📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
👨‍🏫 Tổ tư vấn học tập ← Danh sách CV

Tổ tư vấn học tập: Nguyễn Hồng Nhật

Mã CV: CV_OTO_01CTĐT: Kỹ thuật ô tôKhóa: K2022Phụ trách: 50 SV

I. Tổng quan nhóm sinh viên do bạn phụ trách

SV phụ trách
50
Rủi ro CAO
3
6%
Rủi ro TB
1
Rủi ro thấp
46
PLO TB nhóm
6.63
% PLO đạt nhóm
93.7%
SV có Pass/CLO yếu
50

II. ⚠️ Sinh viên rủi ro CAO — cần ưu tiên gặp gỡ

SV có ≥2 PLO chưa đạt. Cần lập kế hoạch cải thiện sớm.
Mã SV Họ tên Lớp PLO TB CLO ✗ PI ✗ PLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
OTO220003 Ngô Thanh Đạt Kỹ thuật ô tô K2022.01 4.80 116 18 7 101 Xem chi tiết →
OTO220029 Bùi Đức Phong Kỹ thuật ô tô K2022.01 4.77 133 17 7 128 Xem chi tiết →
OTO220032 Huỳnh Đức Thắng Kỹ thuật ô tô K2022.01 4.57 137 19 7 125 Xem chi tiết →

III. ⚠️ Sinh viên rủi ro TRUNG BÌNH

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
OTO220011 Đặng Minh Bình Kỹ thuật ô tô K2022.01 5.54 1 37 37 Xem chi tiết →

