| PLO | Số SV | Điểm TB | Số SV đạt | T_m | δ_m | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PLO1 | 150 | 6.77 | 143 | 95.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO2 | 150 | 6.75 | 143 | 95.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO3 | 150 | 6.75 | 143 | 95.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO4 | 150 | 6.70 | 143 | 95.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO5 | 150 | 6.86 | 143 | 95.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO6 | 150 | 6.81 | 143 | 95.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO7 | 150 | 6.67 | 142 | 94.7% | 70% | ✓ Đạt |
| Mã HP | Tên HP | TC | GV | Mâu thuẫn |
|---|---|---|---|---|
| OTO003 | Kinh tế chính trị Mac-Lê nin | 2 | Phan Thanh Sơn | 52 |
| OTO048 | Kết cấu và tính toán ô tô | 3 | Đinh Xuân Trường | 52 |
| OTO045 | Kết cấu và tính toán động cơ đốt trong | 2 | Vũ Ngọc Linh | 51 |
| OTO055 | PBL 2: Thiết kế hệ thống truyền lực ô tô | 2 | Huỳnh Đức Tài | 51 |
| OTO006 | Pháp luật đại cương | 2 | Ngô Đức Việt | 51 |
| OTO013 | Xác suất thống kê | 3 | Vũ Ngọc Linh | 48 |
| OTO063 | Ô tô chuyên dùng | 2 | Huỳnh Đức Tài | 48 |
| OTO038 | Kỹ thuật điện - điện tử | 3 | Lê Minh Cường | 47 |
| OTO032 | Vẽ kỹ thuật cơ khí | 2 | Mai Hồng Nhung | 46 |
| OTO029 | Môi trường và phát triển bền vững | 2 | Huỳnh Đức Tài | 46 |
| OTO016 | Vật lý chuyên ngành | 2 | Phạm Thị Diệu Hằng | 45 |
| OTO028 | Nhập môn ngành Kỹ thuật ô tô | 2 | Trần Quốc Bảo | 43 |
| OTO027 | Kinh tế và quản lý doanh nghiệp | 2 | Tạ Bảo Long | 42 |
| OTO047 | Hệ thống thủy khí ô tô | 2 | Phan Thanh Sơn | 42 |
| OTO042 | Nguyên lý động cơ đốt trong | 2 | Hoàng Anh Dũng | 42 |
| OTO034 | Kỹ thuật nhiệt | 2 | Ngô Đức Việt | 41 |
| OTO039 | Kỹ thuật thủy khí | 2 | Mai Hồng Nhung | 41 |
| OTO052 | Chẩn đoán kỹ thuật ô tô | 2 | Vũ Ngọc Linh | 41 |
| OTO049 | Hệ thống điện và điện tử trên động cơ đốt trong | 2 | Phan Thanh Sơn | 41 |
| OTO008 | Anh văn B1.1 | 3 | Đinh Xuân Trường | 40 |
| PLO ✗ | Số SV | Số HP | Số dòng |
|---|---|---|---|
| PLO1 | 7 | 27 | 292 |
| PLO2 | 7 | 5 | 54 |
| PLO3 | 7 | 20 | 120 |
| PLO4 | 7 | 14 | 64 |
| PLO5 | 7 | 7 | 98 |
| PLO6 | 7 | 20 | 139 |
| PLO7 | 8 | 20 | 82 |
| Mã HP | Tên HP | Số SV | Số CLO | Số dòng |
|---|---|---|---|---|
| OTO003 | Kinh tế chính trị Mac-Lê nin | 7 | 3 | 19 |
| OTO029 | Môi trường và phát triển bền vững | 8 | 3 | 19 |
| OTO034 | Kỹ thuật nhiệt | 7 | 3 | 19 |
| OTO045 | Kết cấu và tính toán động cơ đốt trong | 6 | 3 | 18 |
| OTO048 | Kết cấu và tính toán ô tô | 6 | 3 | 18 |
| OTO015 | TN Vật lý Cơ và Nhiệt | 7 | 3 | 17 |
| OTO033 | Sức bền vật liệu | 7 | 3 | 17 |
| OTO030 | Cơ học kỹ thuật | 7 | 3 | 17 |
| OTO014 | Vật lý Cơ và Nhiệt | 6 | 3 | 17 |
| OTO053 | Thực tập kỹ thuật ô tô | 7 | 3 | 17 |
| OTO019 | Kỹ thuật lập trình | 7 | 3 | 16 |
| OTO022 | Tư duy khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo | 7 | 3 | 16 |
| OTO025 | Quản lý sản xuất - dịch vụ ô tô | 6 | 3 | 16 |
| OTO011 | Giải tích nâng cao | 6 | 3 | 16 |
| OTO017 | Đại cương hóa học và nhiên liệu | 7 | 3 | 16 |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO220003 | Ngô Thanh Đạt | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 4.80 | 7 | 116 | 101 | → |
| OTO220029 | Bùi Đức Phong | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 4.77 | 7 | 133 | 128 | → |
| OTO220032 | Huỳnh Đức Thắng | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 4.57 | 7 | 137 | 125 | → |
| OTO220052 | Hồ Thị Khánh | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 4.54 | 7 | 136 | 121 | → |
| OTO220110 | Trần Quang Khánh | Kỹ thuật ô tô K2022.03 | 4.72 | 7 | 124 | 115 | → |
| OTO220051 | Hoàng Văn Việt | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 4.81 | 6 | 119 | 108 | → |
| OTO220095 | Dương Đình Đạt | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 4.74 | 6 | 128 | 122 | → |