📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
👨‍🏫 Tổ tư vấn học tập ← Danh sách CV

Tổ tư vấn học tập: Nguyễn Đình Nguyên

Mã CV: CV_OTO_02CTĐT: Kỹ thuật ô tôKhóa: K2023Phụ trách: 50 SV

I. Tổng quan nhóm sinh viên do bạn phụ trách

SV phụ trách
50
Rủi ro CAO
4
8%
Rủi ro TB
1
Rủi ro thấp
45
PLO TB nhóm
6.89
% PLO đạt nhóm
92.0%
SV có Pass/CLO yếu
49

II. ⚠️ Sinh viên rủi ro CAO — cần ưu tiên gặp gỡ

SV có ≥2 PLO chưa đạt. Cần lập kế hoạch cải thiện sớm.
Mã SV Họ tên Lớp PLO TB CLO ✗ PI ✗ PLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
OTO230067 Dương Đức Long Kỹ thuật ô tô K2023.02 4.52 107 18 7 83 Xem chi tiết →
OTO230085 Lê Thanh Đạt Kỹ thuật ô tô K2023.02 4.65 99 19 7 96 Xem chi tiết →
OTO230091 Tạ Đức Hòa Kỹ thuật ô tô K2023.02 4.50 115 19 7 97 Xem chi tiết →
OTO230069 Bùi Minh Hòa Kỹ thuật ô tô K2023.02 4.83 102 16 6 99 Xem chi tiết →

III. ⚠️ Sinh viên rủi ro TRUNG BÌNH

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
OTO230082 Trịnh Hữu Thắng Kỹ thuật ô tô K2023.02 5.57 1 24 24 Xem chi tiết →

