| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | CLO ✗ | PI ✗ | PLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO220003 | Ngô Thanh Đạt | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 4.80 | 116 | 18 | 7 | 101 | Xem chi tiết → |
| OTO220029 | Bùi Đức Phong | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 4.77 | 133 | 17 | 7 | 128 | Xem chi tiết → |
| OTO220032 | Huỳnh Đức Thắng | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 4.57 | 137 | 19 | 7 | 125 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO220011 | Đặng Minh Bình | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 5.54 | 1 | 37 | 37 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO220003 | Ngô Thanh Đạt | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 4.80 | ⚠ Cao | 7 | 116 | 101 | → |
| OTO220029 | Bùi Đức Phong | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 4.77 | ⚠ Cao | 7 | 133 | 128 | → |
| OTO220032 | Huỳnh Đức Thắng | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 4.57 | ⚠ Cao | 7 | 137 | 125 | → |
| OTO220011 | Đặng Minh Bình | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 5.54 | ⚠ Trung bình | 1 | 37 | 37 | → |
| OTO220005 | Phan Tuấn Phúc | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 5.82 | ✓ Thấp | 0 | 35 | 35 | → |
| OTO220006 | Lê Anh Long | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 7.78 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO220002 | Hồ Tuấn Hòa | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 6.80 | ✓ Thấp | 0 | 13 | 11 | → |
| OTO220001 | Lý Khánh Hoa | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 5.75 | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| OTO220008 | Tạ Đức Thiện | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 6.99 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO220009 | Đặng Xuân Khánh | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 6.85 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO220010 | Vũ Minh Thiện | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 5.83 | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| OTO220012 | Dương Nhật Hải | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 7.87 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO220013 | Vũ Đình Đức | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 6.87 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO220014 | Phan Văn Tài | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 6.93 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO220007 | Võ Ngọc Hà | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 7.86 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO220004 | Ngô Bảo Khánh | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 7.86 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO220016 | Phan Mỹ Thảo | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 5.65 | ✓ Thấp | 0 | 32 | 29 | → |
| OTO220015 | Phan Hoàng Huy | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 5.70 | ✓ Thấp | 0 | 31 | 28 | → |
| OTO220017 | Trần Tuấn Nghĩa | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 7.87 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO220018 | Ngô Anh Đức | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 6.84 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO220021 | Đỗ Đức Long | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 6.78 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO220022 | Đinh Thu Chi | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 7.89 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO220019 | Phạm Ngọc Trang | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 6.86 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO220020 | Bùi Xuân Sơn | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 7.87 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO220024 | Đặng Duy Phúc | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 7.31 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 8 | → |
| OTO220023 | Ngô Mỹ Trâm | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 7.02 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO220025 | Võ Hồng Lan | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 6.82 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO220026 | Trần Bảo Hà | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 7.84 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO220028 | Hoàng Hữu Trí | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 6.77 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO220027 | Bùi Gia Quân | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 6.76 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO220030 | Hoàng Đức Khánh | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 6.82 | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| OTO220031 | Đỗ Đình Quân | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 7.03 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO220033 | Tạ Thu Uyên | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 5.73 | ✓ Thấp | 0 | 23 | 23 | → |
| OTO220034 | Trịnh Hồng Trang | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 7.88 | ✓ Thấp | 0 | 11 | 8 | → |
| OTO220035 | Đỗ Tuấn Long | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 5.78 | ✓ Thấp | 0 | 31 | 31 | → |
| OTO220036 | Trần Mai Hương | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 6.61 | ✓ Thấp | 0 | 13 | 9 | → |
| OTO220037 | Đặng Diệu Thảo | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 5.75 | ✓ Thấp | 0 | 24 | 24 | → |
| OTO220038 | Tạ Khánh Thảo | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 6.79 | ✓ Thấp | 0 | 14 | 14 | → |
| OTO220039 | Lê Gia Hải | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 7.91 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 5 | → |
| OTO220040 | Huỳnh Văn Trí | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 6.72 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO220041 | Trần Như Hạnh | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 6.93 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO220042 | Dương Thu Uyên | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 6.66 | ✓ Thấp | 0 | 12 | 9 | → |
| OTO220043 | Vũ Tuấn Trí | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 6.74 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO220044 | Mai Xuân Trí | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 5.95 | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| OTO220045 | Đinh Duy Quân | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 6.72 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO220046 | Hồ Như Uyên | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 5.77 | ✓ Thấp | 0 | 31 | 29 | → |
| OTO220047 | Huỳnh Ngọc Khánh | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 6.87 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO220048 | Hồ Văn Huy | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 6.60 | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| OTO220049 | Trịnh Nhật Dũng | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 5.68 | ✓ Thấp | 0 | 28 | 28 | → |
| OTO220050 | Tạ Anh Quân | Kỹ thuật ô tô K2022.01 | 5.87 | ✓ Thấp | 0 | 30 | 30 | → |