| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | CLO ✗ | PI ✗ | PLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO220052 | Hồ Thị Khánh | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 4.54 | 136 | 18 | 7 | 121 | Xem chi tiết → |
| OTO220051 | Hoàng Văn Việt | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 4.81 | 119 | 15 | 6 | 108 | Xem chi tiết → |
| OTO220095 | Dương Đình Đạt | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 4.74 | 128 | 16 | 6 | 122 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO220051 | Hoàng Văn Việt | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 4.81 | ⚠ Cao | 6 | 119 | 108 | → |
| OTO220052 | Hồ Thị Khánh | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 4.54 | ⚠ Cao | 7 | 136 | 121 | → |
| OTO220095 | Dương Đình Đạt | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 4.74 | ⚠ Cao | 6 | 128 | 122 | → |
| OTO220053 | Dương Văn Dũng | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 5.62 | ✓ Thấp | 0 | 40 | 40 | → |
| OTO220055 | Đỗ Minh Minh | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 7.82 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220056 | Huỳnh Quang Hải | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 5.76 | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| OTO220057 | Vũ Quang Phúc | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 7.70 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO220054 | Trần Tuấn Tài | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 5.63 | ✓ Thấp | 0 | 21 | 21 | → |
| OTO220059 | Mai Mỹ Hương | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 6.78 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO220060 | Ngô Văn Thiện | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 7.95 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO220061 | Đặng Nhật Thành | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 7.86 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 5 | → |
| OTO220062 | Vũ Duy Bình | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 6.82 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220063 | Ngô Duy Khánh | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 6.90 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220064 | Lê Minh Hạnh | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 6.89 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO220065 | Nguyễn Mai Quỳnh | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 6.78 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO220058 | Bùi Minh Dũng | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 7.84 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO220067 | Lý Quang Trí | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 6.95 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO220068 | Võ Như Trang | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 7.90 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO220069 | Phạm Mai Tú | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 6.60 | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| OTO220070 | Phan Mỹ Trang | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 7.86 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO220071 | Huỳnh Minh Minh | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 7.02 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO220072 | Lê Đình Đạt | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 6.55 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220073 | Tạ Ngọc Phương | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 5.72 | ✓ Thấp | 0 | 29 | 29 | → |
| OTO220074 | Mai Anh Quân | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 6.91 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO220075 | Đinh Thu Anh | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 6.92 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO220076 | Trần Gia Phúc | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 6.79 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO220077 | Trần Văn Hòa | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 7.82 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220078 | Võ Thanh Thiện | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 8.02 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220079 | Võ Thanh Trâm | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 6.96 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO220080 | Trịnh Bảo Hương | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 5.69 | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| OTO220081 | Phạm Văn Hòa | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 5.72 | ✓ Thấp | 0 | 24 | 24 | → |
| OTO220066 | Dương Khánh Hoa | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 5.63 | ✓ Thấp | 0 | 24 | 24 | → |
| OTO220082 | Mai Quang Phong | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 5.88 | ✓ Thấp | 0 | 23 | 23 | → |
| OTO220083 | Mai Ngọc Phương | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 6.87 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO220085 | Hoàng Gia Long | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 7.73 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220084 | Mai Đức Thiện | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 7.00 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO220087 | Bùi Hữu Thắng | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 7.90 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 4 | → |
| OTO220088 | Đặng Duy Tài | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 6.75 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220089 | Vũ Mỹ Hạnh | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 7.87 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO220086 | Võ Nhật Bình | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 6.92 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO220090 | Vũ Xuân Huy | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 5.79 | ✓ Thấp | 0 | 27 | 27 | → |
| OTO220091 | Dương Khánh Thảo | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 7.78 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220093 | Hồ Văn An | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 6.70 | ✓ Thấp | 0 | 14 | 14 | → |
| OTO220092 | Đinh Thị Vy | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 6.73 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 4 | → |
| OTO220094 | Phạm Nhật Dũng | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 7.79 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO220096 | Phạm Tuấn Bình | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 6.80 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO220097 | Vũ Quang Thắng | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 6.83 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO220098 | Dương Văn Quân | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 5.87 | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| OTO220099 | Trịnh Thu Anh | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 7.08 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO220100 | Trịnh Hữu Phúc | Kỹ thuật ô tô K2022.02 | 7.04 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |