| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | CLO ✗ | PI ✗ | PLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO230067 | Dương Đức Long | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 4.52 | 107 | 18 | 7 | 83 | Xem chi tiết → |
| OTO230085 | Lê Thanh Đạt | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 4.65 | 99 | 19 | 7 | 96 | Xem chi tiết → |
| OTO230091 | Tạ Đức Hòa | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 4.50 | 115 | 19 | 7 | 97 | Xem chi tiết → |
| OTO230069 | Bùi Minh Hòa | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 4.83 | 102 | 16 | 6 | 99 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO230082 | Trịnh Hữu Thắng | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 5.57 | 1 | 24 | 24 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO230069 | Bùi Minh Hòa | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 4.83 | ⚠ Cao | 6 | 102 | 99 | → |
| OTO230067 | Dương Đức Long | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 4.52 | ⚠ Cao | 7 | 107 | 83 | → |
| OTO230091 | Tạ Đức Hòa | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 4.50 | ⚠ Cao | 7 | 115 | 97 | → |
| OTO230085 | Lê Thanh Đạt | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 4.65 | ⚠ Cao | 7 | 99 | 96 | → |
| OTO230082 | Trịnh Hữu Thắng | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 5.57 | ⚠ Trung bình | 1 | 24 | 24 | → |
| OTO230052 | Tạ Thanh Phương | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 6.80 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO230055 | Đặng Diệu Lan | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 5.69 | ✓ Thấp | 0 | 19 | 19 | → |
| OTO230051 | Phan Minh Phương | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 7.72 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| OTO230059 | Nguyễn Thanh Hạnh | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 5.70 | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| OTO230060 | Đinh Đình Tài | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 6.73 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO230061 | Ngô Nhật Cường | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 5.96 | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| OTO230062 | Dương Hoàng Cường | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 7.96 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230063 | Lê Đức Thắng | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 6.01 | ✓ Thấp | 0 | 24 | 24 | → |
| OTO230056 | Đỗ Thu Hương | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 7.62 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO230053 | Lý Quang Hòa | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 6.84 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO230054 | Bùi Thanh Hoa | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 6.98 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO230066 | Phạm Hoàng Trí | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 5.75 | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| OTO230065 | Huỳnh Bảo Khánh | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 7.00 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO230064 | Đỗ Bảo Phương | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 8.05 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230068 | Phạm Hoàng Tài | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 7.93 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230071 | Nguyễn Minh Uyên | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 7.83 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230072 | Võ Hữu Hải | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 7.82 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO230073 | Đinh Đình Đức | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 6.98 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO230070 | Trần Mỹ My | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 7.02 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230074 | Huỳnh Hồng Uyên | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 6.90 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO230075 | Hoàng Duy Phúc | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 7.00 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO230077 | Huỳnh Xuân Việt | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 6.67 | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| OTO230076 | Dương Anh Bình | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 7.63 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO230078 | Đặng Anh Thắng | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 6.70 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO230079 | Bùi Hồng Mai | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 6.95 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO230057 | Lê Tuấn Quân | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 8.06 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| OTO230058 | Lê Thu Giang | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 7.83 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO230081 | Lý Gia Hòa | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 6.53 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO230080 | Võ Xuân Quân | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 7.00 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO230084 | Mai Tuấn Quân | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 7.85 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO230083 | Dương Mỹ Tú | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 6.29 | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| OTO230087 | Mai Đức Cường | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 7.75 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO230088 | Đỗ Thanh Nghĩa | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 7.96 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO230089 | Mai Bảo Mai | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 6.71 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO230086 | Bùi Thanh Tài | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 6.89 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO230090 | Hồ Xuân Long | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 6.60 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO230092 | Bùi Thanh Phong | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 8.00 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO230093 | Phạm Văn Thiện | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 7.89 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 3 | → |
| OTO230094 | Bùi Duy Tài | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 7.77 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO230095 | Lý Mai Ngọc | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 7.05 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO230096 | Dương Nhật Hòa | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 6.84 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 6 | → |
| OTO230097 | Đỗ Minh Trang | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 7.03 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO230098 | Ngô Thị Khánh | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 6.79 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO230099 | Lê Anh Hòa | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 7.79 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO230100 | Huỳnh Bảo Trâm | Kỹ thuật ô tô K2023.02 | 7.44 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 6 | → |