ thống dịch vụ và vận hành 17 3 44
HTCN062 Hệ thống vận chuyển vật liệu (MHS) 18 3 43
HTCN048 PBL4: Mô hình hóa và tối ưu hóa hiệu suất 18 3 42
HTCN044 Phân tích thiết kế quy trình sản xuất 17 3 41
HTCN002 Chủ nghĩa xã hội khoa học 17 3 41
HTCN004 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 17 3 41
HTCN008 Anh văn B1.1 19 3 41
HTCN010 Giải tích 16 3 41
HTCN032 Kỹ thuật hệ thống 19 3 41
HTCN053 Kỹ thuật tin cậy và bảo trì 17 3 41
HTCN045 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng 17 3 41
HTCN047 PBL3: Nghiên cứu khả thi HTCN 17 3 41
HTCN021 TH Kỹ thuật Điện - Điện tử 17 3 40
HTCN040 Phân tích và thiết kế mặt bằng hệ thống sản xuất 18 3 40

VI. Top 30 sinh viên rủi ro CAO

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
HTCN210015 Vũ Hữu Đức Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.67 7 146 146
HTCN210047 Tạ Văn Việt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.75 7 130 130
HTCN210029 Bùi Minh Dung Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.76 7 129 129
HTCN210028 Bùi Hoàng Việt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.69 7 132 132
HTCN210126 Võ Thanh Quân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 4.74 7 132 132
HTCN210092 Lý Hoàng Phong Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 4.84 7 121 121
HTCN210088 Hồ Như Mai Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 4.71 7 128 128
HTCN210041 Ngô Đình Đạt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.60 7 152 152
HTCN210049 Trịnh Diệu Linh Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.73 7 128 128
HTCN210020 Đỗ Diệu Nhi Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.78 6 125 125
HTCN210011 Nguyễn Quang Trí Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.83 6 139 139
HTCN210018 Võ Tuấn Hòa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.73 6 140 140
HTCN210096 Đinh Minh Việt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 4.76 6 131 131
HTCN210045 Ngô Đức Phong Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.71 6 134 134
HTCN210025 Vũ Hữu Quân Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.84 6 131 131
HTCN210035 Bùi Mai Hoa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.70 6 147 147
HTCN210103 Lê Anh Long Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 4.69 6 143 143
HTCN210040 Tạ Như Hoa Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.01 4.77 5 142 142
HTCN210100 Huỳnh Nhật Đạt Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.02 4.80 5 135 135
HTCN210107 Phạm Anh Hải Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021.03 4.79 5 136 136