IV. Toàn bộ sinh viên do bạn phụ trách

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB Rủi ro PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
OTO230069 Bùi Minh Hòa Kỹ thuật ô tô K2023.02 4.83 ⚠ Cao 6 102 99
OTO230067 Dương Đức Long Kỹ thuật ô tô K2023.02 4.52 ⚠ Cao 7 107 83
OTO230091 Tạ Đức Hòa Kỹ thuật ô tô K2023.02 4.50 ⚠ Cao 7 115 97
OTO230085 Lê Thanh Đạt Kỹ thuật ô tô K2023.02 4.65 ⚠ Cao 7 99 96
OTO230082 Trịnh Hữu Thắng Kỹ thuật ô tô K2023.02 5.57 ⚠ Trung bình 1 24 24
OTO230052 Tạ Thanh Phương Kỹ thuật ô tô K2023.02 6.80 ✓ Thấp 0 3 3
OTO230055 Đặng Diệu Lan Kỹ thuật ô tô K2023.02 5.69 ✓ Thấp 0 19 19
OTO230051 Phan Minh Phương Kỹ thuật ô tô K2023.02 7.72 ✓ Thấp 0 1 1
OTO230059 Nguyễn Thanh Hạnh Kỹ thuật ô tô K2023.02 5.70 ✓ Thấp 0 17 17
OTO230060 Đinh Đình Tài Kỹ thuật ô tô K2023.02 6.73 ✓ Thấp 0 7 7
OTO230061 Ngô Nhật Cường Kỹ thuật ô tô K2023.02 5.96 ✓ Thấp 0 17 17
OTO230062 Dương Hoàng Cường Kỹ thuật ô tô K2023.02 7.96 ✓ Thấp 0 4 4
OTO230063 Lê Đức Thắng Kỹ thuật ô tô K2023.02 6.01 ✓ Thấp 0 24 24
OTO230056 Đỗ Thu Hương Kỹ thuật ô tô K2023.02 7.62 ✓ Thấp 0 9 9
OTO230053 Lý Quang Hòa Kỹ thuật ô tô K2023.02 6.84 ✓ Thấp 0 5 5
OTO230054 Bùi Thanh Hoa Kỹ thuật ô tô K2023.02 6.98 ✓ Thấp 0 3 3
OTO230066 Phạm Hoàng Trí Kỹ thuật ô tô K2023.02 5.75 ✓ Thấp 0 20 20
OTO230065 Huỳnh Bảo Khánh Kỹ thuật ô tô K2023.02 7.00 ✓ Thấp 0 5 5
OTO230064 Đỗ Bảo Phương Kỹ thuật ô tô K2023.02 8.05 ✓ Thấp 0 4 4
OTO230068 Phạm Hoàng Tài Kỹ thuật ô tô K2023.02 7.93 ✓ Thấp 0 4 4
OTO230071 Nguyễn Minh Uyên Kỹ thuật ô tô K2023.02 7.83 ✓ Thấp 0 4 4
OTO230072 Võ Hữu Hải Kỹ thuật ô tô K2023.02 7.82 ✓ Thấp 0 7 7
OTO230073 Đinh Đình Đức Kỹ thuật ô tô K2023.02 6.98 ✓ Thấp 0 6 6
OTO230070 Trần Mỹ My Kỹ thuật ô tô K2023.02 7.02 ✓ Thấp 0 4 4
OTO230074 Huỳnh Hồng Uyên Kỹ thuật ô tô K2023.02 6.90 ✓ Thấp 0 5 5
OTO230075 Hoàng Duy Phúc Kỹ thuật ô tô K2023.02 7.00 ✓ Thấp 0 7 7
OTO230077 Huỳnh Xuân Việt Kỹ thuật ô tô K2023.02 6.67 ✓ Thấp 0 11 11
OTO230076 Dương Anh Bình Kỹ thuật ô tô K2023.02 7.63 ✓ Thấp 0 10 10
OTO230078 Đặng Anh Thắng Kỹ thuật ô tô K2023.02 6.70 ✓ Thấp 0 9 9
OTO230079 Bùi Hồng Mai Kỹ thuật ô tô K2023.02 6.95 ✓ Thấp 0 2 2
OTO230057 Lê Tuấn Quân Kỹ thuật ô tô K2023.02 8.06 ✓ Thấp 0 0 0
OTO230058 Lê Thu Giang Kỹ thuật ô tô K2023.02 7.83 ✓ Thấp 0 3 3
OTO230081 Lý Gia Hòa Kỹ thuật ô tô K2023.02 6.53 ✓ Thấp 0 6 6
OTO230080 Võ Xuân Quân Kỹ thuật ô tô K2023.02 7.00 ✓ Thấp 0 8 8
OTO230084 Mai Tuấn Quân Kỹ thuật ô tô K2023.02 7.85 ✓ Thấp 0 10 10
OTO230083 Dương Mỹ Tú Kỹ thuật ô tô K2023.02 6.29 ✓ Thấp 0 11 11
OTO230087 Mai Đức Cường Kỹ thuật ô tô K2023.02 7.75 ✓ Thấp 0 7 7
OTO230088 Đỗ Thanh Nghĩa Kỹ thuật ô tô K2023.02 7.96 ✓ Thấp 0 6 6
OTO230089 Mai Bảo Mai Kỹ thuật ô tô K2023.02 6.71 ✓ Thấp 0 6 6
OTO230086 Bùi Thanh Tài Kỹ thuật ô tô K2023.02 6.89 ✓ Thấp 0 8 8
OTO230090 Hồ Xuân Long Kỹ thuật ô tô K2023.02 6.60 ✓ Thấp 0 9 9
OTO230092 Bùi Thanh Phong Kỹ thuật ô tô K2023.02 8.00 ✓ Thấp 0 2 2
OTO230093 Phạm Văn Thiện Kỹ thuật ô tô K2023.02 7.89 ✓ Thấp 0 5 3
OTO230094 Bùi Duy Tài Kỹ thuật ô tô K2023.02 7.77 ✓ Thấp 0 3 3
OTO230095 Lý Mai Ngọc Kỹ thuật ô tô K2023.02 7.05 ✓ Thấp 0 4 4
OTO230096 Dương Nhật Hòa Kỹ thuật ô tô K2023.02 6.84 ✓ Thấp 0 8 6
OTO230097 Đỗ Minh Trang Kỹ thuật ô tô K2023.02 7.03 ✓ Thấp 0 2 2
OTO230098 Ngô Thị Khánh Kỹ thuật ô tô K2023.02 6.79 ✓ Thấp 0 5 5
OTO230099 Lê Anh Hòa Kỹ thuật ô tô K2023.02 7.79 ✓ Thấp 0 2 2
OTO230100 Huỳnh Bảo Trâm Kỹ thuật ô tô K2023.02 7.44 ✓ Thấp 0 8 6