IV. Toàn bộ sinh viên do bạn phụ trách

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB Rủi ro PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
OTO220003 Ngô Thanh Đạt Kỹ thuật ô tô K2022.01 4.80 ⚠ Cao 7 116 101
OTO220029 Bùi Đức Phong Kỹ thuật ô tô K2022.01 4.77 ⚠ Cao 7 133 128
OTO220032 Huỳnh Đức Thắng Kỹ thuật ô tô K2022.01 4.57 ⚠ Cao 7 137 125
OTO220011 Đặng Minh Bình Kỹ thuật ô tô K2022.01 5.54 ⚠ Trung bình 1 37 37
OTO220005 Phan Tuấn Phúc Kỹ thuật ô tô K2022.01 5.82 ✓ Thấp 0 35 35
OTO220006 Lê Anh Long Kỹ thuật ô tô K2022.01 7.78 ✓ Thấp 0 10 10
OTO220002 Hồ Tuấn Hòa Kỹ thuật ô tô K2022.01 6.80 ✓ Thấp 0 13 11
OTO220001 Lý Khánh Hoa Kỹ thuật ô tô K2022.01 5.75 ✓ Thấp 0 20 20
OTO220008 Tạ Đức Thiện Kỹ thuật ô tô K2022.01 6.99 ✓ Thấp 0 7 7
OTO220009 Đặng Xuân Khánh Kỹ thuật ô tô K2022.01 6.85 ✓ Thấp 0 2 2
OTO220010 Vũ Minh Thiện Kỹ thuật ô tô K2022.01 5.83 ✓ Thấp 0 22 22
OTO220012 Dương Nhật Hải Kỹ thuật ô tô K2022.01 7.87 ✓ Thấp 0 4 4
OTO220013 Vũ Đình Đức Kỹ thuật ô tô K2022.01 6.87 ✓ Thấp 0 10 10
OTO220014 Phan Văn Tài Kỹ thuật ô tô K2022.01 6.93 ✓ Thấp 0 9 9
OTO220007 Võ Ngọc Hà Kỹ thuật ô tô K2022.01 7.86 ✓ Thấp 0 8 8
OTO220004 Ngô Bảo Khánh Kỹ thuật ô tô K2022.01 7.86 ✓ Thấp 0 5 5
OTO220016 Phan Mỹ Thảo Kỹ thuật ô tô K2022.01 5.65 ✓ Thấp 0 32 29
OTO220015 Phan Hoàng Huy Kỹ thuật ô tô K2022.01 5.70 ✓ Thấp 0 31 28
OTO220017 Trần Tuấn Nghĩa Kỹ thuật ô tô K2022.01 7.87 ✓ Thấp 0 2 2
OTO220018 Ngô Anh Đức Kỹ thuật ô tô K2022.01 6.84 ✓ Thấp 0 2 2
OTO220021 Đỗ Đức Long Kỹ thuật ô tô K2022.01 6.78 ✓ Thấp 0 9 9
OTO220022 Đinh Thu Chi Kỹ thuật ô tô K2022.01 7.89 ✓ Thấp 0 3 3
OTO220019 Phạm Ngọc Trang Kỹ thuật ô tô K2022.01 6.86 ✓ Thấp 0 3 3
OTO220020 Bùi Xuân Sơn Kỹ thuật ô tô K2022.01 7.87 ✓ Thấp 0 4 4
OTO220024 Đặng Duy Phúc Kỹ thuật ô tô K2022.01 7.31 ✓ Thấp 0 10 8
OTO220023 Ngô Mỹ Trâm Kỹ thuật ô tô K2022.01 7.02 ✓ Thấp 0 4 4
OTO220025 Võ Hồng Lan Kỹ thuật ô tô K2022.01 6.82 ✓ Thấp 0 7 7
OTO220026 Trần Bảo Hà Kỹ thuật ô tô K2022.01 7.84 ✓ Thấp 0 4 4
OTO220028 Hoàng Hữu Trí Kỹ thuật ô tô K2022.01 6.77 ✓ Thấp 0 3 3
OTO220027 Bùi Gia Quân Kỹ thuật ô tô K2022.01 6.76 ✓ Thấp 0 2 2
OTO220030 Hoàng Đức Khánh Kỹ thuật ô tô K2022.01 6.82 ✓ Thấp 0 12 12
OTO220031 Đỗ Đình Quân Kỹ thuật ô tô K2022.01 7.03 ✓ Thấp 0 5 5
OTO220033 Tạ Thu Uyên Kỹ thuật ô tô K2022.01 5.73 ✓ Thấp 0 23 23
OTO220034 Trịnh Hồng Trang Kỹ thuật ô tô K2022.01 7.88 ✓ Thấp 0 11 8
OTO220035 Đỗ Tuấn Long Kỹ thuật ô tô K2022.01 5.78 ✓ Thấp 0 31 31
OTO220036 Trần Mai Hương Kỹ thuật ô tô K2022.01 6.61 ✓ Thấp 0 13 9
OTO220037 Đặng Diệu Thảo Kỹ thuật ô tô K2022.01 5.75 ✓ Thấp 0 24 24
OTO220038 Tạ Khánh Thảo Kỹ thuật ô tô K2022.01 6.79 ✓ Thấp 0 14 14
OTO220039 Lê Gia Hải Kỹ thuật ô tô K2022.01 7.91 ✓ Thấp 0 7 5
OTO220040 Huỳnh Văn Trí Kỹ thuật ô tô K2022.01 6.72 ✓ Thấp 0 5 5
OTO220041 Trần Như Hạnh Kỹ thuật ô tô K2022.01 6.93 ✓ Thấp 0 5 5
OTO220042 Dương Thu Uyên Kỹ thuật ô tô K2022.01 6.66 ✓ Thấp 0 12 9
OTO220043 Vũ Tuấn Trí Kỹ thuật ô tô K2022.01 6.74 ✓ Thấp 0 4 4
OTO220044 Mai Xuân Trí Kỹ thuật ô tô K2022.01 5.95 ✓ Thấp 0 17 17
OTO220045 Đinh Duy Quân Kỹ thuật ô tô K2022.01 6.72 ✓ Thấp 0 5 5
OTO220046 Hồ Như Uyên Kỹ thuật ô tô K2022.01 5.77 ✓ Thấp 0 31 29
OTO220047 Huỳnh Ngọc Khánh Kỹ thuật ô tô K2022.01 6.87 ✓ Thấp 0 6 6
OTO220048 Hồ Văn Huy Kỹ thuật ô tô K2022.01 6.60 ✓ Thấp 0 12 12
OTO220049 Trịnh Nhật Dũng Kỹ thuật ô tô K2022.01 5.68 ✓ Thấp 0 28 28
OTO220050 Tạ Anh Quân Kỹ thuật ô tô K2022.01 5.87 ✓ Thấp 0 30 30